(Top Banner Ad)
most frequent
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học, Thống kê

most frequent

UK: /məʊst ˈfriːkwənt/ • US: /moʊst ˈfriːkwənt/

Nghĩa tiếng Việt

thường xuyên nhất hay xảy ra nhất có tần suất cao nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring or done most often.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc được thực hiện thường xuyên nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This word is the most frequent word in the text."

    "Từ này là từ thường xuyên nhất trong văn bản."

  • "The most frequent cause of accidents is speeding."

    "Nguyên nhân thường xuyên nhất gây ra tai nạn là chạy quá tốc độ."

  • "These are the most frequent questions asked by students."

    "Đây là những câu hỏi thường xuyên nhất được học sinh đặt ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb frequently thường xuyên, hay xảy ra (in Vietnamese)
Noun frequency tần suất (in Vietnamese)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

English
most
English
frequent

Nguồn gốc của 'frequent'

Từ 'frequent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'frequens', có nghĩa là 'thường xuyên, đông đúc'. Nó ám chỉ một điều gì đó xảy ra nhiều lần hoặc hiện diện với số lượng lớn. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những sự vật, hiện tượng, hoặc hành động có tần suất xuất hiện cao nhất so với các sự vật, hiện tượng, hành động khác trong một tập hợp hoặc khoảng thời gian nhất định. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và ưu thế về số lượng hoặc tần suất. Không giống như 'very frequent' (rất thường xuyên), 'most frequent' ngụ ý một so sánh ngầm với các yếu tố khác.

Prepositions

in among

Sử dụng 'in' khi chỉ ra bối cảnh hoặc phạm vi mà sự vật/hiện tượng xảy ra thường xuyên nhất (ví dụ: 'most frequent in urban areas'). Sử dụng 'among' khi so sánh tần suất giữa các đối tượng/nhóm (ví dụ: 'most frequent among young adults').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + most frequent
  • the the most frequent
    (thường xuyên nhất)
Verb + most frequent
  • identify identify the most frequent
    (xác định cái thường xuyên nhất)
  • find find the most frequent
    (tìm thấy cái thường xuyên nhất)
Noun + most frequent
  • error most frequent error
    (lỗi thường gặp nhất)
  • word most frequent word
    (từ thường dùng nhất)

Idioms

  • Most frequent flyer

    khách hàng thân thiết của hãng hàng không (người bay nhiều nhất)

    "He's a most frequent flyer with over 100,000 miles this year."

    (Anh ấy là khách hàng thân thiết của hãng hàng không với hơn 100.000 dặm bay trong năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most frequent

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc được thực hiện thường xuyên nhất.

"This word is the most frequent word in the text."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the word 'hello' is the most frequent greeting, most people begin conversations with it.
Bởi vì từ 'hello' là lời chào phổ biến nhất, hầu hết mọi người bắt đầu cuộc trò chuyện với nó.
Phủ định
Although the word 'the' is the most frequent word in English, it doesn't mean that other words are not important.
Mặc dù từ 'the' là từ phổ biến nhất trong tiếng Anh, nhưng điều đó không có nghĩa là các từ khác không quan trọng.
Nghi vấn
Since some words are the most frequent in spoken language, is it necessary to focus on less common vocabulary when learning English?
Vì một số từ là phổ biến nhất trong ngôn ngữ nói, có cần thiết phải tập trung vào từ vựng ít phổ biến hơn khi học tiếng Anh không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The words that appear most frequently in this text are articles and prepositions, which are essential for sentence structure.
Những từ xuất hiện thường xuyên nhất trong văn bản này là mạo từ và giới từ, những từ này rất quan trọng đối với cấu trúc câu.
Phủ định
The topics which the students discuss most frequently are not always the topics that interest them the most.
Các chủ đề mà sinh viên thảo luận thường xuyên nhất không phải lúc nào cũng là những chủ đề mà họ quan tâm nhất.
Nghi vấn
Are these the questions that are most frequently asked during the interview process, which helps us understand candidate concerns?
Đây có phải là những câu hỏi được hỏi thường xuyên nhất trong quá trình phỏng vấn, điều này giúp chúng ta hiểu được những lo ngại của ứng viên không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The most frequent visitors come regularly.
Những vị khách thường xuyên nhất đến đều đặn.
Phủ định
The most frequent buses don't always arrive on time.
Những chiếc xe buýt thường xuyên nhất không phải lúc nào cũng đến đúng giờ.
Nghi vấn
Do the most frequent customers always receive discounts?
Khách hàng thường xuyên nhất có luôn nhận được giảm giá không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should visit the most frequent museums during her trip.
Cô ấy nên ghé thăm những bảo tàng thường xuyên nhất trong chuyến đi của mình.
Phủ định
They must not choose the most frequent routes during rush hour.
Họ không được chọn những tuyến đường phổ biến nhất trong giờ cao điểm.
Nghi vấn
Could we identify the most frequent errors in his essay?
Chúng ta có thể xác định những lỗi thường xuyên nhất trong bài luận của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most frequent".

Tầm quan trọng của dữ liệu lớn

Trong thời đại kỹ thuật số, việc phân tích 'most frequent' (thường xuyên nhất) trong dữ liệu lớn giúp các công ty và tổ chức hiểu rõ hơn về xu hướng, hành vi của người dùng và đưa ra quyết định chính xác hơn.