most frequent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occurring or done most often.
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc được thực hiện thường xuyên nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This word is the most frequent word in the text."
"Từ này là từ thường xuyên nhất trong văn bản."
-
"The most frequent cause of accidents is speeding."
"Nguyên nhân thường xuyên nhất gây ra tai nạn là chạy quá tốc độ."
-
"These are the most frequent questions asked by students."
"Đây là những câu hỏi thường xuyên nhất được học sinh đặt ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | frequently | thường xuyên, hay xảy ra (in Vietnamese) |
| Noun | frequency | tần suất (in Vietnamese) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những sự vật, hiện tượng, hoặc hành động có tần suất xuất hiện cao nhất so với các sự vật, hiện tượng, hành động khác trong một tập hợp hoặc khoảng thời gian nhất định. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và ưu thế về số lượng hoặc tần suất. Không giống như 'very frequent' (rất thường xuyên), 'most frequent' ngụ ý một so sánh ngầm với các yếu tố khác.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi chỉ ra bối cảnh hoặc phạm vi mà sự vật/hiện tượng xảy ra thường xuyên nhất (ví dụ: 'most frequent in urban areas'). Sử dụng 'among' khi so sánh tần suất giữa các đối tượng/nhóm (ví dụ: 'most frequent among young adults').
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the most frequent (thường xuyên nhất)
-
identify identify the most frequent (xác định cái thường xuyên nhất)
-
find find the most frequent (tìm thấy cái thường xuyên nhất)
-
error most frequent error (lỗi thường gặp nhất)
-
word most frequent word (từ thường dùng nhất)
Idioms
-
Most frequent flyer
khách hàng thân thiết của hãng hàng không (người bay nhiều nhất)
"He's a most frequent flyer with over 100,000 miles this year."
(Anh ấy là khách hàng thân thiết của hãng hàng không với hơn 100.000 dặm bay trong năm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most frequent
Tính từXảy ra hoặc được thực hiện thường xuyên nhất.
"This word is the most frequent word in the text."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the word 'hello' is the most frequent greeting, most people begin conversations with it. |
Bởi vì từ 'hello' là lời chào phổ biến nhất, hầu hết mọi người bắt đầu cuộc trò chuyện với nó. |
| Phủ định | Although the word 'the' is the most frequent word in English, it doesn't mean that other words are not important. |
Mặc dù từ 'the' là từ phổ biến nhất trong tiếng Anh, nhưng điều đó không có nghĩa là các từ khác không quan trọng. |
| Nghi vấn | Since some words are the most frequent in spoken language, is it necessary to focus on less common vocabulary when learning English? |
Vì một số từ là phổ biến nhất trong ngôn ngữ nói, có cần thiết phải tập trung vào từ vựng ít phổ biến hơn khi học tiếng Anh không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The words that appear most frequently in this text are articles and prepositions, which are essential for sentence structure. |
Những từ xuất hiện thường xuyên nhất trong văn bản này là mạo từ và giới từ, những từ này rất quan trọng đối với cấu trúc câu. |
| Phủ định | The topics which the students discuss most frequently are not always the topics that interest them the most. |
Các chủ đề mà sinh viên thảo luận thường xuyên nhất không phải lúc nào cũng là những chủ đề mà họ quan tâm nhất. |
| Nghi vấn | Are these the questions that are most frequently asked during the interview process, which helps us understand candidate concerns? |
Đây có phải là những câu hỏi được hỏi thường xuyên nhất trong quá trình phỏng vấn, điều này giúp chúng ta hiểu được những lo ngại của ứng viên không? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The most frequent visitors come regularly. |
Những vị khách thường xuyên nhất đến đều đặn. |
| Phủ định | The most frequent buses don't always arrive on time. |
Những chiếc xe buýt thường xuyên nhất không phải lúc nào cũng đến đúng giờ. |
| Nghi vấn | Do the most frequent customers always receive discounts? |
Khách hàng thường xuyên nhất có luôn nhận được giảm giá không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should visit the most frequent museums during her trip. |
Cô ấy nên ghé thăm những bảo tàng thường xuyên nhất trong chuyến đi của mình. |
| Phủ định | They must not choose the most frequent routes during rush hour. |
Họ không được chọn những tuyến đường phổ biến nhất trong giờ cao điểm. |
| Nghi vấn | Could we identify the most frequent errors in his essay? |
Chúng ta có thể xác định những lỗi thường xuyên nhất trong bài luận của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most frequent".
