least frequent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occurring or done less often than other things.
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc được thực hiện ít thường xuyên hơn những thứ khác; ít phổ biến nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Spelling mistakes were the least frequent type of error in the essay."
"Lỗi chính tả là loại lỗi ít xảy ra nhất trong bài luận."
-
"The least frequent visitor to the library was Mr. Jones."
"Người khách ít đến thư viện nhất là ông Jones."
-
"We are trying to identify the least frequent causes of the problem."
"Chúng tôi đang cố gắng xác định những nguyên nhân ít xảy ra nhất của vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | frequent | thường xuyên |
| Adverb | frequently | một cách thường xuyên |
| Noun | frequency | tần suất |
| Adjective | least | ít nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "least frequent" là dạng so sánh nhất của tính từ "frequent" (thường xuyên). Nó nhấn mạnh sự không thường xuyên xảy ra của một điều gì đó so với những thứ khác trong cùng một tập hợp. Khác với "less frequent" chỉ sự không thường xuyên nói chung, "least frequent" xác định đối tượng/sự kiện đó là ít xảy ra nhất trong một nhóm các đối tượng/sự kiện.
Prepositions
"In" được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh mà sự so sánh diễn ra (ví dụ: least frequent in the dataset). "Among" được sử dụng khi so sánh với một nhóm cụ thể (ví dụ: least frequent among these options). "Of" được sử dụng khi đề cập đến một phần của một tổng thể lớn hơn (ví dụ: the least frequent of all the errors).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Least said, soonest mended
Chuyện bé xé ra to.
"Regarding the argument, least said, soonest mended."
(Về cuộc tranh cãi đó, chuyện bé xé ra to.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
least frequent
Tính từXảy ra hoặc được thực hiện ít thường xuyên hơn những thứ khác; ít phổ biến nhất.
"Spelling mistakes were the least frequent type of error in the essay."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had noticed that the least frequent visitor was always on Tuesdays. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhận thấy rằng khách ít đến nhất luôn vào các ngày thứ Ba. |
| Phủ định | He told me that he did not think the least frequent events were the least important. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ rằng những sự kiện ít xảy ra nhất là ít quan trọng nhất. |
| Nghi vấn | The teacher asked if we knew which words were least frequent in our essays. |
Giáo viên hỏi liệu chúng tôi có biết từ nào ít được sử dụng nhất trong bài luận của chúng tôi không. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The librarian was frequenting the rare books section less and less. |
Thủ thư ngày càng ít lui tới khu sách quý hiếm. |
| Phủ định | She was not frequently updating the website last year because of budget cuts. |
Cô ấy đã không cập nhật trang web thường xuyên vào năm ngoái vì cắt giảm ngân sách. |
| Nghi vấn | Were they frequently visiting the museum during their vacation? |
Có phải họ đã thường xuyên đến thăm bảo tàng trong kỳ nghỉ của họ không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is frequently visiting her grandparents this month. |
Cô ấy đang thường xuyên đến thăm ông bà của mình trong tháng này. |
| Phủ định | They are not frequently eating out these days. |
Dạo này họ không thường xuyên ăn ở ngoài. |
| Nghi vấn | Is he frequently checking his email while he's on vacation? |
Có phải anh ấy đang thường xuyên kiểm tra email ngay cả khi đang đi nghỉ mát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least frequent".
