(Top Banner Ad)
least frequent
B2
Tính từ B2 Thống kê, Ngôn ngữ học

least frequent

UK: /liːst ˈfriːkwənt/ • US: /list ˈfriːkwənt/

Nghĩa tiếng Việt

ít thường xuyên nhất hiếm gặp nhất có tần suất thấp nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring or done less often than other things.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc được thực hiện ít thường xuyên hơn những thứ khác; ít phổ biến nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spelling mistakes were the least frequent type of error in the essay."

    "Lỗi chính tả là loại lỗi ít xảy ra nhất trong bài luận."

  • "The least frequent visitor to the library was Mr. Jones."

    "Người khách ít đến thư viện nhất là ông Jones."

  • "We are trying to identify the least frequent causes of the problem."

    "Chúng tôi đang cố gắng xác định những nguyên nhân ít xảy ra nhất của vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective frequent thường xuyên
Adverb frequently một cách thường xuyên
Noun frequency tần suất
Adjective least ít nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lǣst
English
least
English
frequent

Nguồn gốc của 'least'

Từ 'least' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lǣst', có nghĩa là 'ít nhất' hoặc 'nhỏ nhất'. Nó liên quan đến ý tưởng về số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất trong một nhóm. Việc sử dụng 'least' trong tiếng Anh hiện đại vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản này.

Nguồn gốc của 'frequent'

Từ 'frequent' xuất phát từ tiếng Latin 'frequens', có nghĩa là 'thường xuyên' hoặc 'đông đúc'. Ý nghĩa này ám chỉ sự xuất hiện hoặc xảy ra nhiều lần. Trong tiếng Anh, 'frequent' vẫn mang ý nghĩa tương tự, diễn tả điều gì đó xảy ra thường xuyên.

Usage Note

Cụm từ "least frequent" là dạng so sánh nhất của tính từ "frequent" (thường xuyên). Nó nhấn mạnh sự không thường xuyên xảy ra của một điều gì đó so với những thứ khác trong cùng một tập hợp. Khác với "less frequent" chỉ sự không thường xuyên nói chung, "least frequent" xác định đối tượng/sự kiện đó là ít xảy ra nhất trong một nhóm các đối tượng/sự kiện.

Prepositions

in among of

"In" được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh mà sự so sánh diễn ra (ví dụ: least frequent in the dataset). "Among" được sử dụng khi so sánh với một nhóm cụ thể (ví dụ: least frequent among these options). "Of" được sử dụng khi đề cập đến một phần của một tổng thể lớn hơn (ví dụ: the least frequent of all the errors).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Least said, soonest mended

    Chuyện bé xé ra to.

    "Regarding the argument, least said, soonest mended."

    (Về cuộc tranh cãi đó, chuyện bé xé ra to.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

least frequent

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc được thực hiện ít thường xuyên hơn những thứ khác; ít phổ biến nhất.

"Spelling mistakes were the least frequent type of error in the essay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had noticed that the least frequent visitor was always on Tuesdays.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhận thấy rằng khách ít đến nhất luôn vào các ngày thứ Ba.
Phủ định
He told me that he did not think the least frequent events were the least important.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ rằng những sự kiện ít xảy ra nhất là ít quan trọng nhất.
Nghi vấn
The teacher asked if we knew which words were least frequent in our essays.
Giáo viên hỏi liệu chúng tôi có biết từ nào ít được sử dụng nhất trong bài luận của chúng tôi không.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The librarian was frequenting the rare books section less and less.
Thủ thư ngày càng ít lui tới khu sách quý hiếm.
Phủ định
She was not frequently updating the website last year because of budget cuts.
Cô ấy đã không cập nhật trang web thường xuyên vào năm ngoái vì cắt giảm ngân sách.
Nghi vấn
Were they frequently visiting the museum during their vacation?
Có phải họ đã thường xuyên đến thăm bảo tàng trong kỳ nghỉ của họ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is frequently visiting her grandparents this month.
Cô ấy đang thường xuyên đến thăm ông bà của mình trong tháng này.
Phủ định
They are not frequently eating out these days.
Dạo này họ không thường xuyên ăn ở ngoài.
Nghi vấn
Is he frequently checking his email while he's on vacation?
Có phải anh ấy đang thường xuyên kiểm tra email ngay cả khi đang đi nghỉ mát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least frequent".

Sự quan trọng của tần suất trong cuộc sống

Trong nhiều lĩnh vực, việc xác định tần suất (frequency) của các sự kiện hoặc hiện tượng là rất quan trọng. Ví dụ, trong thống kê, việc biết tần suất của một sự kiện giúp chúng ta hiểu rõ hơn về khả năng xảy ra của nó. Việc tìm ra cái gì 'least frequent' giúp ta xác định những thứ ít phổ biến nhất, có thể cần được chú ý đặc biệt.