(Top Banner Ad)
best suited
B2
Tính từ B2 Tổng quát

best suited

UK: /ˌbɛst ˈsjuːtɪd/ • US: /ˌbɛst ˈsuːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

phù hợp nhất thích hợp nhất tối ưu nhất lý tưởng nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most appropriate or fitting for a particular purpose, person, or situation.

Vietnamese Meaning

Phù hợp nhất, thích hợp nhất cho một mục đích, người hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This candidate is best suited for the job because of her experience and qualifications."

    "Ứng cử viên này phù hợp nhất cho công việc vì kinh nghiệm và trình độ của cô ấy."

  • "That type of soil is best suited for growing tomatoes."

    "Loại đất đó phù hợp nhất để trồng cà chua."

  • "This software is best suited for small businesses."

    "Phần mềm này phù hợp nhất cho các doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suit phù hợp với ai đó/cái gì đó
Noun suit bộ com-lê; vụ kiện
Noun suitability sự phù hợp, sự thích hợp
Adjective suitable phù hợp, thích hợp
Adjective unsuitable không phù hợp, không thích hợp
Adverb suitably một cách phù hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*batistaz ('best')
Old English
betst ('best')
Old French
suite ('a following, a set')
Middle English
suten ('to be appropriate') + best
Modern English
best suited

Nguồn gốc của 'Best'

Từ 'best' là dạng so sánh nhất của 'good' (tốt). Nó có nguồn gốc từ tiếng German cổ đại, mang ý nghĩa là 'tốt nhất' hoặc 'có lợi nhất'. Qua hàng ngàn năm, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là ở vị trí hàng đầu về chất lượng hoặc sự mong muốn.

Từ 'Suit' đến 'Suited'

Từ 'suit' ban đầu đến từ tiếng Pháp cổ 'suite', nghĩa là 'một đoàn tùy tùng' hoặc 'một bộ'. Giống như một bộ quần áo (suit) có các phần phải hợp với nhau, hay một bộ bài (suit of cards), ý nghĩa của 'suit' đã phát triển thành 'hòa hợp' hoặc 'xứng hợp'. Từ đó, tính từ 'suited' ra đời, có nghĩa là 'phù hợp, thích hợp'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ phù hợp cao nhất. Nó thường được sử dụng để mô tả sự lựa chọn lý tưởng hoặc ứng cử viên tốt nhất cho một vị trí hoặc nhiệm vụ nào đó. Khác với 'suitable' chỉ mang nghĩa 'phù hợp', 'best suited' cho thấy sự lựa chọn tối ưu.

Prepositions

to for

'Best suited to' thường được dùng khi nói đến việc ai đó hoặc cái gì đó phù hợp với một vai trò, nhiệm vụ, hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: 'He is best suited to lead the team.' 'Best suited for' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do phù hợp. Ví dụ: 'This tool is best suited for cutting metal.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + best suited
  • particularly best suited
    (đặc biệt phù hợp nhất)
  • perfectly best suited
    (hoàn toàn phù hợp nhất)
  • uniquely best suited
    (phù hợp nhất một cách độc đáo)
...best suited for/to...
  • best suited for the job
    (phù hợp nhất cho công việc)
  • best suited to the role
    (phù hợp nhất với vai trò này)
  • best suited to her skills
    (phù hợp nhất với kỹ năng của cô ấy)

Idioms

  • the person best suited for the job

    Người phù hợp nhất cho công việc (thường dùng trong tuyển dụng).

    "After many interviews, they concluded that Maria was the person best suited for the job."

    (Sau nhiều cuộc phỏng vấn, họ kết luận rằng Maria là người phù hợp nhất cho công việc.)

  • best suited to one's talents/skills

    Phù hợp nhất với tài năng/kỹ năng của ai đó.

    "He left his office job to become a chef, a career path best suited to his talents."

    (Anh ấy đã bỏ việc văn phòng để trở thành đầu bếp, một con đường sự nghiệp phù hợp nhất với tài năng của anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best suited

Tính từ
Lật mặt

Phù hợp nhất, thích hợp nhất cho một mục đích, người hoặc tình huống cụ thể.

"This candidate is best suited for the job because of her experience and qualifications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best suited".

Nguyên tắc Trọng dụng nhân tài (Meritocracy)

Trong văn hóa làm việc ở phương Tây, ý tưởng tìm ra người 'phù hợp nhất cho công việc' (best suited for the job) là nền tảng của chế độ trọng dụng nhân tài. Theo đó, sự thăng tiến và cơ hội được trao dựa trên năng lực và thành tích cá nhân, chứ không phải dựa trên mối quan hệ hay địa vị xã hội.

Chủ nghĩa cá nhân và Lựa chọn nghề nghiệp

Xã hội phương Tây thường nhấn mạnh chủ nghĩa cá nhân. Điều này thể hiện rõ trong việc khuyến khích mỗi người tìm ra một con đường sự nghiệp hoặc lối sống 'phù hợp nhất' (best suited) với tính cách, đam mê và tài năng riêng của họ, thay vì đi theo một con đường định sẵn bởi gia đình hay truyền thống.