best suited
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Most appropriate or fitting for a particular purpose, person, or situation.
Vietnamese Meaning
Phù hợp nhất, thích hợp nhất cho một mục đích, người hoặc tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This candidate is best suited for the job because of her experience and qualifications."
"Ứng cử viên này phù hợp nhất cho công việc vì kinh nghiệm và trình độ của cô ấy."
-
"That type of soil is best suited for growing tomatoes."
"Loại đất đó phù hợp nhất để trồng cà chua."
-
"This software is best suited for small businesses."
"Phần mềm này phù hợp nhất cho các doanh nghiệp nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suit | phù hợp với ai đó/cái gì đó |
| Noun | suit | bộ com-lê; vụ kiện |
| Noun | suitability | sự phù hợp, sự thích hợp |
| Adjective | suitable | phù hợp, thích hợp |
| Adjective | unsuitable | không phù hợp, không thích hợp |
| Adverb | suitably | một cách phù hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ phù hợp cao nhất. Nó thường được sử dụng để mô tả sự lựa chọn lý tưởng hoặc ứng cử viên tốt nhất cho một vị trí hoặc nhiệm vụ nào đó. Khác với 'suitable' chỉ mang nghĩa 'phù hợp', 'best suited' cho thấy sự lựa chọn tối ưu.
Prepositions
'Best suited to' thường được dùng khi nói đến việc ai đó hoặc cái gì đó phù hợp với một vai trò, nhiệm vụ, hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: 'He is best suited to lead the team.' 'Best suited for' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do phù hợp. Ví dụ: 'This tool is best suited for cutting metal.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
particularly best suited (đặc biệt phù hợp nhất)
-
perfectly best suited (hoàn toàn phù hợp nhất)
-
uniquely best suited (phù hợp nhất một cách độc đáo)
-
best suited for the job (phù hợp nhất cho công việc)
-
best suited to the role (phù hợp nhất với vai trò này)
-
best suited to her skills (phù hợp nhất với kỹ năng của cô ấy)
Idioms
-
the person best suited for the job
Người phù hợp nhất cho công việc (thường dùng trong tuyển dụng).
"After many interviews, they concluded that Maria was the person best suited for the job."
(Sau nhiều cuộc phỏng vấn, họ kết luận rằng Maria là người phù hợp nhất cho công việc.)
-
best suited to one's talents/skills
Phù hợp nhất với tài năng/kỹ năng của ai đó.
"He left his office job to become a chef, a career path best suited to his talents."
(Anh ấy đã bỏ việc văn phòng để trở thành đầu bếp, một con đường sự nghiệp phù hợp nhất với tài năng của anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
best suited
Tính từPhù hợp nhất, thích hợp nhất cho một mục đích, người hoặc tình huống cụ thể.
"This candidate is best suited for the job because of her experience and qualifications."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best suited".
