most vulnerable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the greatest danger of being harmed physically or emotionally.
Vietnamese Meaning
Ở trạng thái dễ bị tổn thương nhất, cả về thể chất lẫn tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Children are often the most vulnerable members of society."
"Trẻ em thường là những thành viên dễ bị tổn thương nhất trong xã hội."
-
"The elderly are the most vulnerable to the flu."
"Người cao tuổi là đối tượng dễ bị cúm nhất."
-
"Small businesses are most vulnerable during economic downturns."
"Các doanh nghiệp nhỏ dễ bị tổn thương nhất trong thời kỳ suy thoái kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vulnerable | Dễ bị tổn thương |
| Noun | vulnerability | Sự dễ bị tổn thương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'most vulnerable' nhấn mạnh mức độ tổn thương cao nhất so với các đối tượng khác. Nó thường được sử dụng để chỉ những cá nhân, nhóm người, hoặc hệ thống có khả năng chịu đựng kém nhất trước các tác động tiêu cực. Cần phân biệt với 'vulnerable' (dễ bị tổn thương) và 'more vulnerable' (dễ bị tổn thương hơn) về mức độ.
Prepositions
Với 'to', 'most vulnerable to' ám chỉ đối tượng chịu tác động trực tiếp của một yếu tố cụ thể (ví dụ: most vulnerable to disease). Với 'for', 'most vulnerable for' ám chỉ lý do hoặc mục đích khiến đối tượng dễ bị tổn thương (ví dụ: most vulnerable for exploitation).
Collocations (Từ đi kèm)
-
particularly particularly most vulnerable (đặc biệt dễ bị tổn thương nhất)
-
especially especially most vulnerable (đặc biệt dễ bị tổn thương nhất)
-
Children Children are most vulnerable (Trẻ em là đối tượng dễ bị tổn thương nhất)
-
The elderly The elderly are most vulnerable (Người cao tuổi là đối tượng dễ bị tổn thương nhất)
-
Protect Protect the most vulnerable (Bảo vệ những người dễ bị tổn thương nhất)
-
Support Support the most vulnerable (Hỗ trợ những người dễ bị tổn thương nhất)
Idioms
-
To leave someone vulnerable
Để ai đó vào tình thế dễ bị tổn thương
"Cutting funding to social programs leaves the most vulnerable members of society vulnerable."
(Cắt giảm ngân sách cho các chương trình xã hội khiến những thành viên dễ bị tổn thương nhất trong xã hội trở nên dễ bị tổn thương hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most vulnerable
Tính từỞ trạng thái dễ bị tổn thương nhất, cả về thể chất lẫn tinh thần.
"Children are often the most vulnerable members of society."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most vulnerable".
