(Top Banner Ad)
most vulnerable
C1
Tính từ C1 Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Xã hội học, Y tế, Kinh tế)

most vulnerable

UK: /məʊst ˈvʌlnərəbəl/ • US: /ˈmoʊst ˈvʌlnərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ bị tổn thương nhất mong manh nhất dễ bị ảnh hưởng nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the greatest danger of being harmed physically or emotionally.

Vietnamese Meaning

Ở trạng thái dễ bị tổn thương nhất, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children are often the most vulnerable members of society."

    "Trẻ em thường là những thành viên dễ bị tổn thương nhất trong xã hội."

  • "The elderly are the most vulnerable to the flu."

    "Người cao tuổi là đối tượng dễ bị cúm nhất."

  • "Small businesses are most vulnerable during economic downturns."

    "Các doanh nghiệp nhỏ dễ bị tổn thương nhất trong thời kỳ suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vulnerable Dễ bị tổn thương
Noun vulnerability Sự dễ bị tổn thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Xã hội học, Y tế, Kinh tế)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vulnerabilis
Old French
vulnerable
English
vulnerable
English
most vulnerable

Nguồn gốc của 'Vulnerable'

Từ 'vulnerable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vulnerabilis', có nghĩa là 'có thể bị tổn thương'. Hình dung một chiến binh không có áo giáp, dễ bị tấn công – đó là ý nghĩa cốt lõi của từ này. 'Most vulnerable' đơn giản là chỉ mức độ dễ bị tổn thương cao nhất.

Usage Note

Cụm từ 'most vulnerable' nhấn mạnh mức độ tổn thương cao nhất so với các đối tượng khác. Nó thường được sử dụng để chỉ những cá nhân, nhóm người, hoặc hệ thống có khả năng chịu đựng kém nhất trước các tác động tiêu cực. Cần phân biệt với 'vulnerable' (dễ bị tổn thương) và 'more vulnerable' (dễ bị tổn thương hơn) về mức độ.

Prepositions

to for

Với 'to', 'most vulnerable to' ám chỉ đối tượng chịu tác động trực tiếp của một yếu tố cụ thể (ví dụ: most vulnerable to disease). Với 'for', 'most vulnerable for' ám chỉ lý do hoặc mục đích khiến đối tượng dễ bị tổn thương (ví dụ: most vulnerable for exploitation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + most vulnerable
  • particularly particularly most vulnerable
    (đặc biệt dễ bị tổn thương nhất)
  • especially especially most vulnerable
    (đặc biệt dễ bị tổn thương nhất)
Noun + are most vulnerable
  • Children Children are most vulnerable
    (Trẻ em là đối tượng dễ bị tổn thương nhất)
  • The elderly The elderly are most vulnerable
    (Người cao tuổi là đối tượng dễ bị tổn thương nhất)
Verb + most vulnerable
  • Protect Protect the most vulnerable
    (Bảo vệ những người dễ bị tổn thương nhất)
  • Support Support the most vulnerable
    (Hỗ trợ những người dễ bị tổn thương nhất)

Idioms

  • To leave someone vulnerable

    Để ai đó vào tình thế dễ bị tổn thương

    "Cutting funding to social programs leaves the most vulnerable members of society vulnerable."

    (Cắt giảm ngân sách cho các chương trình xã hội khiến những thành viên dễ bị tổn thương nhất trong xã hội trở nên dễ bị tổn thương hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most vulnerable

Tính từ
Lật mặt

Ở trạng thái dễ bị tổn thương nhất, cả về thể chất lẫn tinh thần.

"Children are often the most vulnerable members of society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most vulnerable".

Chính sách xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc bảo vệ những người dễ bị tổn thương nhất (trẻ em, người già, người khuyết tật, v.v.) là một ưu tiên cao. Các chính sách và chương trình xã hội thường được thiết kế để cung cấp sự hỗ trợ và bảo vệ cho các nhóm này.