(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ motel room
A2

motel room

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

phòng motel phòng nhà nghỉ ven đường
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Motel room'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một phòng trong nhà nghỉ ven đường (motel), thường là chỗ ở đơn giản, giá cả phải chăng dành cho khách du lịch.

Definition (English Meaning)

A room in a motel, typically a simple, budget-friendly accommodation for travelers.

Ví dụ Thực tế với 'Motel room'

  • "They rented a motel room for the night because they were too tired to drive any further."

    "Họ thuê một phòng motel cho đêm đó vì họ quá mệt để lái xe thêm nữa."

  • "The motel room was small but clean."

    "Phòng motel nhỏ nhưng sạch sẽ."

  • "We booked a motel room near the highway."

    "Chúng tôi đã đặt một phòng motel gần đường cao tốc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Motel room'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: motel room
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Du lịch Khách sạn

Ghi chú Cách dùng 'Motel room'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'motel room' nhấn mạnh vào tính chất thực dụng và giá rẻ hơn so với phòng khách sạn. Motel thường nằm gần đường cao tốc, thuận tiện cho người lái xe đường dài. 'Motel room' thường mang hàm ý ít tiện nghi và dịch vụ hơn so với 'hotel room'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Motel room'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)