(Top Banner Ad)
motel room
A2
danh từ A2 Du lịch, Khách sạn

motel room

UK: /məʊˈtɛl ruːm/ • US: /moʊˈtɛl ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng motel phòng nhà nghỉ ven đường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a motel, typically a simple, budget-friendly accommodation for travelers.

Vietnamese Meaning

Một phòng trong nhà nghỉ ven đường (motel), thường là chỗ ở đơn giản, giá cả phải chăng dành cho khách du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They rented a motel room for the night because they were too tired to drive any further."

    "Họ thuê một phòng motel cho đêm đó vì họ quá mệt để lái xe thêm nữa."

  • "The motel room was small but clean."

    "Phòng motel nhỏ nhưng sạch sẽ."

  • "We booked a motel room near the highway."

    "Chúng tôi đã đặt một phòng motel gần đường cao tốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motel nhà nghỉ, khách sạn bình dân
Noun room phòng
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều chỗ
Noun roommate bạn cùng phòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

English (1920s)
motor hotel
English (1925)
motel
Old English
rūm
Proto-Germanic
*rūmaz

Sự ra đời của 'motel' và văn hóa đi lại bằng ô tô

Từ 'motel' là một từ ghép độc đáo được tạo ra từ 'motor' (xe cơ giới) và 'hotel' (khách sạn), ra đời ở Mỹ vào năm 1925. Nó được sáng tạo để mô tả loại hình lưu trú mới phục vụ những người đi du lịch đường dài bằng ô tô, cung cấp tiện ích đậu xe ngay trước cửa phòng. Sự ra đời của motel gắn liền với sự phát triển của hệ thống đường cao tốc và văn hóa xe hơi ở Mỹ. Trong khi đó, từ 'room' có nguồn gốc cổ hơn nhiều, từ tiếng Anh cổ 'rūm', có nghĩa là không gian hoặc căn phòng.

Usage Note

Cụm từ 'motel room' nhấn mạnh vào tính chất thực dụng và giá rẻ hơn so với phòng khách sạn. Motel thường nằm gần đường cao tốc, thuận tiện cho người lái xe đường dài. 'Motel room' thường mang hàm ý ít tiện nghi và dịch vụ hơn so với 'hotel room'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motel room
  • cheap a cheap motel room
    (một phòng motel giá rẻ)
  • dingy a dingy motel room
    (một phòng motel tối tăm, tồi tàn)
  • clean a clean motel room
    (một phòng motel sạch sẽ)
  • spacious a spacious motel room
    (một phòng motel rộng rãi)
  • rundown a rundown motel room
    (một phòng motel xuống cấp)
Verb + motel room
  • book book a motel room
    (đặt một phòng motel)
  • stay in stay in a motel room
    (ở trong một phòng motel)
  • check into check into a motel room
    (nhận phòng motel)
  • rent rent a motel room
    (thuê một phòng motel)

Idioms

  • living out of a motel room

    sống tạm bợ trong phòng motel (ám chỉ không có nhà cửa ổn định, cuộc sống nay đây mai đó hoặc trong hoàn cảnh khó khăn)

    "After losing his job, he spent weeks living out of a motel room."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã trải qua nhiều tuần sống tạm bợ trong một phòng motel.)

  • a no-frills motel room

    một phòng motel cơ bản, không có tiện nghi đặc biệt (nhấn mạnh sự đơn giản, giá rẻ và không có thêm dịch vụ nào)

    "We just needed a place to sleep, so a no-frills motel room was perfect for our budget trip."

    (Chúng tôi chỉ cần một chỗ để ngủ, nên một phòng motel không tiện nghi gì là hoàn hảo cho chuyến đi tiết kiệm của chúng tôi.)

  • meet in a motel room

    hẹn gặp ở phòng motel (thường ám chỉ cuộc gặp gỡ bí mật, không chính thức, hoặc có ý đồ khuất tất)

    "The detective suspected they had a secret meeting in a motel room."

    (Thám tử nghi ngờ họ đã có một cuộc gặp gỡ bí mật trong một phòng motel.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motel room

danh từ
Lật mặt

Một phòng trong nhà nghỉ ven đường (motel), thường là chỗ ở đơn giản, giá cả phải chăng dành cho khách du lịch.

"They rented a motel room for the night because they were too tired to drive any further."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had booked the motel room in advance, we would have had a much better view.
Nếu chúng ta đã đặt phòng motel trước, chúng ta đã có một tầm nhìn tốt hơn nhiều.
Phủ định
If they hadn't trashed the motel room last night, they wouldn't have been charged an extra cleaning fee.
Nếu họ không phá hoại phòng motel đêm qua, họ đã không bị tính phí dọn dẹp bổ sung.
Nghi vấn
Would you have stayed in that motel room if you had known about the reviews?
Bạn có ở lại phòng motel đó nếu bạn đã biết về các đánh giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motel room".

Biểu tượng của văn hóa đường bộ Mỹ

Motel là một phần không thể thiếu của văn hóa du lịch đường bộ ở Hoa Kỳ. Chúng xuất hiện cùng với sự phát triển của ô tô và hệ thống đường cao tốc liên bang, cung cấp chỗ nghỉ tiện lợi cho những người đi du lịch bằng xe hơi, cho phép họ đỗ xe ngay trước cửa phòng. Motel tượng trưng cho sự tự do di chuyển và khám phá các vùng đất mới, thường được liên tưởng đến các chuyến đi xuyên bang hoặc nghỉ chân trên hành trình dài.

Hình ảnh trong điện ảnh và xã hội

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là điện ảnh và truyền hình, phòng motel thường được miêu tả là nơi ở tạm bợ, đôi khi gắn liền với những câu chuyện về sự bí mật, tội phạm, hoặc những cuộc gặp gỡ khuất tất. Điều này đã định hình một phần hình ảnh của motel trong suy nghĩ nhiều người, mặc dù nhiều motel hiện đại đã cải thiện chất lượng đáng kể và cung cấp dịch vụ tốt.