tourist room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room specifically designed or designated for tourists, often in a hotel or similar accommodation.
Vietnamese Meaning
Một phòng được thiết kế hoặc chỉ định đặc biệt cho khách du lịch, thường là trong một khách sạn hoặc chỗ ở tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel offers several tourist rooms with stunning sea views."
"Khách sạn cung cấp một vài phòng du lịch với tầm nhìn biển tuyệt đẹp."
-
"We booked a tourist room for our vacation."
"Chúng tôi đã đặt một phòng du lịch cho kỳ nghỉ của mình."
-
"The tourist room was clean and comfortable."
"Phòng du lịch sạch sẽ và thoải mái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành du lịch và khách sạn để chỉ loại phòng dành riêng cho khách du lịch, có thể bao gồm các tiện nghi phù hợp với nhu cầu của khách du lịch. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt phức tạp. Cần phân biệt với các loại phòng khác như 'business room' (phòng cho khách doanh nhân) hoặc 'family room' (phòng gia đình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable tourist room (phòng du lịch tiện nghi)
-
budget budget tourist room (phòng du lịch giá rẻ)
-
clean clean tourist room (phòng du lịch sạch sẽ)
-
book book a tourist room (đặt một phòng du lịch)
-
rent rent a tourist room (thuê một phòng du lịch)
-
check into check into a tourist room (nhận phòng du lịch)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tourist room
nounMột phòng được thiết kế hoặc chỉ định đặc biệt cho khách du lịch, thường là trong một khách sạn hoặc chỗ ở tương tự.
"The hotel offers several tourist rooms with stunning sea views."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tourist room".
