motherless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having no mother, especially because the mother has died.
Vietnamese Meaning
Không có mẹ, đặc biệt là vì mẹ đã qua đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The motherless child was taken in by her aunt."
"Đứa trẻ mồ côi mẹ được dì đón về nuôi."
-
"The motherless cubs struggled to survive."
"Những chú hổ con mồ côi mẹ vật lộn để sống sót."
-
"He felt motherless and alone after her death."
"Anh cảm thấy mồ côi và cô đơn sau khi mẹ qua đời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mother | mẹ, người mẹ |
| Noun | motherhood | thiên chức làm mẹ, tình mẫu tử |
| Adjective | motherly | như mẹ, có tình mẹ |
| Verb | mother | chăm sóc (như mẹ), nuôi nấng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'motherless' thường mang sắc thái buồn bã, cô đơn và mất mát. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ một người hoặc động vật không có mẹ, hoặc theo nghĩa bóng để diễn tả cảm giác bị bỏ rơi hoặc thiếu sự che chở, yêu thương của người mẹ. So với từ 'orphan' (trẻ mồ côi), 'motherless' tập trung cụ thể vào sự mất mát người mẹ, trong khi 'orphan' có thể chỉ cả cha lẫn mẹ hoặc cả hai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely motherless (hoàn toàn mồ côi mẹ)
-
utterly utterly motherless (hoàn toàn không có mẹ)
-
left left motherless (bị bỏ lại bơ vơ không mẹ, mất mẹ)
-
leave leave someone motherless (khiến ai đó mất mẹ, làm cho ai đó trở thành đứa trẻ không mẹ)
-
render render someone motherless (khiến ai đó mất mẹ, làm cho ai đó trở thành đứa trẻ không mẹ)
-
child a motherless child (một đứa trẻ mồ côi mẹ)
Idioms
-
a motherless child
một đứa trẻ mồ côi mẹ
"After the war, he was just another motherless child trying to survive."
(Sau chiến tranh, anh ấy chỉ là một đứa trẻ mồ côi mẹ khác đang cố gắng sống sót.)
-
to be left motherless
bị bỏ lại bơ vơ không có mẹ, mất mẹ
"The accident left the young siblings motherless."
(Vụ tai nạn đã khiến hai anh em nhỏ mất mẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motherless
AdjectiveKhông có mẹ, đặc biệt là vì mẹ đã qua đời.
"The motherless child was taken in by her aunt."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motherless".
