(Top Banner Ad)
motherless
B2
Adjective B2 Xã hội học, Văn học

motherless

UK: /ˈmʌðələs/ • US: /ˈmʌðərləs/

Nghĩa tiếng Việt

mồ côi mẹ không có mẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no mother, especially because the mother has died.

Vietnamese Meaning

Không có mẹ, đặc biệt là vì mẹ đã qua đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The motherless child was taken in by her aunt."

    "Đứa trẻ mồ côi mẹ được dì đón về nuôi."

  • "The motherless cubs struggled to survive."

    "Những chú hổ con mồ côi mẹ vật lộn để sống sót."

  • "He felt motherless and alone after her death."

    "Anh cảm thấy mồ côi và cô đơn sau khi mẹ qua đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mother mẹ, người mẹ
Noun motherhood thiên chức làm mẹ, tình mẫu tử
Adjective motherly như mẹ, có tình mẹ
Verb mother chăm sóc (như mẹ), nuôi nấng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mōdēr
Old English
mōdorlēas
Middle English
moderles
Modern English
motherless

Nguồn gốc của 'motherless'

Từ 'motherless' được hình thành từ danh từ 'mother' (mẹ) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). Hậu tố '-less' có nguồn gốc từ tiếng German cổ và tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa phủ định mạnh mẽ. Khi kết hợp lại, 'motherless' diễn tả trạng thái không có mẹ, thường dùng để chỉ một đứa trẻ đã mất đi người mẹ thân yêu.

Usage Note

Từ 'motherless' thường mang sắc thái buồn bã, cô đơn và mất mát. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ một người hoặc động vật không có mẹ, hoặc theo nghĩa bóng để diễn tả cảm giác bị bỏ rơi hoặc thiếu sự che chở, yêu thương của người mẹ. So với từ 'orphan' (trẻ mồ côi), 'motherless' tập trung cụ thể vào sự mất mát người mẹ, trong khi 'orphan' có thể chỉ cả cha lẫn mẹ hoặc cả hai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motherless
  • completely completely motherless
    (hoàn toàn mồ côi mẹ)
  • utterly utterly motherless
    (hoàn toàn không có mẹ)
  • left left motherless
    (bị bỏ lại bơ vơ không mẹ, mất mẹ)
Verb + (someone) motherless
  • leave leave someone motherless
    (khiến ai đó mất mẹ, làm cho ai đó trở thành đứa trẻ không mẹ)
  • render render someone motherless
    (khiến ai đó mất mẹ, làm cho ai đó trở thành đứa trẻ không mẹ)
Noun + motherless
  • child a motherless child
    (một đứa trẻ mồ côi mẹ)

Idioms

  • a motherless child

    một đứa trẻ mồ côi mẹ

    "After the war, he was just another motherless child trying to survive."

    (Sau chiến tranh, anh ấy chỉ là một đứa trẻ mồ côi mẹ khác đang cố gắng sống sót.)

  • to be left motherless

    bị bỏ lại bơ vơ không có mẹ, mất mẹ

    "The accident left the young siblings motherless."

    (Vụ tai nạn đã khiến hai anh em nhỏ mất mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motherless

Adjective
Lật mặt

Không có mẹ, đặc biệt là vì mẹ đã qua đời.

"The motherless child was taken in by her aunt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motherless".

Bi kịch của sự mất mát

Trong nhiều nền văn hóa, việc một đứa trẻ trở nên 'motherless' (mồ côi mẹ) thường được coi là một bi kịch sâu sắc, tượng trưng cho sự mất mát lớn về tình yêu thương, sự bảo vệ và nuôi dưỡng. Nó thường gợi lên lòng trắc ẩn và sự cảm thông từ cộng đồng.

Ảnh hưởng đến sự phát triển

Sự vắng mặt của người mẹ, đặc biệt trong những năm tháng đầu đời, có thể ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển cảm xúc và tâm lý của một đứa trẻ. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng tình mẫu tử đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hình thành nhân cách và sự an toàn tâm lý của con cái.