(Top Banner Ad)
motivating climate
B2
noun phrase B2 Quản trị kinh doanh, Tâm lý học

motivating climate

UK: /ˈməʊtɪveɪtɪŋ ˈklaɪmət/ • US: /ˈmoʊtɪveɪtɪŋ ˈklaɪmət/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường làm việc tạo động lực bầu không khí thúc đẩy môi trường khuyến khích làm việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment or atmosphere that encourages and inspires individuals to perform at their best, fostering a sense of purpose and drive.

Vietnamese Meaning

Một môi trường hoặc bầu không khí khuyến khích và truyền cảm hứng cho các cá nhân thể hiện tốt nhất khả năng của họ, nuôi dưỡng cảm giác về mục đích và động lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Creating a motivating climate is essential for boosting employee productivity and morale."

    "Tạo ra một môi trường thúc đẩy là điều cần thiết để tăng năng suất và tinh thần của nhân viên."

  • "The company invests heavily in creating a motivating climate for its workforce."

    "Công ty đầu tư mạnh vào việc tạo ra một môi trường thúc đẩy cho lực lượng lao động của mình."

  • "A motivating climate can significantly reduce employee turnover."

    "Một môi trường thúc đẩy có thể giảm đáng kể tỷ lệ nhân viên nghỉ việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb motivate thúc đẩy, tạo động lực
Noun motivation động lực
Adjective motivated có động lực
Adverb motivationally về mặt tạo động lực

Synonyms

stimulating environment (môi trường kích thích)inspiring atmosphere (bầu không khí truyền cảm hứng)encouraging environment (môi trường khuyến khích)

Antonyms

demotivating climate (môi trường gây mất động lực)discouraging atmosphere (bầu không khí gây nản lòng)

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
motivus
English
motivate
English
motivating climate

Nguồn gốc của 'motivate'

Từ 'motivate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'motivus', có nghĩa là 'di chuyển'. Ban đầu, nó liên quan đến việc kích thích ai đó hành động. Ý tưởng về một 'motivating climate' (bầu không khí thúc đẩy) phát triển sau này, khi các nhà tâm lý học và quản lý nhận ra tầm quan trọng của môi trường trong việc khơi dậy động lực làm việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nơi làm việc, trường học hoặc các tổ chức khác, nơi việc tạo ra một môi trường thúc đẩy là rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố như sự công nhận, cơ hội phát triển và sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và lãnh đạo.

Prepositions

in within

"in a motivating climate" đề cập đến việc một người đang hoạt động trong một môi trường thúc đẩy. "within a motivating climate" nhấn mạnh rằng môi trường thúc đẩy là một phần không thể thiếu của một tổ chức hoặc nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motivating climate
  • positive positive motivating climate
    (bầu không khí thúc đẩy tích cực)
  • supportive supportive motivating climate
    (bầu không khí thúc đẩy hỗ trợ)
  • challenging challenging motivating climate
    (bầu không khí thúc đẩy đầy thách thức)
Verb + motivating climate
  • create create a motivating climate
    (tạo ra một bầu không khí thúc đẩy)
  • foster foster a motivating climate
    (nuôi dưỡng một bầu không khí thúc đẩy)
  • promote promote a motivating climate
    (thúc đẩy một bầu không khí thúc đẩy)

Idioms

  • set the climate

    tạo ra một bầu không khí, thiết lập không khí

    "The manager's attitude really set the climate for the whole team; he created a motivating climate."

    (Thái độ của người quản lý thực sự đã thiết lập không khí cho cả đội; anh ấy đã tạo ra một bầu không khí thúc đẩy.)

  • a climate of success

    một môi trường/bầu không khí của sự thành công

    "The company has cultivated a climate of success, where employees are always striving to improve."

    (Công ty đã vun đắp một môi trường thành công, nơi nhân viên luôn cố gắng cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motivating climate

noun phrase
Lật mặt

Một môi trường hoặc bầu không khí khuyến khích và truyền cảm hứng cho các cá nhân thể hiện tốt nhất khả năng của họ, nuôi dưỡng cảm giác về mục đích và động lực.

"Creating a motivating climate is essential for boosting employee productivity and morale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motivating climate".

Tầm quan trọng của động lực trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, việc tạo ra một 'motivating climate' tại nơi làm việc được coi là rất quan trọng để tăng năng suất và sự hài lòng của nhân viên. Các công ty thường đầu tư vào các chương trình đào tạo và phúc lợi để thúc đẩy động lực làm việc.