(Top Banner Ad)
encouraging environment
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Tâm lý học, Quản lý

encouraging environment

UK: /ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ɪnˈkɜːrɪdʒɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường khích lệ môi trường tạo động lực môi trường hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing support, confidence, or hope.

Vietnamese Meaning

Mang tính khích lệ, động viên, tạo động lực, cung cấp sự hỗ trợ, niềm tin hoặc hy vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave me an encouraging smile."

    "Cô ấy nở một nụ cười khích lệ với tôi."

  • "An encouraging environment can help students succeed."

    "Một môi trường khích lệ có thể giúp học sinh thành công."

  • "The coach created an encouraging environment for the team."

    "Huấn luyện viên đã tạo ra một môi trường khích lệ cho đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encourage động viên, khuyến khích
Noun encouragement sự động viên, sự khuyến khích
Adverb encouragingly một cách động viên, khuyến khích
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Old French
corage
Old French
encoragier
English
encourage
Old French
environ
Old French
environner
English
environment

Nguồn gốc của 'Encourage'

Từ 'encourage' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'cor' nghĩa là 'trái tim'. Qua tiếng Pháp cổ 'encoragier' (có nghĩa là 'trao cho trái tim'), nó mang ý nghĩa truyền thêm dũng khí, tinh thần và sự tự tin cho ai đó. 'Encouraging' là thể hiện hành động đó.

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environner', mang nghĩa 'bao quanh' hoặc 'vây quanh'. Điều này phản ánh chính xác ý nghĩa của nó: tổng thể những yếu tố tự nhiên và xã hội xung quanh chúng ta, ảnh hưởng đến sự sống và phát triển.

Usage Note

Tính từ 'encouraging' diễn tả một yếu tố hoặc điều kiện giúp ai đó cảm thấy tự tin và có động lực để thành công. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thúc đẩy sự phát triển và cải thiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + encouraging environment
  • positive a positive encouraging environment
    (một môi trường khuyến khích tích cực)
  • supportive a supportive encouraging environment
    (một môi trường khuyến khích hỗ trợ)
  • nurturing a nurturing encouraging environment
    (một môi trường khuyến khích nuôi dưỡng)
Verb + encouraging environment
  • create create an encouraging environment
    (tạo ra một môi trường khuyến khích)
  • foster foster an encouraging environment
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường khuyến khích)
  • provide provide an encouraging environment
    (cung cấp một môi trường khuyến khích)
Phrases with 'encouraging environment'
  • thrive in thrive in an encouraging environment
    (phát triển mạnh mẽ trong một môi trường khuyến khích)
  • benefit from benefit from an encouraging environment
    (hưởng lợi từ một môi trường khuyến khích)

Idioms

  • create an encouraging environment for growth

    tạo ra một môi trường khuyến khích cho sự phát triển

    "Schools should strive to create an encouraging environment for growth, allowing students to explore their potential."

    (Các trường học nên cố gắng tạo ra một môi trường khuyến khích cho sự phát triển, cho phép học sinh khám phá tiềm năng của mình.)

  • flourish in an encouraging environment

    phát triển thịnh vượng trong một môi trường khuyến khích

    "Children often flourish in an encouraging environment where their efforts are recognized and celebrated."

    (Trẻ em thường phát triển thịnh vượng trong một môi trường khuyến khích, nơi những nỗ lực của chúng được công nhận và tán dương.)

  • foster an encouraging environment where individuals can excel

    nuôi dưỡng một môi trường khuyến khích nơi các cá nhân có thể xuất sắc

    "The manager's goal was to foster an encouraging environment where individuals could excel and innovate."

    (Mục tiêu của người quản lý là nuôi dưỡng một môi trường khuyến khích nơi các cá nhân có thể vượt trội và đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encouraging environment

Tính từ
Lật mặt

Mang tính khích lệ, động viên, tạo động lực, cung cấp sự hỗ trợ, niềm tin hoặc hy vọng.

"She gave me an encouraging smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encouraging environment".

Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục và phát triển cá nhân, khái niệm 'Tư duy Phát triển' (Growth Mindset) rất được đề cao. Một 'môi trường khuyến khích' là yếu tố then chốt giúp hình thành tư duy này, nơi mọi người tin rằng khả năng và trí thông minh của họ có thể phát triển thông qua nỗ lực và học hỏi, thay vì bị cố định. Môi trường này thúc đẩy sự kiên trì và đón nhận thử thách.

An toàn Tâm lý (Psychological Safety)

Trong môi trường làm việc hiện đại, 'an toàn tâm lý' là một khái niệm quan trọng liên quan đến 'môi trường khuyến khích'. Đó là trạng thái mà các thành viên trong nhóm cảm thấy an toàn khi thể hiện bản thân, đặt câu hỏi, mắc lỗi hoặc đưa ra ý tưởng mới mà không sợ bị trừng phạt hay xấu hổ. Một môi trường khuyến khích sẽ tạo điều kiện cho sự an toàn tâm lý này, thúc đẩy sự sáng tạo và hợp tác hiệu quả.