(Top Banner Ad)
mouse mat
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

mouse mat

UK: /ˈmaʊs mæt/ • US: /ˈmaʊs mæt/

Nghĩa tiếng Việt

tấm lót chuột bàn di chuột
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small pad used as a surface for a computer mouse.

Vietnamese Meaning

Một tấm lót nhỏ được sử dụng làm bề mặt cho chuột máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a new mouse mat because my old one is worn out."

    "Tôi cần một tấm lót chuột mới vì cái cũ của tôi đã bị mòn."

  • "He bought a gaming mouse mat with a wrist rest."

    "Anh ấy đã mua một tấm lót chuột chơi game có chỗ tựa cổ tay."

  • "The company logo was printed on the mouse mat."

    "Logo công ty được in trên tấm lót chuột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mouse con chuột; chuột máy tính
Noun mat tấm thảm, tấm lót

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
mouse mat

Nguồn gốc của 'mouse mat'

Thuật ngữ 'mouse mat' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'mouse' (chuột máy tính) và 'mat' (tấm lót). Nó xuất hiện khi chuột máy tính bắt đầu được sử dụng rộng rãi và người ta cần một bề mặt ổn định để chuột hoạt động trơn tru. Ban đầu, chúng có thể chỉ là những miếng bìa cứng hoặc vải vụn, nhưng sau đó phát triển thành những sản phẩm chuyên dụng hơn.

Usage Note

Mouse mat (còn được gọi là mousepad) giúp chuột di chuyển mượt mà hơn và bảo vệ bề mặt bàn. Nó thường được làm từ cao su, vải hoặc nhựa.

Prepositions

on

The mouse mat is placed *on* the desk.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mouse mat
  • new mouse mat
    (tấm lót chuột mới)
  • gaming mouse mat
    (tấm lót chuột chơi game)
  • large mouse mat
    (tấm lót chuột cỡ lớn)
Verb + mouse mat
  • use a mouse mat
    (sử dụng tấm lót chuột)
  • buy a mouse mat
    (mua một tấm lót chuột)
  • clean the mouse mat
    (lau chùi tấm lót chuột)

Idioms

  • Not applicable, as 'mouse mat' is a literal term.

    Không áp dụng, vì 'mouse mat' là một thuật ngữ theo nghĩa đen.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mouse mat

danh từ
Lật mặt

Một tấm lót nhỏ được sử dụng làm bề mặt cho chuột máy tính.

"I need a new mouse mat because my old one is worn out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mouse mat".

Sự phát triển của giao diện người dùng máy tính

Sự ra đời của 'mouse mat' gắn liền với sự phát triển của giao diện người dùng đồ họa (GUI). Khi chuột máy tính trở nên phổ biến, 'mouse mat' trở thành một phụ kiện cần thiết để cải thiện độ chính xác và sự thoải mái khi sử dụng máy tính.