(Top Banner Ad)
mousepad
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

mousepad

UK: /ˈmaʊsˌpæd/ • US: /ˈmaʊsˌpæd/

Nghĩa tiếng Việt

tấm lót chuột bàn di chuột
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, usually rectangular, surface on which a computer mouse is used.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt phẳng, thường có hình chữ nhật, được sử dụng để di chuột máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a new mousepad because my old one is worn out."

    "Tôi cần một cái mousepad mới vì cái cũ của tôi đã bị mòn."

  • "He placed the mouse on the mousepad."

    "Anh ấy đặt chuột lên mousepad."

  • "A good mousepad can improve your mousing experience."

    "Một cái mousepad tốt có thể cải thiện trải nghiệm sử dụng chuột của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mouse chuột (máy tính hoặc động vật)
Noun pad tấm lót, tấm đệm; tập giấy
Noun mouse mat tấm lót chuột (từ đồng nghĩa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
mouse
English
pad
English (compound)
mousepad

Nguồn gốc của 'mousepad'

Từ 'mousepad' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: 'mouse' (chuột máy tính) và 'pad' (tấm đệm, tấm lót). Nó xuất hiện vào khoảng những năm 1970 khi chuột máy tính bắt đầu được sử dụng rộng rãi. Mục đích ban đầu là cung cấp một bề mặt mịn màng, đồng nhất để chuột bi hoặc chuột quang di chuyển chính xác hơn, đồng thời tăng cường sự thoải mái cho người dùng và bảo vệ mặt bàn khỏi trầy xước.

Usage Note

Mousepad là một vật dụng quen thuộc trong việc sử dụng máy tính. Nó cung cấp một bề mặt nhẵn để chuột có thể di chuyển dễ dàng và chính xác hơn so với việc di trực tiếp trên bàn. Một số mousepad có thêm đệm cổ tay để tăng sự thoải mái.

Prepositions

on

Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ vị trí: 'The mouse is on the mousepad' (Chuột đang ở trên mousepad).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mousepad
  • gaming a gaming mousepad
    (tấm lót chuột chơi game)
  • ergonomic an ergonomic mousepad
    (tấm lót chuột công thái học)
  • large a large mousepad
    (tấm lót chuột lớn)
  • clean a clean mousepad
    (tấm lót chuột sạch)
  • dirty a dirty mousepad
    (tấm lót chuột bẩn)
Verb + mousepad
  • use use a mousepad
    (sử dụng tấm lót chuột)
  • clean clean your mousepad
    (vệ sinh tấm lót chuột của bạn)
  • place place the mousepad on the desk
    (đặt tấm lót chuột lên bàn)
  • spill (something) on spill coffee on the mousepad
    (làm đổ cà phê lên tấm lót chuột)

Idioms

  • Your mousepad needs cleaning.

    Tấm lót chuột của bạn cần được vệ sinh.

    "My mouse keeps skipping; I think your mousepad needs cleaning."

    (Chuột của tôi cứ bị giật; tôi nghĩ tấm lót chuột của bạn cần được vệ sinh.)

  • Get yourself a proper gaming mousepad.

    Hãy sắm cho mình một tấm lót chuột chơi game tử tế đi.

    "If you're serious about gaming, you should get yourself a proper gaming mousepad."

    (Nếu bạn thực sự nghiêm túc với việc chơi game, bạn nên sắm cho mình một tấm lót chuột chơi game tử tế đi.)

  • My mousepad is all worn out.

    Tấm lót chuột của tôi đã cũ mòn hết rồi.

    "I need a new one; my mousepad is all worn out."

    (Tôi cần một cái mới; tấm lót chuột của tôi đã cũ mòn hết rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mousepad

danh từ
Lật mặt

Một bề mặt phẳng, thường có hình chữ nhật, được sử dụng để di chuột máy tính.

"I need a new mousepad because my old one is worn out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a better mousepad, I would play video games more often.
Nếu tôi có một tấm lót chuột tốt hơn, tôi sẽ chơi trò chơi điện tử thường xuyên hơn.
Phủ định
If I didn't need a new mousepad, I wouldn't go to the store today.
Nếu tôi không cần một tấm lót chuột mới, tôi sẽ không đi đến cửa hàng hôm nay.
Nghi vấn
Would you buy that mousepad if it were on sale?
Bạn có mua tấm lót chuột đó không nếu nó đang được giảm giá?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was cleaning his mousepad when the cat jumped on the desk.
Anh ấy đang lau chùi miếng lót chuột khi con mèo nhảy lên bàn.
Phủ định
She wasn't using a mousepad; she was using the bare desk.
Cô ấy đã không sử dụng miếng lót chuột; cô ấy đã sử dụng mặt bàn trần.
Nghi vấn
Were they selling custom mousepads at the convention?
Họ có đang bán miếng lót chuột tùy chỉnh tại hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mousepad".

Tầm quan trọng trong trải nghiệm máy tính

Ban đầu, mousepad chỉ là một phụ kiện đơn giản giúp chuột bi hoạt động tốt hơn. Ngày nay, với sự phát triển của chuột quang và laser, mousepad đã trở thành một phần không thể thiếu, đặc biệt đối với game thủ và những người làm việc nhiều với máy tính. Chúng được thiết kế với nhiều kích cỡ, chất liệu (vải, cao su, kim loại) và tính năng (như bề mặt tốc độ, bề mặt kiểm soát, hỗ trợ cổ tay) để tối ưu hóa hiệu suất chuột, độ chính xác và sự thoải mái khi sử dụng.

Phụ kiện cá nhân hóa và thương hiệu

Ngoài chức năng cơ bản, mousepad còn là một món phụ kiện giúp cá nhân hóa không gian làm việc hoặc chơi game. Người dùng thường chọn mousepad có hình ảnh, logo đội game yêu thích, hoặc thiết kế độc đáo phản ánh phong cách của họ. Đây cũng là một mặt hàng phổ biến để các công ty quảng bá thương hiệu, in logo hoặc thông điệp lên mousepad để tặng cho khách hàng hoặc nhân viên.