(Top Banner Ad)
mover and shaker
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

mover and shaker

UK: /ˈmuːvər ænd ˈʃeɪkər/ • US: /ˈmuːvər ænd ˈʃeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật có máu mặt người có tầm ảnh hưởng lớn người có vai vế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who wields considerable power or influence.

Vietnamese Meaning

Một người có quyền lực hoặc ảnh hưởng đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a mover and shaker in the world of international finance."

    "Ông ấy là một người có tầm ảnh hưởng lớn trong thế giới tài chính quốc tế."

  • "She quickly became a mover and shaker in the local political scene."

    "Cô ấy nhanh chóng trở thành một nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn trong giới chính trị địa phương."

  • "The CEO is a real mover and shaker, always pushing the company forward."

    "Vị CEO là một người thực sự có tầm ảnh hưởng, luôn thúc đẩy công ty tiến lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun move sự di chuyển, hành động
Verb move di chuyển, tác động
Noun shaker người lắc, cái lắc
Verb shake lắc, rung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

Nguồn gốc của 'mover and shaker'

Cụm từ 'mover and shaker' không có một nguồn gốc lịch sử cụ thể, nhưng nó được hình thành từ ý tưởng về những người có khả năng 'move' (di chuyển, thay đổi) và 'shake' (làm rung chuyển, tác động mạnh mẽ) xã hội. Nó nhấn mạnh những cá nhân có sức ảnh hưởng lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có khả năng tạo ra sự thay đổi và tác động lớn trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ như chính trị, kinh doanh, hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh khả năng hành động và gây ảnh hưởng của người đó. Khác với 'influencer' (người ảnh hưởng) có thể chỉ đơn giản là tác động đến ý kiến của người khác, 'mover and shaker' ngụ ý một vai trò chủ động hơn trong việc định hình các sự kiện và xu hướng.

Prepositions

in within of

* **in:** Chỉ lĩnh vực mà người đó có ảnh hưởng: 'He's a mover and shaker *in* the tech industry.' (Anh ấy là một người có ảnh hưởng lớn trong ngành công nghệ.)
* **within:** Tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh phạm vi hẹp hơn: 'She's a mover and shaker *within* the company.' (Cô ấy là một người có ảnh hưởng lớn trong công ty.)
* **of:** Sử dụng để chỉ một nhóm hoặc tổ chức mà người đó là thành viên và có ảnh hưởng đến: 'He's considered a mover and shaker *of* the political party.' (Anh ấy được coi là một người có ảnh hưởng lớn trong đảng chính trị.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mover and shaker
  • influential influential mover and shaker
    (nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn)
  • powerful powerful mover and shaker
    (nhân vật quyền lực và có sức ảnh hưởng)
Verb + mover and shaker
  • become become a mover and shaker
    (trở thành một người có sức ảnh hưởng lớn)
  • identify identify movers and shakers
    (xác định những người có khả năng tạo ra sự thay đổi)

Idioms

  • a mover and shaker

    một người có ảnh hưởng lớn, người có khả năng tạo ra sự thay đổi

    "She's a real mover and shaker in the company."

    (Cô ấy là một người có ảnh hưởng lớn trong công ty.)

  • movers and shakers of industry

    những người có tầm ảnh hưởng trong ngành công nghiệp

    "The conference brought together the movers and shakers of the tech industry."

    (Hội nghị đã tập hợp những người có tầm ảnh hưởng trong ngành công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mover and shaker

Danh từ
Lật mặt

Một người có quyền lực hoặc ảnh hưởng đáng kể.

"He is a mover and shaker in the world of international finance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movers and shakers of the industry are investing heavily in green technology.
Những người có tầm ảnh hưởng lớn trong ngành đang đầu tư mạnh vào công nghệ xanh.
Phủ định
Not all politicians are necessarily movers and shakers; some are just along for the ride.
Không phải tất cả các chính trị gia đều nhất thiết là những người có tầm ảnh hưởng; một số chỉ là những người đi theo.
Nghi vấn
Are the new CEOs going to be the movers and shakers this company needs to revitalize its image?
Liệu các CEO mới có phải là những người có tầm ảnh hưởng mà công ty này cần để hồi sinh hình ảnh của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mover and shaker".

Ảnh hưởng xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'mover and shaker' thường được dùng để chỉ những người có vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận, thúc đẩy các dự án lớn, hoặc thay đổi các quy trình đã có. Họ có thể là doanh nhân, chính trị gia, nhà hoạt động xã hội, hoặc bất kỳ ai có khả năng tạo ra tác động đáng kể.