mover and shaker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who wields considerable power or influence.
Vietnamese Meaning
Một người có quyền lực hoặc ảnh hưởng đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a mover and shaker in the world of international finance."
"Ông ấy là một người có tầm ảnh hưởng lớn trong thế giới tài chính quốc tế."
-
"She quickly became a mover and shaker in the local political scene."
"Cô ấy nhanh chóng trở thành một nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn trong giới chính trị địa phương."
-
"The CEO is a real mover and shaker, always pushing the company forward."
"Vị CEO là một người thực sự có tầm ảnh hưởng, luôn thúc đẩy công ty tiến lên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có khả năng tạo ra sự thay đổi và tác động lớn trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ như chính trị, kinh doanh, hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh khả năng hành động và gây ảnh hưởng của người đó. Khác với 'influencer' (người ảnh hưởng) có thể chỉ đơn giản là tác động đến ý kiến của người khác, 'mover and shaker' ngụ ý một vai trò chủ động hơn trong việc định hình các sự kiện và xu hướng.
Prepositions
* **in:** Chỉ lĩnh vực mà người đó có ảnh hưởng: 'He's a mover and shaker *in* the tech industry.' (Anh ấy là một người có ảnh hưởng lớn trong ngành công nghệ.)
* **within:** Tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh phạm vi hẹp hơn: 'She's a mover and shaker *within* the company.' (Cô ấy là một người có ảnh hưởng lớn trong công ty.)
* **of:** Sử dụng để chỉ một nhóm hoặc tổ chức mà người đó là thành viên và có ảnh hưởng đến: 'He's considered a mover and shaker *of* the political party.' (Anh ấy được coi là một người có ảnh hưởng lớn trong đảng chính trị.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
influential influential mover and shaker (nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn)
-
powerful powerful mover and shaker (nhân vật quyền lực và có sức ảnh hưởng)
-
become become a mover and shaker (trở thành một người có sức ảnh hưởng lớn)
-
identify identify movers and shakers (xác định những người có khả năng tạo ra sự thay đổi)
Idioms
-
a mover and shaker
một người có ảnh hưởng lớn, người có khả năng tạo ra sự thay đổi
"She's a real mover and shaker in the company."
(Cô ấy là một người có ảnh hưởng lớn trong công ty.)
-
movers and shakers of industry
những người có tầm ảnh hưởng trong ngành công nghiệp
"The conference brought together the movers and shakers of the tech industry."
(Hội nghị đã tập hợp những người có tầm ảnh hưởng trong ngành công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mover and shaker
Danh từMột người có quyền lực hoặc ảnh hưởng đáng kể.
"He is a mover and shaker in the world of international finance."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The movers and shakers of the industry are investing heavily in green technology. |
Những người có tầm ảnh hưởng lớn trong ngành đang đầu tư mạnh vào công nghệ xanh. |
| Phủ định | Not all politicians are necessarily movers and shakers; some are just along for the ride. |
Không phải tất cả các chính trị gia đều nhất thiết là những người có tầm ảnh hưởng; một số chỉ là những người đi theo. |
| Nghi vấn | Are the new CEOs going to be the movers and shakers this company needs to revitalize its image? |
Liệu các CEO mới có phải là những người có tầm ảnh hưởng mà công ty này cần để hồi sinh hình ảnh của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mover and shaker".
