influential person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose actions and opinions strongly influence the course of events or the decisions of others.
Vietnamese Meaning
Một người mà hành động và ý kiến của người đó ảnh hưởng mạnh mẽ đến tiến trình sự kiện hoặc các quyết định của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an influential person in the fashion industry."
"Cô ấy là một người có tầm ảnh hưởng trong ngành công nghiệp thời trang."
-
"He became an influential person in the political arena."
"Ông ấy đã trở thành một người có tầm ảnh hưởng trong đấu trường chính trị."
-
"The CEO is an influential person within the company."
"Giám đốc điều hành là một người có tầm ảnh hưởng trong công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | influence | Sức ảnh hưởng, sự tác động |
| Verb | influence | Ảnh hưởng, tác động |
| Noun | influencer | Người có ảnh hưởng (thường trên mạng xã hội) |
| Adjective | uninfluential | Không có ảnh hưởng, không quan trọng |
| Adverb | influentially | Một cách có ảnh hưởng, một cách có tác động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ những cá nhân có tầm ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể hoặc trong xã hội nói chung. Sự ảnh hưởng này có thể đến từ vị trí, quyền lực, chuyên môn, hoặc uy tín cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly a highly influential person (một người có ảnh hưởng rất lớn)
-
powerful a powerful influential person (một người có quyền lực và ảnh hưởng)
-
key a key influential person (một nhân vật có ảnh hưởng chủ chốt)
-
leading a leading influential person (một người có ảnh hưởng hàng đầu)
-
respected a respected influential person (một người có ảnh hưởng được kính trọng)
-
prominent a prominent influential person (một người có ảnh hưởng nổi bật)
-
become become an influential person (trở thành một người có ảnh hưởng)
-
consult consult an influential person (tham khảo ý kiến một người có ảnh hưởng)
-
identify identify an influential person (xác định một người có ảnh hưởng)
-
seek advice from seek advice from an influential person (tìm kiếm lời khuyên từ một người có ảnh hưởng)
Idioms
-
an influential person behind the scenes
Một người có ảnh hưởng thầm lặng/đằng sau hậu trường (có quyền lực nhưng không xuất hiện công khai)
"She was an influential person behind the scenes, skillfully managing the political negotiations."
(Bà ấy là một người có ảnh hưởng thầm lặng, khéo léo điều hành các cuộc đàm phán chính trị.)
-
the most influential person in the room
Người có ảnh hưởng nhất trong một nhóm/tình huống cụ thể (người mà lời nói có trọng lượng nhất)
"Everyone turned to him for the final decision; he was clearly the most influential person in the room."
(Mọi người đều nhìn về phía ông ấy để đưa ra quyết định cuối cùng; rõ ràng ông ấy là người có ảnh hưởng nhất trong căn phòng đó.)
-
a person of significant influence
Một người có tầm ảnh hưởng đáng kể/lớn (nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng)
"The CEO is a person of significant influence within the industry."
(Vị Giám đốc điều hành là một người có tầm ảnh hưởng đáng kể trong ngành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
influential person
noun phraseMột người mà hành động và ý kiến của người đó ảnh hưởng mạnh mẽ đến tiến trình sự kiện hoặc các quyết định của người khác.
"She is an influential person in the fashion industry."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to become an influential person in the company. |
Cô ấy sẽ trở thành một người có ảnh hưởng trong công ty. |
| Phủ định | He is not going to be an influential person if he doesn't work harder. |
Anh ấy sẽ không trở thành một người có ảnh hưởng nếu anh ấy không làm việc chăm chỉ hơn. |
| Nghi vấn | Are they going to interview an influential person for the position? |
Họ có định phỏng vấn một người có ảnh hưởng cho vị trí này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influential person".
