(Top Banner Ad)
influential person
B2
noun phrase B2 Xã hội học, Chính trị, Kinh doanh

influential person

UK: /ˌɪnflʊˈɛnʃəl ˈpɜːsn/ • US: /ˌɪnfluˈɛnʃəl ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người có tầm ảnh hưởng nhân vật có ảnh hưởng người có thế lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose actions and opinions strongly influence the course of events or the decisions of others.

Vietnamese Meaning

Một người mà hành động và ý kiến của người đó ảnh hưởng mạnh mẽ đến tiến trình sự kiện hoặc các quyết định của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an influential person in the fashion industry."

    "Cô ấy là một người có tầm ảnh hưởng trong ngành công nghiệp thời trang."

  • "He became an influential person in the political arena."

    "Ông ấy đã trở thành một người có tầm ảnh hưởng trong đấu trường chính trị."

  • "The CEO is an influential person within the company."

    "Giám đốc điều hành là một người có tầm ảnh hưởng trong công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influence Sức ảnh hưởng, sự tác động
Verb influence Ảnh hưởng, tác động
Noun influencer Người có ảnh hưởng (thường trên mạng xã hội)
Adjective uninfluential Không có ảnh hưởng, không quan trọng
Adverb influentially Một cách có ảnh hưởng, một cách có tác động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influentia
English
influence (n/v)
English
influential (adj)
Latin
persona
English
person (n)
English
influential person

Nguồn gốc 'Dòng Chảy' Quyền Năng

Từ 'influence' ban đầu trong tiếng Latin ('influentia') có nghĩa là 'dòng chảy vào', ám chỉ các luồng năng lượng từ các vì sao được cho là tác động đến vận mệnh con người. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng thành quyền lực, sự tác động lên người khác. Kết hợp với 'person' (người), cụm từ 'influential person' ra đời để chỉ người có sức ảnh hưởng sâu rộng trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những cá nhân có tầm ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể hoặc trong xã hội nói chung. Sự ảnh hưởng này có thể đến từ vị trí, quyền lực, chuyên môn, hoặc uy tín cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + influential person
  • highly a highly influential person
    (một người có ảnh hưởng rất lớn)
  • powerful a powerful influential person
    (một người có quyền lực và ảnh hưởng)
  • key a key influential person
    (một nhân vật có ảnh hưởng chủ chốt)
  • leading a leading influential person
    (một người có ảnh hưởng hàng đầu)
  • respected a respected influential person
    (một người có ảnh hưởng được kính trọng)
  • prominent a prominent influential person
    (một người có ảnh hưởng nổi bật)
Verb + influential person
  • become become an influential person
    (trở thành một người có ảnh hưởng)
  • consult consult an influential person
    (tham khảo ý kiến một người có ảnh hưởng)
  • identify identify an influential person
    (xác định một người có ảnh hưởng)
  • seek advice from seek advice from an influential person
    (tìm kiếm lời khuyên từ một người có ảnh hưởng)

Idioms

  • an influential person behind the scenes

    Một người có ảnh hưởng thầm lặng/đằng sau hậu trường (có quyền lực nhưng không xuất hiện công khai)

    "She was an influential person behind the scenes, skillfully managing the political negotiations."

    (Bà ấy là một người có ảnh hưởng thầm lặng, khéo léo điều hành các cuộc đàm phán chính trị.)

  • the most influential person in the room

    Người có ảnh hưởng nhất trong một nhóm/tình huống cụ thể (người mà lời nói có trọng lượng nhất)

    "Everyone turned to him for the final decision; he was clearly the most influential person in the room."

    (Mọi người đều nhìn về phía ông ấy để đưa ra quyết định cuối cùng; rõ ràng ông ấy là người có ảnh hưởng nhất trong căn phòng đó.)

  • a person of significant influence

    Một người có tầm ảnh hưởng đáng kể/lớn (nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng)

    "The CEO is a person of significant influence within the industry."

    (Vị Giám đốc điều hành là một người có tầm ảnh hưởng đáng kể trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

influential person

noun phrase
Lật mặt

Một người mà hành động và ý kiến của người đó ảnh hưởng mạnh mẽ đến tiến trình sự kiện hoặc các quyết định của người khác.

"She is an influential person in the fashion industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become an influential person in the company.
Cô ấy sẽ trở thành một người có ảnh hưởng trong công ty.
Phủ định
He is not going to be an influential person if he doesn't work harder.
Anh ấy sẽ không trở thành một người có ảnh hưởng nếu anh ấy không làm việc chăm chỉ hơn.
Nghi vấn
Are they going to interview an influential person for the position?
Họ có định phỏng vấn một người có ảnh hưởng cho vị trí này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influential person".

Mạng lưới và Vốn xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xây dựng và duy trì một mạng lưới quan hệ (networking) với những người có ảnh hưởng (influential people) được xem là rất quan trọng. Mạng lưới này tạo thành 'vốn xã hội', giúp cá nhân mở rộng cơ hội, tiếp cận thông tin và đạt được mục tiêu trong sự nghiệp hay cuộc sống.

Người dẫn dắt tư tưởng và định hình dư luận

Người có ảnh hưởng thường được xem là 'người dẫn dắt tư tưởng' (thought leaders) hoặc 'người định hình dư luận' (opinion makers). Họ đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng các cuộc thảo luận xã hội, phát triển ý tưởng mới và thiết lập các xu hướng, đặc biệt trong giới học thuật, truyền thông và chính trị, định hình các giá trị và quan điểm chung.