moving forward
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Moving forward'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tiến lên, tiếp tục, phát triển, hướng tới mục tiêu hoặc mục đích.
Definition (English Meaning)
Proceeding or progressing; advancing toward a goal or objective.
Ví dụ Thực tế với 'Moving forward'
-
"Moving forward, we need to focus on improving customer satisfaction."
"Tiến lên, chúng ta cần tập trung vào việc cải thiện sự hài lòng của khách hàng."
-
"Moving forward, the company plans to expand its operations overseas."
"Tiến lên, công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động ra nước ngoài."
-
"Moving forward, let's try to avoid these mistakes."
"Tiến lên, chúng ta hãy cố gắng tránh những sai lầm này."
Từ loại & Từ liên quan của 'Moving forward'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: move (chuyển động, tiến lên)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Moving forward'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc các cuộc thảo luận về kế hoạch và chiến lược. Nó nhấn mạnh sự tiếp tục và cải thiện trong tương lai. Khác với 'advancing' (tiến bộ) vốn mang nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, 'moving forward' thường ám chỉ sự chuyển động có chủ đích và kế hoạch.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Moving forward with' (tiến lên với) nhấn mạnh việc tiếp tục thực hiện một kế hoạch hoặc dự án cụ thể. Ví dụ: 'Moving forward with the new strategy...' ('Tiến lên với chiến lược mới...'). 'Moving forward on' (tiến lên trên) ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh việc tập trung vào một vấn đề hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Moving forward on this issue...' ('Tiến lên trên vấn đề này...')
Ngữ pháp ứng dụng với 'Moving forward'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.