(Top Banner Ad)
ms.
A2
Danh từ (viết tắt) A2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

ms.

UK: /mɪz/ • US: /mɪz/

Nghĩa tiếng Việt

Bà (không rõ tình trạng hôn nhân)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A title used before a woman's name, regardless of her marital status.

Vietnamese Meaning

Một tước hiệu được sử dụng trước tên của một người phụ nữ, bất kể tình trạng hôn nhân của cô ấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please address her as Ms. Johnson."

    "Xin hãy gọi cô ấy là Ms. Johnson."

  • "Ms. Lee is the CEO of the company."

    "Ms. Lee là giám đốc điều hành của công ty."

  • "We sent a letter to Ms. Davis."

    "Chúng tôi đã gửi một lá thư cho Ms. Davis."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Madam Bà (cách gọi lịch sự phụ nữ)
Noun Mrs. Bà (đã kết hôn)
Noun Miss Cô (chưa kết hôn)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Ms.

Nguồn gốc của 'Ms.'

Từ 'Ms.' ra đời như một cách trung lập để xưng hô phụ nữ, không phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân (đã kết hôn hay chưa). Trước đó, 'Mrs.' được dùng cho phụ nữ đã kết hôn và 'Miss' cho phụ nữ chưa kết hôn. 'Ms.' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 20 để giải quyết vấn đề này và thể hiện sự tôn trọng với lựa chọn cá nhân của phụ nữ.

Usage Note

"Ms." là một tước hiệu lịch sự được sử dụng cho phụ nữ. Khác với "Mrs." (dùng cho phụ nữ đã kết hôn) và "Miss" (dùng cho phụ nữ chưa kết hôn), "Ms." không tiết lộ tình trạng hôn nhân của người phụ nữ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi tình trạng hôn nhân của người phụ nữ không được biết đến hoặc không liên quan. "Ms." thể hiện sự tôn trọng và bình đẳng giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ms.
  • Young Young Ms. Smith
    (Cô Smith trẻ tuổi)
  • Respected Respected Ms. Jones
    (Cô Jones đáng kính)
Verb + ms.
  • Address Address her as Ms. Lee
    (Gọi cô ấy là Ms. Lee)
  • Call Call her Ms. Brown
    (Gọi cô ấy là Ms. Brown)

Idioms

  • Ms. Know-It-All

    Người tưởng mình biết tuốt

    "She always acts like a Ms. Know-It-All, correcting everyone."

    (Cô ấy luôn tỏ ra như một người biết tuốt, sửa lưng mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ms.

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Một tước hiệu được sử dụng trước tên của một người phụ nữ, bất kể tình trạng hôn nhân của cô ấy.

"Please address her as Ms. Johnson."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a woman uses the title Ms., it indicates she may be married or unmarried.
Nếu một người phụ nữ sử dụng danh xưng Ms., điều đó chỉ ra rằng cô ấy có thể đã kết hôn hoặc chưa kết hôn.
Phủ định
If you are unsure of a woman's marital status, you don't offend her if you use Ms.
Nếu bạn không chắc chắn về tình trạng hôn nhân của một người phụ nữ, bạn sẽ không làm cô ấy khó chịu nếu bạn sử dụng Ms.
Nghi vấn
If addressing a letter to a woman whose marital status is unknown, is 'Ms.' the appropriate title to use?
Nếu viết thư cho một người phụ nữ mà tình trạng hôn nhân của cô ấy không rõ, thì 'Ms.' có phải là danh xưng phù hợp để sử dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ms.".

Sử dụng 'Ms.'

Ở các nước phương Tây, 'Ms.' được sử dụng rộng rãi trong môi trường công sở và giao tiếp trang trọng khi không biết tình trạng hôn nhân của người phụ nữ, hoặc khi người phụ nữ muốn được gọi như vậy.