(Top Banner Ad)
mrs.
A1
Danh từ A1 Xã hội học, Ngôn ngữ học

mrs.

UK: /ˈmɪsɪz/ • US: /ˈmɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bà (tước hiệu cho phụ nữ đã kết hôn)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A title used before the surname or full name of a married woman.

Vietnamese Meaning

Một tước hiệu được sử dụng trước họ hoặc tên đầy đủ của một người phụ nữ đã kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mrs. Smith will be giving the presentation."

    "Bà Smith sẽ trình bày bài thuyết trình."

  • "Please welcome Mrs. Johnson to the stage."

    "Xin mời bà Johnson lên sân khấu."

  • "I spoke with Mrs. Davis about the project."

    "Tôi đã nói chuyện với bà Davis về dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Title Mr. Ông (danh xưng cho nam giới, không phân biệt tình trạng hôn nhân)
Title Ms. Cô/Bà (danh xưng cho phụ nữ, không phân biệt tình trạng hôn nhân)
Title Miss Cô (danh xưng cho phụ nữ chưa kết hôn)
Noun mistress Nữ chủ nhân, bà chủ (nghĩa cũ, là từ gốc của Mrs.); (nghĩa hiện đại) người tình (của người đàn ông đã kết hôn)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
maistresse
Middle English
maistresse
English
mistress
English
Mrs.

Từ 'Nữ Chủ Nhân' Đến 'Quý Bà'

Từ 'Mrs.' là viết tắt của 'mistress'. Ban đầu, 'mistress' có nghĩa là 'nữ chủ nhân' hoặc 'người phụ nữ có quyền hành'. Dần dần, nghĩa này thu hẹp lại để chỉ một người phụ nữ đã kết hôn, và cách viết tắt 'Mrs.' bắt đầu được sử dụng từ thế kỷ 16-17 để thuận tiện trong giao tiếp và văn viết.

Usage Note

Mrs. là một tước hiệu được sử dụng trước tên của một phụ nữ đã kết hôn. Nó là dạng viết tắt của 'Mistress'. So sánh với 'Ms.', được sử dụng cho phụ nữ không phân biệt tình trạng hôn nhân hoặc khi tình trạng hôn nhân không được biết đến, và 'Miss', được sử dụng cho những cô gái hoặc phụ nữ chưa kết hôn. 'Ms.' ngày càng trở nên phổ biến hơn vì nó tránh việc tiết lộ tình trạng hôn nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Title + Name
  • Smith Mrs. Smith
    (Bà Smith)
  • Jones Mrs. Jones
    (Bà Jones)
Adjective + Mrs. + Name
  • lovely the lovely Mrs. White
    (bà White đáng yêu)
  • kind a kind Mrs. Davis
    (một bà Davis tốt bụng)
Verb + Mrs. + Name
  • meet to meet Mrs. Brown
    (gặp bà Brown)
  • visit to visit Mrs. Green
    (thăm bà Green)

Idioms

  • the Mrs.

    Bà xã, vợ tôi (thân mật, đôi khi hơi xuồng xã)

    "I need to ask the Mrs. if she wants to go out tonight."

    (Tôi cần hỏi bà xã xem tối nay cô ấy có muốn ra ngoài không.)

  • Mrs. Grundy

    Người phụ nữ bảo thủ, hay xét nét, quan tâm thái quá đến đạo đức xã hội (từ một nhân vật trong kịch)

    "Don't worry about what Mrs. Grundy will say; just do what makes you happy."

    (Đừng lo lắng bà Grundy sẽ nói gì; cứ làm điều khiến bạn vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mrs.

Danh từ
Lật mặt

Một tước hiệu được sử dụng trước họ hoặc tên đầy đủ của một người phụ nữ đã kết hôn.

"Mrs. Smith will be giving the presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mrs.".

Sự Khác Biệt Giữa Các Danh Xưng Phụ Nữ

Trong tiếng Anh, 'Mrs.' là danh xưng truyền thống dành cho người phụ nữ đã kết hôn. Nó khác với 'Miss' (dành cho phụ nữ chưa kết hôn) và 'Ms.' (dành cho phụ nữ không muốn tiết lộ hoặc không quan trọng tình trạng hôn nhân). Việc sử dụng 'Mrs.' thường ngụ ý người phụ nữ đó đã thay đổi họ theo họ của chồng, mặc dù ngày nay nhiều phụ nữ vẫn giữ họ gốc sau khi kết hôn.

Lịch Sử và Sự Thay Đổi Trong Xã Hội

Việc sử dụng 'Mrs.' phản ánh một thời kỳ mà tình trạng hôn nhân của phụ nữ được coi là một khía cạnh quan trọng của danh tính xã hội. Ngày nay, với sự gia tăng của phong trào nữ quyền và bình đẳng giới, danh xưng 'Ms.' ngày càng phổ biến hơn, cho phép phụ nữ lựa chọn không xác định tình trạng hôn nhân của mình khi được xưng hô.