mrs.
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tước hiệu được sử dụng trước họ hoặc tên đầy đủ của một người phụ nữ đã kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mrs. Smith will be giving the presentation."
"Bà Smith sẽ trình bày bài thuyết trình."
-
"Please welcome Mrs. Johnson to the stage."
"Xin mời bà Johnson lên sân khấu."
-
"I spoke with Mrs. Davis about the project."
"Tôi đã nói chuyện với bà Davis về dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Title | Mr. | Ông (danh xưng cho nam giới, không phân biệt tình trạng hôn nhân) |
| Title | Ms. | Cô/Bà (danh xưng cho phụ nữ, không phân biệt tình trạng hôn nhân) |
| Title | Miss | Cô (danh xưng cho phụ nữ chưa kết hôn) |
| Noun | mistress | Nữ chủ nhân, bà chủ (nghĩa cũ, là từ gốc của Mrs.); (nghĩa hiện đại) người tình (của người đàn ông đã kết hôn) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mrs. là một tước hiệu được sử dụng trước tên của một phụ nữ đã kết hôn. Nó là dạng viết tắt của 'Mistress'. So sánh với 'Ms.', được sử dụng cho phụ nữ không phân biệt tình trạng hôn nhân hoặc khi tình trạng hôn nhân không được biết đến, và 'Miss', được sử dụng cho những cô gái hoặc phụ nữ chưa kết hôn. 'Ms.' ngày càng trở nên phổ biến hơn vì nó tránh việc tiết lộ tình trạng hôn nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Smith Mrs. Smith (Bà Smith)
-
Jones Mrs. Jones (Bà Jones)
-
lovely the lovely Mrs. White (bà White đáng yêu)
-
kind a kind Mrs. Davis (một bà Davis tốt bụng)
-
meet to meet Mrs. Brown (gặp bà Brown)
-
visit to visit Mrs. Green (thăm bà Green)
Idioms
-
the Mrs.
Bà xã, vợ tôi (thân mật, đôi khi hơi xuồng xã)
"I need to ask the Mrs. if she wants to go out tonight."
(Tôi cần hỏi bà xã xem tối nay cô ấy có muốn ra ngoài không.)
-
Mrs. Grundy
Người phụ nữ bảo thủ, hay xét nét, quan tâm thái quá đến đạo đức xã hội (từ một nhân vật trong kịch)
"Don't worry about what Mrs. Grundy will say; just do what makes you happy."
(Đừng lo lắng bà Grundy sẽ nói gì; cứ làm điều khiến bạn vui vẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mrs.
Danh từMột tước hiệu được sử dụng trước họ hoặc tên đầy đủ của một người phụ nữ đã kết hôn.
"Mrs. Smith will be giving the presentation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mrs.".
