mr
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A title used before the surname or full name of a man who has not been given a different title such as Doctor or Professor.
Vietnamese Meaning
Một tước hiệu được sử dụng trước họ hoặc tên đầy đủ của một người đàn ông, người chưa được trao một tước hiệu khác như Tiến sĩ hoặc Giáo sư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mr. Smith will be arriving shortly."
"Ông Smith sẽ đến sớm thôi."
-
"He introduced himself as Mr. Jones."
"Anh ấy tự giới thiệu mình là ông Jones."
-
"Please call Mr. Brown to confirm your appointment."
"Vui lòng gọi cho ông Brown để xác nhận cuộc hẹn của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Title | Mister | Dạng đầy đủ của Mr., danh xưng lịch sự dành cho nam giới. |
| Title | Mrs. | Danh xưng lịch sự dành cho phụ nữ đã kết hôn. |
| Title | Ms. | Danh xưng lịch sự dành cho phụ nữ, không phân biệt tình trạng hôn nhân. |
| Title | Miss | Danh xưng lịch sự dành cho phụ nữ độc thân hoặc bé gái. |
| Noun | master | Người chủ, bậc thầy (từ gốc của Mister). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mr. là dạng viết tắt của Mister. Nó được sử dụng để gọi hoặc viết về một người đàn ông trưởng thành, thường là khi bạn không biết tên của họ hoặc trong các tình huống trang trọng. Lưu ý rằng sau 'Mr' thường có dấu chấm (Mr.). Không giống như 'Mrs.' hay 'Ms.', 'Mr.' không mang thông tin về tình trạng hôn nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Smith Mr. Smith (Ông Smith)
-
President Mr. President (Ngài Tổng thống)
-
Johnson Mr. John Johnson (Ông John Johnson)
-
Dear Dear Mr. Lee (Kính gửi Ông Lee (trong thư))
-
Mrs. Mr. and Mrs. Davis (Ông và Bà Davis)
Idioms
-
Mr. Right
Người đàn ông lý tưởng, người chồng tương lai trong mơ (của phụ nữ).
"She's still waiting to meet Mr. Right."
(Cô ấy vẫn đang chờ gặp được ý trung nhân của mình.)
-
Mr. Fix-it
Người tháo vát, chuyên sửa chữa đồ đạc hoặc giải quyết vấn đề.
"He's always been the family's Mr. Fix-it."
(Anh ấy luôn là người chuyên sửa chữa đồ đạc trong gia đình.)
-
Mr. Know-it-all
Người tự cho mình biết mọi thứ, người khoe khoang kiến thức.
"Don't be a Mr. Know-it-all; it's okay to admit when you don't know something."
(Đừng làm một người tự cho mình biết tất cả; thừa nhận khi bạn không biết gì đó là điều bình thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mr
Danh từMột tước hiệu được sử dụng trước họ hoặc tên đầy đủ của một người đàn ông, người chưa được trao một tước hiệu khác như Tiến sĩ hoặc Giáo sư.
"Mr. Smith will be arriving shortly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mr".
