(Top Banner Ad)
muay thai
B1
noun B1 Thể thao, Võ thuật

muay thai

UK: /ˌmuːaɪ ˈtaɪ/ • US: /ˌmuːaɪ ˈtaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Quyền Thái Võ thuật Thái Lan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A combat sport from Thailand that uses stand-up striking along with various clinching techniques.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao chiến đấu từ Thái Lan sử dụng các đòn đánh đứng kết hợp với các kỹ thuật ôm ghì khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He practices Muay Thai three times a week."

    "Anh ấy tập Muay Thái ba lần một tuần."

  • "Muay Thai is a popular sport in Thailand."

    "Muay Thái là một môn thể thao phổ biến ở Thái Lan."

  • "Many gyms offer Muay Thai classes."

    "Nhiều phòng tập thể dục cung cấp các lớp học Muay Thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fighter người đấu võ (trong Muay Thai hoặc nói chung)
Verb train tập luyện (Muay Thai)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Võ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Thai
มวยไทย (muay thai)
English
muay thai

Nguồn gốc Muay Thai

Muay Thai, còn được gọi là Quyền Thái, có lịch sử lâu đời ở Thái Lan, bắt nguồn từ các kỹ thuật chiến đấu cổ xưa. Nó không chỉ là một môn thể thao mà còn là một phần của di sản văn hóa Thái Lan. Ban đầu, nó được phát triển để tự vệ và sử dụng trong quân đội.

Usage Note

Muay Thai, còn được gọi là Quyền Thái, là một môn võ thuật và thể thao chiến đấu có nguồn gốc từ Thái Lan. Nó được biết đến với những đòn đánh mạnh mẽ sử dụng nắm đấm, khuỷu tay, đầu gối và cẳng chân, do đó thường được gọi là 'nghệ thuật của tám chi'.

Prepositions

in for

In: được dùng khi nói đến việc tham gia hoặc luyện tập Muay Thai. Ví dụ: 'He is interested in Muay Thai.' For: được dùng khi nói đến mục đích tập luyện Muay Thai. Ví dụ: 'She trains Muay Thai for self-defense.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muay thai
  • traditional traditional muay thai
    (Muay Thai truyền thống)
  • professional professional muay thai
    (Muay Thai chuyên nghiệp)
Verb + muay thai
  • practice practice muay thai
    (tập luyện Muay Thai)
  • compete in compete in muay thai
    (thi đấu Muay Thai)

Idioms

  • Muay Thai is in his blood

    Muay Thai ăn sâu vào máu anh ấy (ý chỉ anh ấy rất đam mê và giỏi Muay Thai)

    "Muay Thai is in his blood; he's been training since he was a child."

    (Muay Thai ăn sâu vào máu anh ấy rồi; anh ấy tập luyện từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muay thai

noun
Lật mặt

Một môn thể thao chiến đấu từ Thái Lan sử dụng các đòn đánh đứng kết hợp với các kỹ thuật ôm ghì khác nhau.

"He practices Muay Thai three times a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muay thai".

Wai Kru Ram Muay

Wai Kru Ram Muay là một nghi lễ quan trọng trong Muay Thai, thể hiện sự tôn trọng đối với giáo viên và truyền thống. Nó thường được thực hiện trước mỗi trận đấu.