muay thai
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A combat sport from Thailand that uses stand-up striking along with various clinching techniques.
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao chiến đấu từ Thái Lan sử dụng các đòn đánh đứng kết hợp với các kỹ thuật ôm ghì khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He practices Muay Thai three times a week."
"Anh ấy tập Muay Thái ba lần một tuần."
-
"Muay Thai is a popular sport in Thailand."
"Muay Thái là một môn thể thao phổ biến ở Thái Lan."
-
"Many gyms offer Muay Thai classes."
"Nhiều phòng tập thể dục cung cấp các lớp học Muay Thái."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Muay Thai, còn được gọi là Quyền Thái, là một môn võ thuật và thể thao chiến đấu có nguồn gốc từ Thái Lan. Nó được biết đến với những đòn đánh mạnh mẽ sử dụng nắm đấm, khuỷu tay, đầu gối và cẳng chân, do đó thường được gọi là 'nghệ thuật của tám chi'.
Prepositions
In: được dùng khi nói đến việc tham gia hoặc luyện tập Muay Thai. Ví dụ: 'He is interested in Muay Thai.' For: được dùng khi nói đến mục đích tập luyện Muay Thai. Ví dụ: 'She trains Muay Thai for self-defense.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional muay thai (Muay Thai truyền thống)
-
professional professional muay thai (Muay Thai chuyên nghiệp)
-
practice practice muay thai (tập luyện Muay Thai)
-
compete in compete in muay thai (thi đấu Muay Thai)
Idioms
-
Muay Thai is in his blood
Muay Thai ăn sâu vào máu anh ấy (ý chỉ anh ấy rất đam mê và giỏi Muay Thai)
"Muay Thai is in his blood; he's been training since he was a child."
(Muay Thai ăn sâu vào máu anh ấy rồi; anh ấy tập luyện từ khi còn nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muay thai
nounMột môn thể thao chiến đấu từ Thái Lan sử dụng các đòn đánh đứng kết hợp với các kỹ thuật ôm ghì khác nhau.
"He practices Muay Thai three times a week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muay thai".
