non-viscous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không nhớt; thiếu độ nhớt; không đặc hoặc dính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Water is a non-viscous liquid."
"Nước là một chất lỏng không nhớt."
-
"The solvent used in the experiment was non-viscous, allowing for rapid mixing."
"Dung môi được sử dụng trong thí nghiệm không nhớt, cho phép trộn nhanh chóng."
-
"Unlike honey, this cleaning solution is non-viscous and easily sprayed."
"Không giống như mật ong, dung dịch tẩy rửa này không nhớt và dễ dàng xịt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'non-viscous' được sử dụng để mô tả các chất lỏng hoặc khí có độ nhớt thấp hoặc không đáng kể. Độ nhớt là thước đo khả năng chống lại dòng chảy của chất lỏng. Một chất lỏng non-viscous dễ dàng chảy và không có xu hướng dính vào bề mặt. Sự khác biệt nằm ở mức độ cản trở dòng chảy. Nước có độ nhớt thấp hơn mật ong rất nhiều, do đó nước được coi là non-viscous hơn so với mật ong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
liquid non-viscous liquid (chất lỏng không nhớt)
-
fluid non-viscous fluid (chất lưu không nhớt)
-
solution non-viscous solution (dung dịch không nhớt)
-
oil non-viscous oil (dầu không nhớt)
-
remain remain non-viscous (giữ trạng thái không nhớt)
-
become become non-viscous (trở nên không nhớt)
-
keep keep it non-viscous (giữ cho nó không nhớt)
Idioms
-
non-viscous flow
dòng chảy không nhớt (dòng chảy của chất lỏng rất lỏng, không bị cản bởi độ dính)
"Water exhibits non-viscous flow at room temperature."
(Nước thể hiện dòng chảy không nhớt ở nhiệt độ phòng.)
-
maintain non-viscous properties
duy trì các tính chất không nhớt
"The lubricant is designed to maintain non-viscous properties even at low temperatures."
(Chất bôi trơn được thiết kế để duy trì các tính chất không nhớt ngay cả ở nhiệt độ thấp.)
-
effective in non-viscous media
hiệu quả trong môi trường không nhớt
"This pump is particularly effective in non-viscous media like water."
(Máy bơm này đặc biệt hiệu quả trong các môi trường không nhớt như nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-viscous
adjectiveKhông nhớt; thiếu độ nhớt; không đặc hoặc dính.
"Water is a non-viscous liquid."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the oil had been non-viscous, the engine would have seized up completely. |
Nếu dầu nhớt không đặc, động cơ đã bị kẹt hoàn toàn. |
| Phủ định | If the liquid had not been non-viscous, it would not have flowed so easily through the pipe. |
Nếu chất lỏng không loãng, nó đã không chảy dễ dàng qua đường ống như vậy. |
| Nghi vấn | Would the experiment have succeeded if the solution had been non-viscous? |
Thí nghiệm có thành công không nếu dung dịch loãng? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the liquid is non-viscous, it flows easily. |
Nếu chất lỏng không nhớt, nó chảy dễ dàng. |
| Phủ định | When the fluid is non-viscous, it doesn't resist movement. |
Khi chất lỏng không nhớt, nó không cản trở chuyển động. |
| Nghi vấn | If a substance is non-viscous, does it pour quickly? |
Nếu một chất không nhớt, nó có đổ nhanh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-viscous".
