(Top Banner Ad)
non-viscous
B2
adjective B2 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

non-viscous

UK: /ˌnɒnˈvɪskəs/ • US: /ˌnɒnˈvɪskəs/

Nghĩa tiếng Việt

không nhớt độ nhớt thấp ít nhớt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not viscous; lacking viscosity; not thick or sticky.

Vietnamese Meaning

Không nhớt; thiếu độ nhớt; không đặc hoặc dính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water is a non-viscous liquid."

    "Nước là một chất lỏng không nhớt."

  • "The solvent used in the experiment was non-viscous, allowing for rapid mixing."

    "Dung môi được sử dụng trong thí nghiệm không nhớt, cho phép trộn nhanh chóng."

  • "Unlike honey, this cleaning solution is non-viscous and easily sprayed."

    "Không giống như mật ong, dung dịch tẩy rửa này không nhớt và dễ dàng xịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective viscous nhớt, đặc quánh (chất lỏng)
Noun viscosity độ nhớt
Adjective viscid dính, nhớt
Noun non-viscosity tính không nhớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
viscum
Latin
viscosus
English
viscous
Latin
non-
English
non-viscous

Nguồn gốc của 'viscous' và 'non-'

Từ 'viscous' (nhớt, đặc quánh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'viscosus', có nghĩa là 'dính'. Gốc của nó là 'viscum', chỉ cây tầm gửi – một loại cây mà từ quả của nó người xưa đã chế tạo ra 'birdlime', một chất keo cực kỳ dính dùng để bắt chim. Vì vậy, 'viscous' mô tả những chất lỏng có độ dính hoặc đặc tương tự. Khi thêm tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) vào, 'non-viscous' được dùng để chỉ những chất lỏng không có đặc tính này, tức là không nhớt, không đặc.

Usage Note

Thuật ngữ 'non-viscous' được sử dụng để mô tả các chất lỏng hoặc khí có độ nhớt thấp hoặc không đáng kể. Độ nhớt là thước đo khả năng chống lại dòng chảy của chất lỏng. Một chất lỏng non-viscous dễ dàng chảy và không có xu hướng dính vào bề mặt. Sự khác biệt nằm ở mức độ cản trở dòng chảy. Nước có độ nhớt thấp hơn mật ong rất nhiều, do đó nước được coi là non-viscous hơn so với mật ong.

Collocations (Từ đi kèm)

non-viscous + Noun
  • liquid non-viscous liquid
    (chất lỏng không nhớt)
  • fluid non-viscous fluid
    (chất lưu không nhớt)
  • solution non-viscous solution
    (dung dịch không nhớt)
  • oil non-viscous oil
    (dầu không nhớt)
Verb + non-viscous
  • remain remain non-viscous
    (giữ trạng thái không nhớt)
  • become become non-viscous
    (trở nên không nhớt)
  • keep keep it non-viscous
    (giữ cho nó không nhớt)

Idioms

  • non-viscous flow

    dòng chảy không nhớt (dòng chảy của chất lỏng rất lỏng, không bị cản bởi độ dính)

    "Water exhibits non-viscous flow at room temperature."

    (Nước thể hiện dòng chảy không nhớt ở nhiệt độ phòng.)

  • maintain non-viscous properties

    duy trì các tính chất không nhớt

    "The lubricant is designed to maintain non-viscous properties even at low temperatures."

    (Chất bôi trơn được thiết kế để duy trì các tính chất không nhớt ngay cả ở nhiệt độ thấp.)

  • effective in non-viscous media

    hiệu quả trong môi trường không nhớt

    "This pump is particularly effective in non-viscous media like water."

    (Máy bơm này đặc biệt hiệu quả trong các môi trường không nhớt như nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-viscous

adjective
Lật mặt

Không nhớt; thiếu độ nhớt; không đặc hoặc dính.

"Water is a non-viscous liquid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the oil had been non-viscous, the engine would have seized up completely.
Nếu dầu nhớt không đặc, động cơ đã bị kẹt hoàn toàn.
Phủ định
If the liquid had not been non-viscous, it would not have flowed so easily through the pipe.
Nếu chất lỏng không loãng, nó đã không chảy dễ dàng qua đường ống như vậy.
Nghi vấn
Would the experiment have succeeded if the solution had been non-viscous?
Thí nghiệm có thành công không nếu dung dịch loãng?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the liquid is non-viscous, it flows easily.
Nếu chất lỏng không nhớt, nó chảy dễ dàng.
Phủ định
When the fluid is non-viscous, it doesn't resist movement.
Khi chất lỏng không nhớt, nó không cản trở chuyển động.
Nghi vấn
If a substance is non-viscous, does it pour quickly?
Nếu một chất không nhớt, nó có đổ nhanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-viscous".

Trong Nấu ăn và Đời sống Hằng ngày

Trong nấu ăn, chúng ta thường xuyên tương tác với các chất lỏng có độ nhớt khác nhau. Nước là một ví dụ điển hình của chất lỏng không nhớt, dễ dàng đổ và khuấy. Ngược lại, mật ong hay dầu ăn có độ nhớt cao hơn. Sự hiểu biết về độ nhớt, dù không gọi tên khoa học, giúp chúng ta lựa chọn chất lỏng phù hợp cho các món ăn, từ pha chế đồ uống đến làm nước sốt, cũng như hiểu cách chúng tương tác và biến đổi.

Quan trọng trong Công nghiệp và Kỹ thuật

Các chất lỏng không nhớt đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp. Ví dụ, trong động cơ xe hơi, nhiên liệu (xăng, dầu diesel) và nước làm mát cần có độ nhớt thấp để lưu thông dễ dàng và hiệu quả. Trong các hệ thống thủy lực, việc sử dụng chất lỏng có độ nhớt phù hợp (có thể là thấp hoặc cao tùy ứng dụng) là cực kỳ quan trọng để đảm bảo hiệu suất truyền lực và bôi trơn tối ưu, tránh tắc nghẽn hoặc tổn thất năng lượng.