(Top Banner Ad)
mudslinging
C1
noun C1 Chính trị, Truyền thông

mudslinging

UK: /ˈmʌdˌslɪŋɪŋ/ • US: /ˈmʌdˌslɪŋɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bôi nhọ hạ bệ ném bùn chính trị bẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of insults and accusations, especially unjust ones, with the aim of damaging an opponent's reputation.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng những lời lăng mạ và cáo buộc, đặc biệt là những lời cáo buộc không công bằng, với mục đích làm tổn hại danh tiếng của đối thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The election campaign was marred by constant mudslinging."

    "Chiến dịch bầu cử bị hoen ố bởi những màn bôi nhọ liên tục."

  • "The candidates engaged in a nasty mudslinging contest."

    "Các ứng cử viên đã tham gia vào một cuộc thi bôi nhọ bẩn thỉu."

  • "Mudslinging is a common tactic in politics."

    "Bôi nhọ là một chiến thuật phổ biến trong chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mudslinging hành động bôi nhọ, nói xấu, phỉ báng (đặc biệt trong chính trị)
Noun mudslinger người bôi nhọ, kẻ nói xấu, phỉ báng
Verb to mudsling bôi nhọ, nói xấu, phỉ báng (một cách không trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

en
mud
en
sling
en
mudslinging

Nguồn gốc từ 'mudslinging'

Từ 'mudslinging' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt trong bối cảnh chính trị Mỹ. Nó kết hợp hai từ 'mud' (bùn) và 'slinging' (hành động ném). Ý nghĩa đen là 'ném bùn', nhưng trong ẩn dụ, nó chỉ hành động ném những lời buộc tội hoặc tin đồn xấu xa (như bùn) vào đối thủ để làm hoen ố danh tiếng của họ. Đây là một hình ảnh mạnh mẽ, gợi lên việc làm bẩn một người, khiến họ trở nên không sạch sẽ trong mắt công chúng.

Usage Note

Từ 'mudslinging' thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc cạnh tranh khốc liệt, ám chỉ việc sử dụng các chiến thuật bẩn để hạ bệ đối phương. Nó nhấn mạnh sự thiếu trung thực và đạo đức trong các cuộc tấn công cá nhân. So với 'criticism' (chỉ trích), 'mudslinging' mang tính tiêu cực và ác ý hơn nhiều. Trong khi 'criticism' có thể mang tính xây dựng, 'mudslinging' chỉ nhằm mục đích hủy hoại.

Prepositions

in during

‘in’ dùng để chỉ bối cảnh diễn ra sự việc, ví dụ: ‘There was a lot of mudslinging *in* the election campaign.’ (Đã có rất nhiều sự bôi nhọ trong chiến dịch bầu cử). ‘during’ dùng để chỉ khoảng thời gian sự việc diễn ra, ví dụ: ‘Mudslinging increased *during* the final weeks of the campaign.’ (Sự bôi nhọ gia tăng trong những tuần cuối cùng của chiến dịch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mudslinging
  • bitter bitter mudslinging
    (những lời bôi nhọ cay nghiệt)
  • political political mudslinging
    (sự bôi nhọ chính trị)
  • endless endless mudslinging
    (sự bôi nhọ không ngừng)
Verb + mudslinging
  • engage in engage in mudslinging
    (tham gia vào việc bôi nhọ)
  • resort to resort to mudslinging
    (phải dùng đến việc bôi nhọ)
  • stop stop the mudslinging
    (chấm dứt hành động bôi nhọ)
mudslinging + Noun
  • campaign mudslinging campaign
    (chiến dịch bôi nhọ)
  • tactics mudslinging tactics
    (chiến thuật bôi nhọ)

Idioms

  • a campaign of mudslinging

    một chiến dịch bôi nhọ, nói xấu

    "The election was marred by a relentless campaign of mudslinging from both sides."

    (Cuộc bầu cử bị hoen ố bởi một chiến dịch bôi nhọ không ngừng nghỉ từ cả hai phía.)

  • resort to mudslinging

    phải dùng đến việc bôi nhọ (do không có lý lẽ hoặc bằng chứng khác)

    "When they ran out of valid arguments, they resorted to mudslinging."

    (Khi họ hết lý lẽ xác đáng, họ phải dùng đến việc bôi nhọ.)

  • sling mud at someone

    nói xấu, bôi nhọ ai đó

    "He tried to sling mud at his opponent by spreading false rumors."

    (Anh ta cố bôi nhọ đối thủ của mình bằng cách lan truyền tin đồn thất thiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mudslinging

noun
Lật mặt

Sự sử dụng những lời lăng mạ và cáo buộc, đặc biệt là những lời cáo buộc không công bằng, với mục đích làm tổn hại danh tiếng của đối thủ.

"The election campaign was marred by constant mudslinging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the mudslinging in this political campaign is intense!
Ồ, sự bôi nhọ trong chiến dịch chính trị này thật là gay gắt!
Phủ định
Well, there won't be mudslinging if everyone focuses on the issues.
Chà, sẽ không có sự bôi nhọ nếu mọi người tập trung vào các vấn đề.
Nghi vấn
Hey, isn't this constant mudslinging detrimental to our democracy?
Này, chẳng phải sự bôi nhọ liên tục này có hại cho nền dân chủ của chúng ta sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mudslinging".

Bôi nhọ trong Chính trị phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'mudslinging' là một thuật ngữ phổ biến liên quan đến các cuộc bầu cử và tranh luận chính trị. Nó mô tả hành vi các ứng cử viên hoặc các đảng phái công kích cá nhân đối thủ, bôi nhọ danh tiếng của họ thay vì tập trung vào các vấn đề chính sách. Hành vi này thường bị coi là tiêu cực và không lành mạnh cho nền dân chủ.

Ẩn dụ 'Ném bùn'

Ẩn dụ 'ném bùn' (mudslinging) rất mạnh mẽ bởi vì nó gợi hình ảnh về việc làm bẩn ai đó theo đúng nghĩa đen. Trong văn hóa, bùn thường liên quan đến sự dơ bẩn, ô uế. Khi bạn 'ném bùn' vào ai đó, bạn đang cố gắng làm hỏng hình ảnh sạch sẽ, trong sáng của họ trong mắt công chúng, làm suy giảm uy tín và khiến họ trông kém tin cậy hơn.