(Top Banner Ad)
negative campaigning
C1
Danh từ C1 Chính trị

negative campaigning

UK: /ˈnɛɡətɪv kæmˈpeɪnɪŋ/ • US: /ˈnɛɡətɪv kæmˈpeɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch bôi nhọ vận động tranh cử tiêu cực chiến dịch hạ bệ đối thủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of trying to win an election by attacking your opponent’s character, record, or policies rather than promoting your own.

Vietnamese Meaning

Hoạt động tranh cử bằng cách công kích tính cách, hồ sơ hoặc chính sách của đối thủ thay vì quảng bá bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The election was dominated by negative campaigning, with both candidates focusing on attacking each other."

    "Cuộc bầu cử bị chi phối bởi chiến dịch bôi nhọ, với cả hai ứng cử viên đều tập trung vào việc tấn công lẫn nhau."

  • "Analysts criticized the candidate's reliance on negative campaigning."

    "Các nhà phân tích chỉ trích việc ứng cử viên dựa vào chiến dịch bôi nhọ."

  • "Negative campaigning can alienate voters and decrease turnout."

    "Chiến dịch bôi nhọ có thể khiến cử tri xa lánh và làm giảm tỷ lệ cử tri đi bầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective negative tiêu cực, phủ định
Adverb negatively một cách tiêu cực
Noun negativity sự tiêu cực
Verb negate phủ nhận, vô hiệu hóa
Noun campaign chiến dịch, cuộc vận động
Verb campaign thực hiện chiến dịch, vận động
Noun campaigner người vận động tranh cử

Synonyms

attack ads (quảng cáo tấn công)mudslinging (bôi nhọ, vu khống)

Antonyms

positive campaigning (tranh cử tích cực)

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negativus
Latin
negare
Old French
campagne
Latin
campus

Nguồn gốc của 'Negative Campaigning'

Cụm từ 'negative campaigning' (vận động tranh cử tiêu cực) là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong chính trị, đặc biệt phổ biến trong thế kỷ 20 và 21. Nó kết hợp từ 'negative' (tiêu cực), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'negativus' (phủ nhận), và 'campaigning' (vận động tranh cử), xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'campagne' (đồng quê, sau này chỉ các hoạt động quân sự và cuối cùng là các hoạt động chính trị). Cụm từ này mô tả một chiến lược tranh cử tập trung vào việc công kích, chỉ trích đối thủ hơn là trình bày các chính sách của bản thân.

Usage Note

Negative campaigning tập trung vào điểm yếu của đối thủ, thường sử dụng các thông tin tiêu cực hoặc gây tranh cãi. Nó khác với positive campaigning, tập trung vào việc nêu bật các phẩm chất và kế hoạch của ứng cử viên. Đôi khi, nó còn được gọi là 'attack ads' hoặc 'mudslinging'. Hiệu quả của negative campaigning còn nhiều tranh cãi, có thể mang lại lợi ích ngắn hạn nhưng cũng có thể gây phản cảm cho cử tri.

Prepositions

in against

Ví dụ: 'The candidate engaged *in* negative campaigning.' (Ứng cử viên tham gia vào chiến dịch bôi nhọ.) hoặc 'Negative campaigning *against* the incumbent was ineffective.' (Chiến dịch bôi nhọ chống lại đương kim tổng thống đã không hiệu quả.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + negative campaigning
  • vicious vicious negative campaigning
    (vận động tranh cử tiêu cực đầy ác ý)
  • widespread widespread negative campaigning
    (vận động tranh cử tiêu cực phổ biến rộng rãi)
  • relentless relentless negative campaigning
    (vận động tranh cử tiêu cực không ngừng nghỉ)
  • ugly ugly negative campaigning
    (vận động tranh cử tiêu cực xấu xí)
  • fierce fierce negative campaigning
    (vận động tranh cử tiêu cực gay gắt)
  • intense intense negative campaigning
    (vận động tranh cử tiêu cực dữ dội)
Verb + negative campaigning
  • engage in engage in negative campaigning
    (tham gia vào vận động tranh cử tiêu cực)
  • resort to resort to negative campaigning
    (phải dùng đến vận động tranh cử tiêu cực)
  • employ employ negative campaigning
    (sử dụng vận động tranh cử tiêu cực)
  • condemn condemn negative campaigning
    (lên án vận động tranh cử tiêu cực)
  • wage wage negative campaigning
    (tiến hành vận động tranh cử tiêu cực)
  • denounce denounce negative campaigning
    (tố cáo vận động tranh cử tiêu cực)
Negative campaigning + Verb
  • targets Negative campaigning targets opponents
    (vận động tranh cử tiêu cực nhắm vào đối thủ)
  • focuses on Negative campaigning focuses on weaknesses
    (vận động tranh cử tiêu cực tập trung vào điểm yếu)
  • backfires Negative campaigning backfires
    (vận động tranh cử tiêu cực phản tác dụng)

Idioms

  • go negative

    chuyển sang hoặc bắt đầu chiến lược vận động tranh cử tiêu cực, tập trung vào việc công kích đối thủ.

    "After trailing in the polls, the candidate decided to go negative in the final weeks of the election."

    (Sau khi bị tụt lại trong các cuộc thăm dò, ứng viên đã quyết định chuyển sang chiến dịch tiêu cực trong những tuần cuối cùng của cuộc bầu cử.)

  • mudslinging

    sự bôi nhọ, công kích cá nhân (thường trong chính trị), ném bùn vào nhau.

    "Voters are tired of all the mudslinging between the two candidates; they want to hear about policies."

    (Cử tri đã quá chán ngán với tất cả sự bôi nhọ giữa hai ứng viên; họ muốn nghe về các chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative campaigning

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động tranh cử bằng cách công kích tính cách, hồ sơ hoặc chính sách của đối thủ thay vì quảng bá bản thân.

"The election was dominated by negative campaigning, with both candidates focusing on attacking each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician used negative campaigning tactics during the election, didn't they?
Nhà chính trị đã sử dụng các chiến thuật vận động tiêu cực trong cuộc bầu cử, phải không?
Phủ định
They aren't engaging in negative campaigning this time, are they?
Lần này họ không tham gia vào vận động tiêu cực, phải không?
Nghi vấn
Is negative campaigning really the only option left, is it?
Vận động tiêu cực có thực sự là lựa chọn duy nhất còn lại không, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative campaigning".

Vai trò trong Chính trị Dân chủ

Trong các nền dân chủ hiện đại, 'negative campaigning' là một chiến thuật phổ biến. Mục đích chính của nó là làm giảm uy tín của đối thủ, gieo rắc sự nghi ngờ về năng lực hoặc đạo đức của họ, thay vì đề cao bản thân. Dù thường bị chỉ trích, nhiều chiến lược gia vẫn tin rằng nó có thể hiệu quả trong việc thay đổi nhận thức cử tri.

Tranh cãi về Đạo đức và Hiệu quả

'Negative campaigning' luôn là chủ đề gây tranh cãi. Một số người cho rằng nó làm suy yếu nền dân chủ bằng cách biến cuộc tranh cử thành cuộc tấn công cá nhân và làm cử tri nản lòng. Ngược lại, những người ủng hộ lập luận rằng nó có thể làm rõ sự khác biệt giữa các ứng viên và khuyến khích cử tri tìm hiểu sâu hơn về các vấn đề, qua đó giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt.