negative campaigning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of trying to win an election by attacking your opponent’s character, record, or policies rather than promoting your own.
Vietnamese Meaning
Hoạt động tranh cử bằng cách công kích tính cách, hồ sơ hoặc chính sách của đối thủ thay vì quảng bá bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The election was dominated by negative campaigning, with both candidates focusing on attacking each other."
"Cuộc bầu cử bị chi phối bởi chiến dịch bôi nhọ, với cả hai ứng cử viên đều tập trung vào việc tấn công lẫn nhau."
-
"Analysts criticized the candidate's reliance on negative campaigning."
"Các nhà phân tích chỉ trích việc ứng cử viên dựa vào chiến dịch bôi nhọ."
-
"Negative campaigning can alienate voters and decrease turnout."
"Chiến dịch bôi nhọ có thể khiến cử tri xa lánh và làm giảm tỷ lệ cử tri đi bầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | negative | tiêu cực, phủ định |
| Adverb | negatively | một cách tiêu cực |
| Noun | negativity | sự tiêu cực |
| Verb | negate | phủ nhận, vô hiệu hóa |
| Noun | campaign | chiến dịch, cuộc vận động |
| Verb | campaign | thực hiện chiến dịch, vận động |
| Noun | campaigner | người vận động tranh cử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Negative campaigning tập trung vào điểm yếu của đối thủ, thường sử dụng các thông tin tiêu cực hoặc gây tranh cãi. Nó khác với positive campaigning, tập trung vào việc nêu bật các phẩm chất và kế hoạch của ứng cử viên. Đôi khi, nó còn được gọi là 'attack ads' hoặc 'mudslinging'. Hiệu quả của negative campaigning còn nhiều tranh cãi, có thể mang lại lợi ích ngắn hạn nhưng cũng có thể gây phản cảm cho cử tri.
Prepositions
Ví dụ: 'The candidate engaged *in* negative campaigning.' (Ứng cử viên tham gia vào chiến dịch bôi nhọ.) hoặc 'Negative campaigning *against* the incumbent was ineffective.' (Chiến dịch bôi nhọ chống lại đương kim tổng thống đã không hiệu quả.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
vicious vicious negative campaigning (vận động tranh cử tiêu cực đầy ác ý)
-
widespread widespread negative campaigning (vận động tranh cử tiêu cực phổ biến rộng rãi)
-
relentless relentless negative campaigning (vận động tranh cử tiêu cực không ngừng nghỉ)
-
ugly ugly negative campaigning (vận động tranh cử tiêu cực xấu xí)
-
fierce fierce negative campaigning (vận động tranh cử tiêu cực gay gắt)
-
intense intense negative campaigning (vận động tranh cử tiêu cực dữ dội)
-
engage in engage in negative campaigning (tham gia vào vận động tranh cử tiêu cực)
-
resort to resort to negative campaigning (phải dùng đến vận động tranh cử tiêu cực)
-
employ employ negative campaigning (sử dụng vận động tranh cử tiêu cực)
-
condemn condemn negative campaigning (lên án vận động tranh cử tiêu cực)
-
wage wage negative campaigning (tiến hành vận động tranh cử tiêu cực)
-
denounce denounce negative campaigning (tố cáo vận động tranh cử tiêu cực)
-
targets Negative campaigning targets opponents (vận động tranh cử tiêu cực nhắm vào đối thủ)
-
focuses on Negative campaigning focuses on weaknesses (vận động tranh cử tiêu cực tập trung vào điểm yếu)
-
backfires Negative campaigning backfires (vận động tranh cử tiêu cực phản tác dụng)
Idioms
-
go negative
chuyển sang hoặc bắt đầu chiến lược vận động tranh cử tiêu cực, tập trung vào việc công kích đối thủ.
"After trailing in the polls, the candidate decided to go negative in the final weeks of the election."
(Sau khi bị tụt lại trong các cuộc thăm dò, ứng viên đã quyết định chuyển sang chiến dịch tiêu cực trong những tuần cuối cùng của cuộc bầu cử.)
-
mudslinging
sự bôi nhọ, công kích cá nhân (thường trong chính trị), ném bùn vào nhau.
"Voters are tired of all the mudslinging between the two candidates; they want to hear about policies."
(Cử tri đã quá chán ngán với tất cả sự bôi nhọ giữa hai ứng viên; họ muốn nghe về các chính sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negative campaigning
Danh từHoạt động tranh cử bằng cách công kích tính cách, hồ sơ hoặc chính sách của đối thủ thay vì quảng bá bản thân.
"The election was dominated by negative campaigning, with both candidates focusing on attacking each other."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician used negative campaigning tactics during the election, didn't they? |
Nhà chính trị đã sử dụng các chiến thuật vận động tiêu cực trong cuộc bầu cử, phải không? |
| Phủ định | They aren't engaging in negative campaigning this time, are they? |
Lần này họ không tham gia vào vận động tiêu cực, phải không? |
| Nghi vấn | Is negative campaigning really the only option left, is it? |
Vận động tiêu cực có thực sự là lựa chọn duy nhất còn lại không, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative campaigning".
