muffed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xử lý một việc gì đó một cách vụng về và không thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He muffed the easy shot and cost his team the game."
"Anh ta đã bỏ lỡ cú đánh dễ dàng và khiến đội của anh ta thua trận."
-
"I muffed my lines during the play."
"Tôi đã nói sai lời thoại trong vở kịch."
-
"Don't muff this opportunity; it's a once-in-a-lifetime chance."
"Đừng bỏ lỡ cơ hội này; đó là cơ hội ngàn năm có một."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc bỏ lỡ cơ hội, làm hỏng việc vì thiếu kỹ năng hoặc sự tập trung. Khác với 'spoil' (làm hỏng) mang nghĩa phá hoại hoặc làm mất giá trị, 'muff' nhấn mạnh vào sự vụng về, lóng ngóng trong quá trình thực hiện. Gần nghĩa với 'botch' (làm ẩu) nhưng 'muff' thường mang tính vô ý hơn.
Chỉ việc đánh rơi, tuột tay một cách không đáng có. Thường dùng trong thể thao hoặc các tình huống cần sự khéo léo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely completely muffed it (hoàn toàn làm hỏng nó)
-
Totally totally muffed the opportunity (hoàn toàn bỏ lỡ cơ hội)
-
He He muffed his lines (Anh ấy đã đọc sai lời thoại của mình.)
-
She She muffed the interview (Cô ấy đã làm hỏng buổi phỏng vấn.)
Idioms
-
Muff it up
Làm hỏng hoàn toàn, làm rối tung lên
"He really muffed it up on the presentation."
(Anh ấy thực sự đã làm hỏng bài thuyết trình.)
-
Muff a chance
Bỏ lỡ một cơ hội
"They muffed their chance to win the game."
(Họ đã bỏ lỡ cơ hội để thắng trận đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muffed
Động từXử lý một việc gì đó một cách vụng về và không thành công.
"He muffed the easy shot and cost his team the game."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muffed".
