(Top Banner Ad)
muffed
B2
Động từ B2 Tổng quát

muffed

UK: /mʌft/ • US: /mʌft/

Nghĩa tiếng Việt

làm hỏng bỏ lỡ trượt tay vụng về xử lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To handle something clumsily and fail to do it properly.

Vietnamese Meaning

Xử lý một việc gì đó một cách vụng về và không thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He muffed the easy shot and cost his team the game."

    "Anh ta đã bỏ lỡ cú đánh dễ dàng và khiến đội của anh ta thua trận."

  • "I muffed my lines during the play."

    "Tôi đã nói sai lời thoại trong vở kịch."

  • "Don't muff this opportunity; it's a once-in-a-lifetime chance."

    "Đừng bỏ lỡ cơ hội này; đó là cơ hội ngàn năm có một."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb muff làm hỏng, bỏ lỡ (cơ hội)
Noun muff lỗi lầm, sự vụng về
Noun muffer người hay mắc lỗi, người vụng về

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Origin unknown
muff (early 19th century)
English
muffed (added -ed to create the past tense)

Nguồn Gốc Bất Ngờ

Từ 'muff' ban đầu có lẽ liên quan đến việc xử lý vụng về một vật gì đó, giống như khi bạn làm rơi một vật khỏi tay áo rộng (muff) mà bạn đang dùng để giữ ấm tay. Nó bắt đầu được sử dụng vào đầu thế kỷ 19, và ý nghĩa 'làm hỏng' hoặc 'bỏ lỡ' một cơ hội phát triển từ đó.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc bỏ lỡ cơ hội, làm hỏng việc vì thiếu kỹ năng hoặc sự tập trung. Khác với 'spoil' (làm hỏng) mang nghĩa phá hoại hoặc làm mất giá trị, 'muff' nhấn mạnh vào sự vụng về, lóng ngóng trong quá trình thực hiện. Gần nghĩa với 'botch' (làm ẩu) nhưng 'muff' thường mang tính vô ý hơn.
Chỉ việc đánh rơi, tuột tay một cách không đáng có. Thường dùng trong thể thao hoặc các tình huống cần sự khéo léo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muffed
  • Completely completely muffed it
    (hoàn toàn làm hỏng nó)
  • Totally totally muffed the opportunity
    (hoàn toàn bỏ lỡ cơ hội)
Verb + muffed
  • He He muffed his lines
    (Anh ấy đã đọc sai lời thoại của mình.)
  • She She muffed the interview
    (Cô ấy đã làm hỏng buổi phỏng vấn.)

Idioms

  • Muff it up

    Làm hỏng hoàn toàn, làm rối tung lên

    "He really muffed it up on the presentation."

    (Anh ấy thực sự đã làm hỏng bài thuyết trình.)

  • Muff a chance

    Bỏ lỡ một cơ hội

    "They muffed their chance to win the game."

    (Họ đã bỏ lỡ cơ hội để thắng trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muffed

Động từ
Lật mặt

Xử lý một việc gì đó một cách vụng về và không thành công.

"He muffed the easy shot and cost his team the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muffed".

Thể thao và 'Muffed'

Trong thể thao, đặc biệt là bóng đá Mỹ, 'muffed' thường được dùng để chỉ việc một cầu thủ không bắt được bóng một cách sạch sẽ, dẫn đến mất quyền kiểm soát bóng. Điều này có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho đội bóng.