(Top Banner Ad)
multi-talented
C1
Tính từ C1 Chung

multi-talented

UK: /ˌmʌltiˈtæləntɪd/ • US: /ˌmʌltiˈtæləntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đa tài nhiều tài năng tài hoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having many talents; possessing a wide range of skills and abilities.

Vietnamese Meaning

Có nhiều tài năng; sở hữu một loạt các kỹ năng và khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a multi-talented artist who excels in painting, sculpting, and music."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ đa tài, xuất sắc trong hội họa, điêu khắc và âm nhạc."

  • "He's a multi-talented individual, able to sing, dance, and act."

    "Anh ấy là một cá nhân đa tài, có thể hát, nhảy và diễn xuất."

  • "The multi-talented athlete won medals in swimming, running, and cycling."

    "Vận động viên đa tài đã giành huy chương ở môn bơi lội, chạy và đạp xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun talent tài năng, năng khiếu
Adjective talented có tài, tài năng
Adjective untalented không có tài, bất tài
Noun multi-talent người đa tài, sự đa tài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
English
multi-
Ancient Greek
talanton
Latin
talentum
Old French
talent
Middle English
talent
English
talent
English
talented
English
multi-talented

Nguồn gốc của 'multi-talented'

Từ 'multi-talented' là một tính từ ghép trong tiếng Anh. Tiền tố 'multi-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'multus', nghĩa là 'nhiều'. Phần 'talented' bắt nguồn từ danh từ 'talent' (tài năng). Từ 'talent' này có một lịch sử thú vị, ban đầu từ tiếng Hy Lạp cổ 'talanton' (nghĩa là 'cân nặng' hoặc 'số tiền'), sau đó qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, ý nghĩa đã chuyển thành 'năng khiếu' hay 'khả năng bẩm sinh'. Khi ghép lại, 'multi-talented' mô tả một người có nhiều tài năng hoặc kỹ năng khác nhau.

Usage Note

Từ 'multi-talented' dùng để mô tả một người có năng khiếu hoặc kỹ năng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và phong phú của các tài năng. Khác với 'talented' chỉ có một hoặc một vài tài năng nổi bật, 'multi-talented' ám chỉ người có khả năng xuất sắc trong nhiều lĩnh vực không nhất thiết liên quan đến nhau. Ví dụ, một người có thể vừa là một nhạc sĩ giỏi, vừa là một nhà văn tài năng, và cũng là một vận động viên xuất sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (describing people)
  • artist multi-talented artist
    (nghệ sĩ đa tài)
  • individual multi-talented individual
    (cá nhân đa tài)
  • performer multi-talented performer
    (người biểu diễn đa tài)
  • professional multi-talented professional
    (chuyên gia đa tài)
Adverb + Adjective (intensifying the trait)
  • truly truly multi-talented
    (thực sự đa tài)
  • exceptionally exceptionally multi-talented
    (đa tài xuất chúng)

Idioms

  • a multi-talented individual

    một cá nhân đa tài

    "She's known as a multi-talented individual, excelling in music, art, and science."

    (Cô ấy được biết đến là một cá nhân đa tài, xuất sắc trong âm nhạc, nghệ thuật và khoa học.)

  • be multi-talented across various fields

    đa tài trong nhiều lĩnh vực khác nhau

    "He proved to be multi-talented across various fields, from engineering to creative writing."

    (Anh ấy đã chứng tỏ mình đa tài trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kỹ thuật đến viết sáng tạo.)

  • a multi-talented artist/performer

    một nghệ sĩ/người biểu diễn đa tài

    "The festival featured a multi-talented artist who could sing, dance, and play several instruments."

    (Lễ hội có một nghệ sĩ đa tài, người có thể hát, nhảy và chơi nhiều nhạc cụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multi-talented

Tính từ
Lật mặt

Có nhiều tài năng; sở hữu một loạt các kỹ năng và khả năng.

"She is a multi-talented artist who excels in painting, sculpting, and music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multi-talented".

Người Phục Hưng (Renaissance Man/Woman)

Khái niệm 'Người Phục Hưng' (Renaissance Man/Woman) là một ví dụ điển hình trong văn hóa phương Tây về việc tôn vinh những cá nhân đa tài. Thuật ngữ này bắt nguồn từ thời kỳ Phục Hưng ở châu Âu, dùng để chỉ những người có kiến thức sâu rộng và kỹ năng xuất sắc trong nhiều lĩnh vực khác nhau như khoa học, nghệ thuật, văn học, thể thao. Leonardo da Vinci thường được coi là hình mẫu lý tưởng của một 'Người Phục Hưng'.

Giá trị của sự Đa Tài trong Xã hội Hiện Đại

Trong xã hội hiện đại, dù xu hướng chuyên môn hóa (specialization) rất mạnh mẽ, những cá nhân đa tài vẫn được đánh giá cao. Khả năng kết nối các ý tưởng từ nhiều lĩnh vực khác nhau, thích nghi với sự thay đổi và đảm nhiệm nhiều vai trò giúp người đa tài nổi bật trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là trong các lĩnh vực sáng tạo, công nghệ và khởi nghiệp.