(Top Banner Ad)
untalented
B1
Tính từ B1 Chung

untalented

UK: /ˌʌnˈtæləntɪd/ • US: /ˌʌnˈtæləntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tài năng không có tài vô tài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking talent; not having a natural aptitude or skill for something.

Vietnamese Meaning

Thiếu tài năng; không có năng khiếu bẩm sinh hoặc kỹ năng cho một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a nice guy, but he's completely untalented as a singer."

    "Anh ấy là một người tốt, nhưng anh ấy hoàn toàn không có tài năng ca hát."

  • "The critics called the movie untalented and boring."

    "Các nhà phê bình gọi bộ phim là thiếu tài năng và nhàm chán."

  • "Despite being untalented, he still tried his best."

    "Mặc dù thiếu tài năng, anh ấy vẫn cố gắng hết sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun talent tài năng, năng khiếu
Adjective talented có tài, có năng khiếu
Adjective talentless không có tài năng, vô tài (mang nghĩa tiêu cực hơn 'untalented')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*telh₂-
Ancient Greek
τάλαντον (talanton)
Latin
talentum
Old French
talent
Middle English
talent
English
talent
Old English
un-
English
untalented

Nguồn gốc của 'talent' và 'untalented'

Từ 'talent' có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'talanton', ban đầu chỉ một đơn vị cân nặng hoặc một khoản tiền lớn. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nghĩa của nó dần chuyển thành 'khuynh hướng, ý muốn' và sau đó là 'khả năng bẩm sinh'. Mãi về sau, khi 'talent' đã mang nghĩa là 'tài năng, năng khiếu', tiền tố 'un-' (không) từ tiếng Anh cổ được thêm vào để tạo thành 'untalented', mô tả một người thiếu đi những khả năng bẩm sinh này.

Ẩn dụ trong Kinh Thánh

Trong Kinh Thánh có một dụ ngôn nổi tiếng về người chủ giao cho các đầy tớ 'talents' (những đồng tiền giá trị) để họ kinh doanh. Người đầy tớ nhận được ít 'talents' nhất đã chôn nó đi vì sợ hãi, không làm cho nó sinh lợi. Câu chuyện này đã góp phần củng cố ý nghĩa của 'talent' là 'khả năng hoặc năng khiếu' mà một người có thể sử dụng và phát triển. Từ đó, 'untalented' có thể ngụ ý một người không có hoặc không phát huy khả năng vốn có của mình.

Usage Note

Từ 'untalented' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu khả năng hoặc năng khiếu cần thiết để thực hiện một công việc hoặc hoạt động nào đó. Nó thường được sử dụng để mô tả một người không giỏi hoặc không có khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể. Nên phân biệt với 'incompetent' (không đủ năng lực) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thiếu kiến thức và kỹ năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + untalented
  • completely completely untalented
    (hoàn toàn không có tài năng)
  • utterly utterly untalented
    (hoàn toàn không có tài năng, cực kỳ vô tài)
  • genuinely genuinely untalented
    (thực sự không có tài năng)
  • surprisingly surprisingly untalented
    (bất ngờ là không có tài năng)
Verb + untalented
  • feel feel untalented
    (cảm thấy mình không có tài năng)
  • appear appear untalented
    (có vẻ không có tài năng)
  • remain remain untalented
    (vẫn không có tài năng)
  • consider consider someone untalented
    (coi ai đó là không có tài năng)
Untalented + Noun (người)
  • artist an untalented artist
    (một nghệ sĩ không có tài năng)
  • writer an untalented writer
    (một nhà văn không có tài năng)
  • performer an untalented performer
    (một người biểu diễn không có tài năng)
  • student an untalented student
    (một học sinh không có năng khiếu)

Idioms

  • untalented and uninspired

    Không có tài năng và thiếu cảm hứng (thường dùng để mô tả một tác phẩm, màn trình diễn)

    "Critics dismissed his latest film as untalented and uninspired."

    (Các nhà phê bình đã bác bỏ bộ phim mới nhất của anh ta là không có tài năng và thiếu cảm hứng.)

  • to be utterly untalented

    Hoàn toàn không có tài năng (nhấn mạnh mức độ không có tài năng)

    "Despite years of practice, he remained utterly untalented at painting."

    (Mặc dù đã luyện tập nhiều năm, anh ấy vẫn hoàn toàn không có tài năng hội họa.)

  • an untalented hack

    Một kẻ viết lách/nghệ sĩ vô tài (hack: người làm việc cẩu thả, thiếu sáng tạo chỉ vì tiền, mang nghĩa miệt thị)

    "She called him an untalented hack who just churned out commercial garbage."

    (Cô ấy gọi anh ta là một kẻ viết lách vô tài, chỉ chuyên sản xuất những thứ rác rưởi thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untalented

Tính từ
Lật mặt

Thiếu tài năng; không có năng khiếu bẩm sinh hoặc kỹ năng cho một việc gì đó.

"He's a nice guy, but he's completely untalented as a singer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is untalented at singing, they usually don't become a professional singer.
Nếu ai đó không có năng khiếu ca hát, họ thường không trở thành ca sĩ chuyên nghiệp.
Phủ định
When someone is untalented at sports, they don't often win competitions.
Khi ai đó không có năng khiếu thể thao, họ thường không thắng các cuộc thi.
Nghi vấn
If someone is untalented at cooking, do they usually enjoy spending time in the kitchen?
Nếu ai đó không có năng khiếu nấu ăn, họ có thường thích dành thời gian trong bếp không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be untalented at singing, no matter how hard he tries.
Cậu ấy sẽ không có tài năng ca hát, dù cậu ấy cố gắng đến đâu.
Phủ định
She is not going to be untalented at drawing; she has been practicing diligently.
Cô ấy sẽ không thiếu tài năng trong việc vẽ; cô ấy đã luyện tập chăm chỉ.
Nghi vấn
Will he be untalented in all areas of art, or just some?
Liệu anh ấy sẽ không có tài năng trong tất cả các lĩnh vực nghệ thuật, hay chỉ một số?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untalented".

Tài năng bẩm sinh và Nỗ lực

Trong văn hóa phương Tây, có một cuộc tranh luận lâu đời về việc liệu thành công đến từ 'tài năng bẩm sinh' (mà 'untalented' là sự thiếu hụt nó) hay 'nỗ lực và sự rèn luyện'. Thuật ngữ 'untalented' thường ám chỉ một người thiếu khả năng thiên bẩm, nhưng xã hội ngày nay càng nhấn mạnh rằng sự kiên trì và học hỏi có thể vượt qua sự thiếu hụt tài năng ban đầu, thậm chí mở ra những con đường mới dẫn đến thành công.

Tư duy cố định và Tư duy phát triển

Nhà tâm lý học Carol Dweck đã giới thiệu khái niệm về 'tư duy cố định' (fixed mindset) và 'tư duy phát triển' (growth mindset). Một người với tư duy cố định có thể tin rằng mình 'untalented' và không thể thay đổi khả năng của bản thân, trong khi người có tư duy phát triển tin rằng năng lực có thể được trau dồi và phát triển qua học hỏi, luyện tập và nỗ lực. Việc gắn nhãn 'untalented' cho ai đó có thể vô tình khuyến khích tư duy cố định, hạn chế tiềm năng của họ.