untalented
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thiếu tài năng; không có năng khiếu bẩm sinh hoặc kỹ năng cho một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a nice guy, but he's completely untalented as a singer."
"Anh ấy là một người tốt, nhưng anh ấy hoàn toàn không có tài năng ca hát."
-
"The critics called the movie untalented and boring."
"Các nhà phê bình gọi bộ phim là thiếu tài năng và nhàm chán."
-
"Despite being untalented, he still tried his best."
"Mặc dù thiếu tài năng, anh ấy vẫn cố gắng hết sức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'untalented' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu khả năng hoặc năng khiếu cần thiết để thực hiện một công việc hoặc hoạt động nào đó. Nó thường được sử dụng để mô tả một người không giỏi hoặc không có khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể. Nên phân biệt với 'incompetent' (không đủ năng lực) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thiếu kiến thức và kỹ năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely untalented (hoàn toàn không có tài năng)
-
utterly utterly untalented (hoàn toàn không có tài năng, cực kỳ vô tài)
-
genuinely genuinely untalented (thực sự không có tài năng)
-
surprisingly surprisingly untalented (bất ngờ là không có tài năng)
-
feel feel untalented (cảm thấy mình không có tài năng)
-
appear appear untalented (có vẻ không có tài năng)
-
remain remain untalented (vẫn không có tài năng)
-
consider consider someone untalented (coi ai đó là không có tài năng)
-
artist an untalented artist (một nghệ sĩ không có tài năng)
-
writer an untalented writer (một nhà văn không có tài năng)
-
performer an untalented performer (một người biểu diễn không có tài năng)
-
student an untalented student (một học sinh không có năng khiếu)
Idioms
-
untalented and uninspired
Không có tài năng và thiếu cảm hứng (thường dùng để mô tả một tác phẩm, màn trình diễn)
"Critics dismissed his latest film as untalented and uninspired."
(Các nhà phê bình đã bác bỏ bộ phim mới nhất của anh ta là không có tài năng và thiếu cảm hứng.)
-
to be utterly untalented
Hoàn toàn không có tài năng (nhấn mạnh mức độ không có tài năng)
"Despite years of practice, he remained utterly untalented at painting."
(Mặc dù đã luyện tập nhiều năm, anh ấy vẫn hoàn toàn không có tài năng hội họa.)
-
an untalented hack
Một kẻ viết lách/nghệ sĩ vô tài (hack: người làm việc cẩu thả, thiếu sáng tạo chỉ vì tiền, mang nghĩa miệt thị)
"She called him an untalented hack who just churned out commercial garbage."
(Cô ấy gọi anh ta là một kẻ viết lách vô tài, chỉ chuyên sản xuất những thứ rác rưởi thương mại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untalented
Tính từThiếu tài năng; không có năng khiếu bẩm sinh hoặc kỹ năng cho một việc gì đó.
"He's a nice guy, but he's completely untalented as a singer."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone is untalented at singing, they usually don't become a professional singer. |
Nếu ai đó không có năng khiếu ca hát, họ thường không trở thành ca sĩ chuyên nghiệp. |
| Phủ định | When someone is untalented at sports, they don't often win competitions. |
Khi ai đó không có năng khiếu thể thao, họ thường không thắng các cuộc thi. |
| Nghi vấn | If someone is untalented at cooking, do they usually enjoy spending time in the kitchen? |
Nếu ai đó không có năng khiếu nấu ăn, họ có thường thích dành thời gian trong bếp không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be untalented at singing, no matter how hard he tries. |
Cậu ấy sẽ không có tài năng ca hát, dù cậu ấy cố gắng đến đâu. |
| Phủ định | She is not going to be untalented at drawing; she has been practicing diligently. |
Cô ấy sẽ không thiếu tài năng trong việc vẽ; cô ấy đã luyện tập chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Will he be untalented in all areas of art, or just some? |
Liệu anh ấy sẽ không có tài năng trong tất cả các lĩnh vực nghệ thuật, hay chỉ một số? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untalented".
