(Top Banner Ad)
multiethnic state
C1
noun C1 Chính trị học, Xã hội học

multiethnic state

UK: /ˌmʌltiˈeθnɪk steɪt/ • US: /ˌmʌltiˈeθnɪk steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia đa dân tộc nhà nước đa dân tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state that contains multiple ethnic groups, where no single ethnic group is dominant.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia bao gồm nhiều nhóm dân tộc, trong đó không có nhóm dân tộc nào chiếm ưu thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Canada is often cited as an example of a successful multiethnic state."

    "Canada thường được trích dẫn như một ví dụ về một quốc gia đa dân tộc thành công."

  • "Switzerland is a multiethnic state with four national languages."

    "Thụy Sĩ là một quốc gia đa dân tộc với bốn ngôn ngữ quốc gia."

  • "The government is working to promote integration in the multiethnic state."

    "Chính phủ đang nỗ lực thúc đẩy sự hội nhập trong quốc gia đa dân tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethnicity bản sắc dân tộc; tính dân tộc
Noun multiethnicity tính đa dân tộc
Noun statehood tư cách là một quốc gia độc lập, có chủ quyền
Noun statelessness tình trạng không quốc tịch
Adjective ethnic thuộc về dân tộc
Adjective multiethnic đa dân tộc
Adjective stateless không quốc tịch
Adverb ethnically về mặt dân tộc; theo dân tộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
English
multi-
Ancient Greek
ἔθνος (éthnos)
Latin
ethnicus
Old French
ethnice
English
ethnic
Latin
status
Old French
estat
English
state
English
multiethnic state

Nguồn gốc của 'multi-'

Tiền tố 'multi-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'multus', có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'đa'. Khi được ghép vào một từ, nó biểu thị sự tồn tại của nhiều yếu tố hoặc khía cạnh. Ví dụ, 'multilingual' (đa ngôn ngữ) là khả năng nói nhiều ngôn ngữ.

Nguồn gốc của 'ethnic'

Từ 'ethnic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ethnos', có nghĩa là 'dân tộc', 'quốc gia' hoặc 'một nhóm người có chung văn hóa, nguồn gốc'. Nó được sử dụng để mô tả các đặc điểm văn hóa, chủng tộc hoặc quốc tịch riêng biệt của một nhóm người.

Nguồn gốc của 'state'

Từ 'state' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status', ban đầu mang nghĩa 'tình trạng' hoặc 'vị trí'. Về sau, nó phát triển nghĩa để chỉ 'quốc gia', 'nhà nước' hoặc 'chính quyền'. Do đó, 'multiethnic state' là một quốc gia hoặc nhà nước bao gồm nhiều nhóm dân tộc khác nhau.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự đa dạng về mặt dân tộc trong một quốc gia. Nó thường được sử dụng để mô tả các quốc gia nơi nhiều nhóm dân tộc cùng tồn tại và tham gia vào đời sống xã hội, chính trị và kinh tế. Nó khác với 'nation-state' (quốc gia dân tộc), nơi một nhóm dân tộc chiếm ưu thế và đồng nhất với quốc gia.

Prepositions

in of

- 'in a multiethnic state' (trong một quốc gia đa dân tộc): đề cập đến vị trí hoặc sự tồn tại bên trong một quốc gia đa dân tộc.
- 'of a multiethnic state' (của một quốc gia đa dân tộc): đề cập đến đặc điểm hoặc thuộc tính của một quốc gia đa dân tộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multiethnic state
  • diverse a diverse multiethnic state
    (một nhà nước đa dân tộc đa dạng)
  • peaceful a peaceful multiethnic state
    (một nhà nước đa dân tộc hòa bình)
  • stable a stable multiethnic state
    (một nhà nước đa dân tộc ổn định)
  • fragile a fragile multiethnic state
    (một nhà nước đa dân tộc mong manh/dễ vỡ)
  • unified a unified multiethnic state
    (một nhà nước đa dân tộc thống nhất)
Verb + multiethnic state
  • govern govern a multiethnic state
    (cai trị một nhà nước đa dân tộc)
  • manage manage a multiethnic state
    (quản lý một nhà nước đa dân tộc)
  • maintain maintain a multiethnic state
    (duy trì một nhà nước đa dân tộc)
  • establish establish a multiethnic state
    (thành lập một nhà nước đa dân tộc)
Noun + multiethnic state
  • challenges challenges of a multiethnic state
    (những thách thức của một nhà nước đa dân tộc)
  • policies policies in a multiethnic state
    (các chính sách trong một nhà nước đa dân tộc)
  • citizens citizens of a multiethnic state
    (công dân của một nhà nước đa dân tộc)

Idioms

  • the fabric of a multiethnic state

    cấu trúc/cốt lõi của một nhà nước đa dân tộc

    "The diverse cultures form the fabric of a multiethnic state."

    (Các nền văn hóa đa dạng tạo nên cấu trúc cốt lõi của một nhà nước đa dân tộc.)

  • promoting harmony in a multiethnic state

    thúc đẩy hòa hợp trong một nhà nước đa dân tộc

    "Education plays a crucial role in promoting harmony in a multiethnic state."

    (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hòa hợp trong một nhà nước đa dân tộc.)

  • navigating the complexities of a multiethnic state

    điều hướng/xử lý những phức tạp của một nhà nước đa dân tộc

    "Leaders face the challenge of navigating the complexities of a multiethnic state."

    (Các nhà lãnh đạo đối mặt với thách thức trong việc điều hướng những phức tạp của một nhà nước đa dân tộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiethnic state

noun
Lật mặt

Một quốc gia bao gồm nhiều nhóm dân tộc, trong đó không có nhóm dân tộc nào chiếm ưu thế.

"Canada is often cited as an example of a successful multiethnic state."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the country is a multiethnic state is evident in its diverse cultural festivals.
Việc đất nước là một quốc gia đa sắc tộc thể hiện rõ trong các lễ hội văn hóa đa dạng của nó.
Phủ định
It is not true that the success of the program depends on the country being a multiethnic state.
Không đúng sự thật rằng sự thành công của chương trình phụ thuộc vào việc quốc gia đó là một quốc gia đa sắc tộc.
Nghi vấn
Whether a multiethnic state can maintain social harmony depends on its policies.
Liệu một quốc gia đa sắc tộc có thể duy trì sự hòa hợp xã hội hay không phụ thuộc vào các chính sách của quốc gia đó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiethnic state".

Đa văn hóa và Hội nhập

Nhiều nhà nước đa dân tộc trên thế giới áp dụng các chính sách đa văn hóa, khuyến khích các nhóm dân tộc khác nhau giữ gìn bản sắc văn hóa của mình trong khi vẫn tham gia vào xã hội chung. Điều này trái ngược với các chính sách đồng hóa, nơi các nhóm dân tộc thiểu số được kỳ vọng sẽ hòa nhập hoàn toàn vào nền văn hóa chủ đạo. Việc cân bằng giữa sự đa dạng và thống nhất là một thách thức lớn đối với các nhà nước đa dân tộc.

Lịch sử hình thành và Các ví dụ nổi bật

Lịch sử cho thấy nhiều quốc gia hiện đại trở thành nhà nước đa dân tộc do các làn sóng di cư, sự sáp nhập lãnh thổ hoặc hậu quả của chủ nghĩa thực dân và các cuộc xung đột. Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ, Nga và nhiều quốc gia châu Âu là những ví dụ điển hình về nhà nước đa dân tộc. Mỗi quốc gia đều có cách riêng để quản lý sự đa dạng này, thường thông qua luật pháp, chính sách xã hội và giáo dục nhằm thúc đẩy sự tôn trọng và bình đẳng giữa các nhóm dân tộc.