(Top Banner Ad)
pluralistic state
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị học, Xã hội học

pluralistic state

UK: /ˌplʊərəˈlɪstɪk steɪt/ • US: /ˌplʊrəˈlɪstɪk steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nước đa nguyên quốc gia đa nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pluralistic state is a state that recognizes and allows for the coexistence of many different groups and viewpoints, typically based on ethnicity, religion, culture, or political opinion. It promotes tolerance and inclusivity.

Vietnamese Meaning

Một nhà nước đa nguyên là một nhà nước công nhận và cho phép sự cùng tồn tại của nhiều nhóm và quan điểm khác nhau, thường dựa trên sắc tộc, tôn giáo, văn hóa hoặc quan điểm chính trị. Nó thúc đẩy sự khoan dung và hòa nhập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of a pluralistic state depends on its ability to protect the rights of all its citizens."

    "Sự thành công của một nhà nước đa nguyên phụ thuộc vào khả năng bảo vệ quyền lợi của tất cả công dân."

  • "A pluralistic state ensures representation for various ethnic groups in the government."

    "Một nhà nước đa nguyên đảm bảo sự đại diện cho các nhóm dân tộc khác nhau trong chính phủ."

  • "The constitution of the pluralistic state protects freedom of religion and speech."

    "Hiến pháp của nhà nước đa nguyên bảo vệ quyền tự do tôn giáo và ngôn luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plural số nhiều; đa số
Noun plurality tính đa nguyên; số nhiều
Noun pluralism chủ nghĩa đa nguyên (sự tồn tại của nhiều nhóm, quan điểm)
Noun state nhà nước; tiểu bang; trạng thái
Verb state phát biểu; trình bày
Noun statement lời phát biểu; bản tuyên bố
Noun statesman chính khách
Adjective stateless không quốc tịch
Noun status địa vị; tình trạng

Synonyms

diverse state (nhà nước đa dạng)multicultural state (nhà nước đa văn hóa)

Antonyms

authoritarian state (nhà nước độc tài)monolithic state (nhà nước đơn nhất)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plus
Latin
pluralis
English
plural
English
pluralistic
Latin
stare
Latin
status
Old French
estat
English
state

Nguồn gốc của 'Pluralistic'

'Pluralistic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'plus' (nghĩa là 'nhiều hơn') và 'pluralis' (nghĩa là 'liên quan đến nhiều hơn một'). Nó phát triển thành từ 'plural' trong tiếng Anh, ám chỉ sự nhiều. Khi thêm hậu tố '-istic', nó mô tả một điều gì đó mang tính đa nguyên, tức là có nhiều yếu tố, tư tưởng hoặc nhóm khác nhau cùng tồn tại. Giống như một khu vườn có nhiều loại hoa khác nhau!

Sự kết hợp: 'Pluralistic State'

Từ 'state' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' (vị thế, trạng thái) và sau đó trong tiếng Pháp cổ là 'estat', dùng để chỉ một cộng đồng chính trị có tổ chức – một quốc gia. Khi hai từ này kết hợp lại, 'pluralistic state' vẽ nên bức tranh về một quốc gia đặc biệt: một quốc gia (state) mà trong đó có sự đa dạng (pluralistic) về văn hóa, tôn giáo, quan điểm chính trị và các nhóm xã hội. Nơi đây mọi người cùng chung sống, tôn trọng và học hỏi lẫn nhau.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự đa dạng và khoan dung trong một xã hội. Nó trái ngược với các nhà nước độc đảng hoặc các hệ thống chính trị đàn áp các nhóm thiểu số. 'Pluralistic' thể hiện tính chất đa dạng, và 'state' ám chỉ một quốc gia hoặc một thực thể chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Pluralistic State
  • democratic democratic pluralistic state
    (nhà nước đa nguyên dân chủ)
  • truly truly pluralistic state
    (nhà nước thực sự đa nguyên)
  • diverse diverse pluralistic state
    (nhà nước đa nguyên đa dạng)
  • tolerant tolerant pluralistic state
    (nhà nước đa nguyên khoan dung)
Verb + Pluralistic State
  • uphold uphold a pluralistic state
    (duy trì một nhà nước đa nguyên)
  • foster foster a pluralistic state
    (thúc đẩy một nhà nước đa nguyên)
  • build build a pluralistic state
    (xây dựng một nhà nước đa nguyên)
  • transition to transition to a pluralistic state
    (chuyển đổi sang một nhà nước đa nguyên)
Prepositional Phrases
  • in a in a pluralistic state
    (trong một nhà nước đa nguyên)
  • towards a towards a pluralistic state
    (hướng tới một nhà nước đa nguyên)

Idioms

  • the ideal of a pluralistic state

    lý tưởng về một nhà nước đa nguyên (nơi mọi nhóm đều được tôn trọng và có tiếng nói)

    "Many nations strive for the ideal of a pluralistic state where diversity is celebrated."

    (Nhiều quốc gia phấn đấu vì lý tưởng về một nhà nước đa nguyên nơi sự đa dạng được tôn vinh.)

  • challenges facing a pluralistic state

    những thách thức mà một nhà nước đa nguyên phải đối mặt (như dung hòa các lợi ích khác nhau)

    "One of the main challenges facing a pluralistic state is ensuring social cohesion."

    (Một trong những thách thức chính mà một nhà nước đa nguyên phải đối mặt là đảm bảo sự gắn kết xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pluralistic state

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nhà nước đa nguyên là một nhà nước công nhận và cho phép sự cùng tồn tại của nhiều nhóm và quan điểm khác nhau, thường dựa trên sắc tộc, tôn giáo, văn hóa hoặc quan điểm chính trị. Nó thúc đẩy sự khoan dung và hòa nhập.

"The success of a pluralistic state depends on its ability to protect the rights of all its citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the country were a truly pluralistic state, its citizens would feel more represented in the government.
Nếu quốc gia là một nhà nước đa nguyên thực sự, công dân của nó sẽ cảm thấy được đại diện nhiều hơn trong chính phủ.
Phủ định
If the government didn't strive to create a pluralistic state, social divisions wouldn't decrease.
Nếu chính phủ không cố gắng tạo ra một nhà nước đa nguyên, sự chia rẽ xã hội sẽ không giảm bớt.
Nghi vấn
Would the nation be more united if it were a more pluralistic state?
Liệu quốc gia có đoàn kết hơn nếu nó là một nhà nước đa nguyên hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pluralistic state".

Dân chủ và Đa dạng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'pluralistic state' thường gắn liền với các giá trị dân chủ. Nó ám chỉ một quốc gia nơi quyền tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng và quyền tham gia chính trị của các nhóm thiểu số được bảo vệ. Sự đa dạng về quan điểm, văn hóa và sắc tộc không chỉ được chấp nhận mà còn được khuyến khích như một nguồn sức mạnh, giúp xã hội phát triển năng động và bền vững.

Tôn trọng và Hòa nhập

Một khía cạnh văn hóa quan trọng khác của 'pluralistic state' là sự nhấn mạnh vào lòng khoan dung và sự hòa nhập. Các chính sách thường được thiết kế để đảm bảo rằng mọi công dân, bất kể nguồn gốc hay niềm tin, đều có cơ hội bình đẳng và được đối xử công bằng. Điều này đòi hỏi sự tôn trọng lẫn nhau giữa các nhóm khác nhau và khả năng dung hòa lợi ích để xây dựng một xã hội đoàn kết.