(Top Banner Ad)
multicultural state
B2
noun B2 Chính trị học, Xã hội học

multicultural state

UK: /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl steɪt/ • US: /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia đa văn hóa nhà nước đa văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country or political entity that contains within it more than one culture, whether that is ethnic, religious, or linguistic.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia hoặc thực thể chính trị bao gồm nhiều nền văn hóa khác nhau, có thể là sắc tộc, tôn giáo hoặc ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Canada is often cited as an example of a multicultural state."

    "Canada thường được nhắc đến như một ví dụ về một quốc gia đa văn hóa."

  • "The policies of the multicultural state aim to promote tolerance and understanding between different cultural groups."

    "Các chính sách của một quốc gia đa văn hóa nhằm mục đích thúc đẩy sự khoan dung và hiểu biết giữa các nhóm văn hóa khác nhau."

  • "Many multicultural states face challenges in balancing the rights of different cultural groups."

    "Nhiều quốc gia đa văn hóa phải đối mặt với những thách thức trong việc cân bằng quyền lợi của các nhóm văn hóa khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun multiculturalism chủ nghĩa đa văn hóa
Adjective multicultural đa văn hóa
Adverb multiculturally một cách đa văn hóa
Noun culture văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Noun state quốc gia, nhà nước
Adjective stateless không quốc tịch

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Latin
cultura
Latin
status
English (mid-20th C.)
multicultural
English (Modern)
multicultural state

Nguồn gốc 'multicultural'

Từ 'multicultural' kết hợp tiền tố 'multi-' (từ tiếng Latin 'multus' nghĩa là 'nhiều') với 'cultural' (từ 'culture' có gốc từ tiếng Latin 'cultura' nghĩa là 'trồng trọt, nuôi dưỡng', sau này phát triển nghĩa là 'văn hóa'). Nó bắt đầu phổ biến vào giữa thế kỷ 20, mô tả sự cùng tồn tại của nhiều nền văn hóa trong một xã hội.

Nguồn gốc 'state'

Từ 'state' (quốc gia, nhà nước) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' (nghĩa là 'tình trạng, vị trí'). Trong tiếng Anh, nó được dùng để chỉ một cộng đồng chính trị có tổ chức dưới một chính phủ, đặc biệt từ thế kỷ 16. Khi kết hợp với 'multicultural', nó tạo thành 'multicultural state' để chỉ một quốc gia có nhiều nền văn hóa khác nhau.

Usage Note

Khái niệm 'multicultural state' nhấn mạnh sự đa dạng văn hóa tồn tại và được công nhận trong phạm vi một quốc gia. Nó thường đi kèm với các chính sách nhằm bảo vệ quyền lợi và sự bình đẳng của các nhóm văn hóa khác nhau. Cần phân biệt với 'multicultural society' (xã hội đa văn hóa), một khái niệm rộng hơn, chỉ sự đa dạng văn hóa trong một xã hội mà không nhất thiết phải được thể chế hóa bởi nhà nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multicultural state
  • thriving a thriving multicultural state
    (một quốc gia đa văn hóa phát triển thịnh vượng)
  • diverse a diverse multicultural state
    (một quốc gia đa văn hóa đa dạng)
  • cohesive a cohesive multicultural state
    (một quốc gia đa văn hóa gắn kết)
Verb + multicultural state
  • govern govern a multicultural state
    (điều hành một quốc gia đa văn hóa)
  • build build a multicultural state
    (xây dựng một quốc gia đa văn hóa)
  • promote promote diversity in a multicultural state
    (thúc đẩy sự đa dạng trong một quốc gia đa văn hóa)
Noun phrase with multicultural state
  • challenges the challenges of a multicultural state
    (những thách thức của một quốc gia đa văn hóa)
  • benefits the benefits of a multicultural state
    (những lợi ích của một quốc gia đa văn hóa)

Idioms

  • Embracing diversity in a multicultural state

    Chấp nhận sự đa dạng trong một quốc gia đa văn hóa

    "Many governments focus on embracing diversity in a multicultural state to foster social harmony."

    (Nhiều chính phủ tập trung vào việc chấp nhận sự đa dạng trong một quốc gia đa văn hóa để thúc đẩy sự hòa hợp xã hội.)

  • The fabric of a multicultural state

    Cấu trúc/nền tảng của một quốc gia đa văn hóa

    "Respect for different cultures is essential to preserve the fabric of a multicultural state."

    (Tôn trọng các nền văn hóa khác nhau là điều cần thiết để bảo tồn cấu trúc của một quốc gia đa văn hóa.)

  • Building a cohesive multicultural state

    Xây dựng một quốc gia đa văn hóa gắn kết

    "Policies are often designed with the goal of building a cohesive multicultural state."

    (Các chính sách thường được thiết kế với mục tiêu xây dựng một quốc gia đa văn hóa gắn kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multicultural state

noun
Lật mặt

Một quốc gia hoặc thực thể chính trị bao gồm nhiều nền văn hóa khác nhau, có thể là sắc tộc, tôn giáo hoặc ngôn ngữ.

"Canada is often cited as an example of a multicultural state."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A multicultural state is often considered to be enriched by the diversity of its population.
Một quốc gia đa văn hóa thường được coi là giàu có nhờ sự đa dạng của dân số.
Phủ định
A multicultural state is not always believed to be easily governed due to potential cultural clashes.
Một quốc gia đa văn hóa không phải lúc nào cũng được cho là dễ quản lý do những xung đột văn hóa tiềm ẩn.
Nghi vấn
Is a multicultural state always guaranteed to be more tolerant than a monocultural one?
Liệu một quốc gia đa văn hóa có luôn được đảm bảo là khoan dung hơn một quốc gia đơn văn hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multicultural state".

Định nghĩa và Đặc điểm

Một 'multicultural state' (quốc gia đa văn hóa) là một quốc gia mà trong đó nhiều nhóm văn hóa khác nhau (với các ngôn ngữ, tôn giáo, truyền thống riêng biệt) cùng tồn tại và được công nhận. Khác với sự đồng hóa (assimilation), nơi các nhóm thiểu số phải từ bỏ bản sắc để hòa nhập, chủ nghĩa đa văn hóa khuyến khích sự tôn trọng và duy trì bản sắc văn hóa đa dạng, xem đó là tài sản quốc gia.

Thách thức và Lợi ích

Việc quản lý một quốc gia đa văn hóa mang lại cả thách thức và lợi ích. Lợi ích bao gồm sự phong phú về văn hóa, sáng tạo, và cái nhìn đa chiều. Thách thức có thể là nguy cơ xung đột văn hóa, sự khác biệt trong giá trị, và nhu cầu về các chính sách công bằng để đảm bảo mọi nhóm đều có tiếng nói và cơ hội. Canada và Úc thường được xem là những ví dụ điển hình của quốc gia đa văn hóa thành công.