(Top Banner Ad)
single-vehicle accident
B2
Danh từ B2 Giao thông, Pháp luật

single-vehicle accident

UK: /ˈsɪŋɡəl ˈviːɪkəl ˈæksɪdənt/ • US: /ˈsɪŋɡəl ˈviːɪkəl ˈæksɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

tai nạn đơn phương vụ tai nạn một xe tai nạn tự gây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An accident involving only one vehicle.

Vietnamese Meaning

Một tai nạn chỉ liên quan đến một phương tiện giao thông duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver was seriously injured in a single-vehicle accident on the highway."

    "Người lái xe bị thương nặng trong một vụ tai nạn đơn phương trên đường cao tốc."

  • "Police reported a single-vehicle accident near the bridge."

    "Cảnh sát báo cáo một vụ tai nạn đơn phương gần cây cầu."

  • "The cause of the single-vehicle accident is still under investigation."

    "Nguyên nhân của vụ tai nạn đơn phương vẫn đang được điều tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single độc thân, duy nhất, một
Adverb singly một cách riêng lẻ, từng chiếc một
Noun singleness sự đơn độc, tính duy nhất
Noun vehicle phương tiện (giao thông)
Adjective vehicular (thuộc) về phương tiện giao thông
Noun accident tai nạn
Adjective accidental tình cờ, ngẫu nhiên
Adverb accidentally một cách tình cờ, vô tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
sengle
English
single
Latin
vehiculum
Old French
véhicule
English
vehicle
Latin
accidens
Old French
accident
English
accident
English
single-vehicle accident (compound phrase formed in modern English)

Nguồn gốc cụm từ mô tả

Cụm từ 'single-vehicle accident' là một thuật ngữ mô tả hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ ba từ thông dụng: 'single' (đơn lẻ), 'vehicle' (phương tiện) và 'accident' (tai nạn). Nó được sử dụng để chỉ các vụ tai nạn giao thông chỉ liên quan đến một phương tiện duy nhất, thường là do người lái xe tự gây ra hoặc do các yếu tố môi trường mà không có sự va chạm với phương tiện khác. Sự kết hợp này giúp định nghĩa rõ ràng một loại sự cố cụ thể trong lĩnh vực giao thông, pháp luật và bảo hiểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo tai nạn giao thông, thống kê và tài liệu pháp lý. Nó nhấn mạnh rằng tai nạn chỉ liên quan đến một phương tiện, loại trừ các tai nạn có nhiều phương tiện tham gia (multi-vehicle accident).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + single-vehicle accident
  • be involved in be involved in a single-vehicle accident
    (liên quan đến một vụ tai nạn đơn phương tiện)
  • cause cause a single-vehicle accident
    (gây ra một vụ tai nạn đơn phương tiện)
  • report report a single-vehicle accident
    (báo cáo một vụ tai nạn đơn phương tiện)
  • investigate investigate a single-vehicle accident
    (điều tra một vụ tai nạn đơn phương tiện)
Adjective + single-vehicle accident
  • fatal a fatal single-vehicle accident
    (một vụ tai nạn đơn phương tiện gây chết người)
  • serious a serious single-vehicle accident
    (một vụ tai nạn đơn phương tiện nghiêm trọng)
  • minor a minor single-vehicle accident
    (một vụ tai nạn đơn phương tiện nhẹ)
Noun + of a single-vehicle accident
  • scene the scene of a single-vehicle accident
    (hiện trường của một vụ tai nạn đơn phương tiện)
  • victim the victim of a single-vehicle accident
    (nạn nhân của một vụ tai nạn đơn phương tiện)

Idioms

  • Be involved in a single-vehicle accident

    Liên quan đến một vụ tai nạn đơn phương tiện (cụm từ phổ biến để mô tả việc gặp tai nạn)

    "The driver was sadly involved in a single-vehicle accident last night."

    (Người lái xe không may đã liên quan đến một vụ tai nạn đơn phương tiện tối qua.)

  • A single-vehicle accident claimed X lives

    Một vụ tai nạn đơn phương tiện cướp đi X sinh mạng (cụm từ thường dùng trong báo chí)

    "A tragic single-vehicle accident on the highway claimed two lives."

    (Một vụ tai nạn đơn phương tiện thảm khốc trên đường cao tốc đã cướp đi sinh mạng của hai người.)

  • Respond to a single-vehicle accident

    Ứng phó với một vụ tai nạn đơn phương tiện (cụm từ dùng trong ngữ cảnh dịch vụ khẩn cấp)

    "Emergency services were dispatched to respond to a single-vehicle accident near the bridge."

    (Các dịch vụ khẩn cấp đã được điều động để ứng phó với một vụ tai nạn đơn phương tiện gần cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-vehicle accident

Danh từ
Lật mặt

Một tai nạn chỉ liên quan đến một phương tiện giao thông duy nhất.

"The driver was seriously injured in a single-vehicle accident on the highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been more careful, he wouldn't have had a single-vehicle accident.
Nếu anh ấy cẩn thận hơn, anh ấy đã không gặp tai nạn một xe.
Phủ định
If there weren't poor visibility, there wouldn't be so many single-vehicle accidents on this road.
Nếu không có tầm nhìn kém, sẽ không có nhiều tai nạn một xe trên con đường này.
Nghi vấn
Would the number of accidents decrease if the government improved road safety measures to prevent single-vehicle accidents?
Liệu số lượng tai nạn có giảm nếu chính phủ cải thiện các biện pháp an toàn đường bộ để ngăn ngừa tai nạn một xe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-vehicle accident".

Trách nhiệm và Bảo hiểm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp luật và bảo hiểm, các vụ tai nạn đơn phương tiện thường được xem xét kỹ lưỡng về trách nhiệm của người lái xe. Vì không có phương tiện nào khác liên quan, trọng tâm điều tra thường dồn vào các yếu tố như lái xe bất cẩn, say xỉn, mệt mỏi, hoặc điều kiện đường sá. Điều này có thể ảnh hưởng lớn đến việc chi trả bảo hiểm và các hậu quả pháp lý cho người lái.

Báo chí và An toàn Giao thông

Các vụ tai nạn đơn phương tiện thường xuyên được báo cáo trên các phương tiện truyền thông, đặc biệt là khi chúng gây ra thương vong nghiêm trọng. Những tin tức này thường được dùng để nâng cao nhận thức về an toàn giao thông, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ luật giao thông, không lái xe khi say rượu hoặc buồn ngủ, và duy trì tốc độ an toàn. Đây là một phần của nỗ lực chung nhằm giảm thiểu tai nạn trên đường.