(Top Banner Ad)
building codes
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Xây dựng và Kiến trúc

building codes

UK: /ˈbɪldɪŋ kəʊdz/ • US: /ˈbɪldɪŋ koʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

quy chuẩn xây dựng tiêu chuẩn xây dựng luật xây dựng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of rules and regulations that govern the design, construction, alteration, and maintenance of buildings.

Vietnamese Meaning

Một bộ các quy tắc và quy định chi phối việc thiết kế, xây dựng, sửa đổi và bảo trì các tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All new construction must adhere to the local building codes."

    "Tất cả các công trình xây dựng mới phải tuân thủ các building codes của địa phương."

  • "The architect ensured that the building design met all the necessary building codes."

    "Kiến trúc sư đảm bảo rằng thiết kế tòa nhà đáp ứng tất cả các building codes cần thiết."

  • "Failure to comply with building codes can result in fines and project delays."

    "Việc không tuân thủ building codes có thể dẫn đến tiền phạt và trì hoãn dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun building Tòa nhà, công trình xây dựng
Verb build Xây dựng
Noun builder Thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun code Bộ quy tắc, luật lệ
Noun compliance Sự tuân thủ (quy tắc, luật)
Verb regulate Điều chỉnh, quy định

Synonyms

construction regulations (quy định xây dựng)building regulations (quy định xây dựng)

Related Words

Subject Area

Xây dựng và Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*būþli- (dwelling)
Old English
byldan (to erect)
Latin
codex (book of laws)
Modern English
building codes (compound, 19th/20th century)

Sự Kết Hợp Của Luật Lệ và Xây Dựng

Từ 'code' (quy tắc) xuất phát từ tiếng Latin 'codex', ban đầu có nghĩa là 'tấm bảng gỗ' rồi sau đó là 'sách luật'. Khi các thành phố phát triển vào thế kỷ 19, nhu cầu đảm bảo an toàn (đặc biệt là chống cháy nổ) tăng cao, dẫn đến sự kết hợp của 'building' (xây dựng) và 'codes' (luật lệ) để tạo ra các tiêu chuẩn pháp lý bắt buộc.

Mục Tiêu Bảo Vệ Cộng Đồng

Quy tắc xây dựng không chỉ là hướng dẫn kỹ thuật mà còn là luật. Chúng được thiết lập để đảm bảo mọi công trình đều an toàn về kết cấu, hệ thống điện, hệ thống nước, và lối thoát hiểm, bảo vệ những người sống và làm việc trong đó khỏi các rủi ro có thể tránh được.

Usage Note

Building codes đảm bảo an toàn công cộng, sức khỏe và phúc lợi bằng cách thiết lập các tiêu chuẩn tối thiểu cho các khía cạnh khác nhau của việc xây dựng, chẳng hạn như kết cấu, phòng cháy chữa cháy, hệ thống điện và hệ thống ống nước. Chúng khác nhau giữa các khu vực pháp lý (quốc gia, tiểu bang, thành phố) và được cập nhật thường xuyên để phản ánh các công nghệ mới, hiểu biết khoa học và kinh nghiệm từ các sự cố.

Prepositions

in to with

* in: Ám chỉ việc tuân thủ theo các điều khoản trong building codes. Ví dụ: "The construction must be done in accordance with the building codes." (Việc xây dựng phải được thực hiện theo đúng các quy định trong building codes).
* to: Liên quan đến việc sửa đổi hoặc bổ sung vào building codes. Ví dụ: "An amendment to the building codes was proposed." (Một sửa đổi đối với building codes đã được đề xuất).
* with: Thường được dùng khi nói về việc tuân thủ building codes khi xây dựng hoặc sửa chữa. Ví dụ: "The new building complies with the building codes." (Tòa nhà mới tuân thủ building codes).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + building codes
  • enforce enforce the building codes
    (thi hành/áp dụng các quy tắc xây dựng)
  • comply with comply with building codes
    (tuân thủ các quy tắc xây dựng)
  • violate violate building codes
    (vi phạm các quy tắc xây dựng)
  • update update the building codes
    (cập nhật các quy tắc xây dựng)
Adjective + building codes
  • local local building codes
    (các quy tắc xây dựng địa phương)
  • strict strict building codes
    (các quy tắc xây dựng nghiêm ngặt)
  • mandatory mandatory building codes
    (các quy tắc xây dựng bắt buộc)
Noun + building codes
  • inspector building codes inspector
    (thanh tra quy tắc xây dựng)
  • violation a building codes violation
    (sự vi phạm quy tắc xây dựng)

Idioms

  • up to code

    Đạt tiêu chuẩn quy định; hợp pháp (về mặt xây dựng)

    "We need to ensure all electrical work is up to code before the inspection."

    (Chúng tôi cần đảm bảo tất cả công việc điện đều đạt tiêu chuẩn quy định trước khi kiểm tra.)

  • meet building codes

    Đáp ứng, thỏa mãn các tiêu chuẩn xây dựng

    "The foundation must meet building codes for earthquake resistance."

    (Nền móng phải đáp ứng các quy tắc xây dựng về khả năng chống động đất.)

  • code compliance

    Sự tuân thủ quy tắc (một thuật ngữ pháp lý)

    "The final permit depends on strict code compliance."

    (Giấy phép cuối cùng phụ thuộc vào sự tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

building codes

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Một bộ các quy tắc và quy định chi phối việc thiết kế, xây dựng, sửa đổi và bảo trì các tòa nhà.

"All new construction must adhere to the local building codes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "building codes".

Tiêu chuẩn hóa và An toàn Cộng đồng

Ở phương Tây, các bộ quy tắc xây dựng (thường được gọi là ICC Codes ở Mỹ) được tiêu chuẩn hóa cao và áp dụng thống nhất, từ cấu trúc chịu lực, khả năng chống cháy, đến tiêu chuẩn cách nhiệt và hiệu suất năng lượng. Điều này đảm bảo rằng tất cả công trình, dù ở thành phố hay nông thôn, đều đạt mức an toàn tối thiểu.

Quy tắc 'Grandfathered'

Trong các quy định pháp lý phương Tây, thuật ngữ 'grandfathered codes' (quy tắc ông nội) dùng để chỉ các công trình cũ. Chúng không bắt buộc phải tuân thủ các quy tắc xây dựng mới nhất, miễn là chúng hợp pháp tại thời điểm chúng được xây dựng. Điều này giúp các chủ sở hữu không phải cải tạo lại toàn bộ công trình mỗi khi có luật mới.