building codes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of rules and regulations that govern the design, construction, alteration, and maintenance of buildings.
Vietnamese Meaning
Một bộ các quy tắc và quy định chi phối việc thiết kế, xây dựng, sửa đổi và bảo trì các tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All new construction must adhere to the local building codes."
"Tất cả các công trình xây dựng mới phải tuân thủ các building codes của địa phương."
-
"The architect ensured that the building design met all the necessary building codes."
"Kiến trúc sư đảm bảo rằng thiết kế tòa nhà đáp ứng tất cả các building codes cần thiết."
-
"Failure to comply with building codes can result in fines and project delays."
"Việc không tuân thủ building codes có thể dẫn đến tiền phạt và trì hoãn dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Building codes đảm bảo an toàn công cộng, sức khỏe và phúc lợi bằng cách thiết lập các tiêu chuẩn tối thiểu cho các khía cạnh khác nhau của việc xây dựng, chẳng hạn như kết cấu, phòng cháy chữa cháy, hệ thống điện và hệ thống ống nước. Chúng khác nhau giữa các khu vực pháp lý (quốc gia, tiểu bang, thành phố) và được cập nhật thường xuyên để phản ánh các công nghệ mới, hiểu biết khoa học và kinh nghiệm từ các sự cố.
Prepositions
* in: Ám chỉ việc tuân thủ theo các điều khoản trong building codes. Ví dụ: "The construction must be done in accordance with the building codes." (Việc xây dựng phải được thực hiện theo đúng các quy định trong building codes).
* to: Liên quan đến việc sửa đổi hoặc bổ sung vào building codes. Ví dụ: "An amendment to the building codes was proposed." (Một sửa đổi đối với building codes đã được đề xuất).
* with: Thường được dùng khi nói về việc tuân thủ building codes khi xây dựng hoặc sửa chữa. Ví dụ: "The new building complies with the building codes." (Tòa nhà mới tuân thủ building codes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
enforce enforce the building codes (thi hành/áp dụng các quy tắc xây dựng)
-
comply with comply with building codes (tuân thủ các quy tắc xây dựng)
-
violate violate building codes (vi phạm các quy tắc xây dựng)
-
update update the building codes (cập nhật các quy tắc xây dựng)
-
local local building codes (các quy tắc xây dựng địa phương)
-
strict strict building codes (các quy tắc xây dựng nghiêm ngặt)
-
mandatory mandatory building codes (các quy tắc xây dựng bắt buộc)
-
inspector building codes inspector (thanh tra quy tắc xây dựng)
-
violation a building codes violation (sự vi phạm quy tắc xây dựng)
Idioms
-
up to code
Đạt tiêu chuẩn quy định; hợp pháp (về mặt xây dựng)
"We need to ensure all electrical work is up to code before the inspection."
(Chúng tôi cần đảm bảo tất cả công việc điện đều đạt tiêu chuẩn quy định trước khi kiểm tra.)
-
meet building codes
Đáp ứng, thỏa mãn các tiêu chuẩn xây dựng
"The foundation must meet building codes for earthquake resistance."
(Nền móng phải đáp ứng các quy tắc xây dựng về khả năng chống động đất.)
-
code compliance
Sự tuân thủ quy tắc (một thuật ngữ pháp lý)
"The final permit depends on strict code compliance."
(Giấy phép cuối cùng phụ thuộc vào sự tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
building codes
Danh từ (số nhiều)Một bộ các quy tắc và quy định chi phối việc thiết kế, xây dựng, sửa đổi và bảo trì các tòa nhà.
"All new construction must adhere to the local building codes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "building codes".
