state law
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A law enacted by the legislative body of a state within a country.
Vietnamese Meaning
Luật được ban hành bởi cơ quan lập pháp của một tiểu bang trong một quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The state law requires all drivers to carry insurance."
"Luật tiểu bang yêu cầu tất cả người lái xe phải có bảo hiểm."
-
"State laws vary widely from state to state."
"Luật tiểu bang khác nhau rất nhiều giữa các tiểu bang."
-
"This action is a violation of state law."
"Hành động này là vi phạm luật tiểu bang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'state law' thường được dùng để phân biệt với luật liên bang ('federal law') hoặc luật địa phương ('local law' hoặc 'municipal law'). Nó đề cập đến các quy tắc và quy định cụ thể áp dụng trong phạm vi một tiểu bang nhất định. Các tiểu bang có quyền ban hành luật riêng của mình trong nhiều lĩnh vực, miễn là chúng không mâu thuẫn với luật liên bang hoặc hiến pháp quốc gia.
Prepositions
'+ under': Thường chỉ sự quản lý hoặc sự ảnh hưởng của luật tiểu bang. Ví dụ: 'The company operates under state law.' (+ pursuant to): Nghĩa là 'theo' hoặc 'chiếu theo' luật tiểu bang. Ví dụ: 'The investigation was conducted pursuant to state law.' (+ in accordance with): Nghĩa là 'phù hợp với' hoặc 'tuân thủ' luật tiểu bang. Ví dụ: 'The contract was written in accordance with state law.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict state law (luật tiểu bang nghiêm ngặt)
-
new new state law (luật tiểu bang mới)
-
existing existing state law (luật tiểu bang hiện hành)
-
enforce enforce state law (thi hành luật tiểu bang)
-
violate violate state law (vi phạm luật tiểu bang)
-
comply with comply with state law (tuân thủ luật tiểu bang)
-
under under state law (theo luật tiểu bang)
-
in accordance with in accordance with state law (phù hợp/tuân thủ với luật tiểu bang)
-
contrary to contrary to state law (trái với luật tiểu bang)
Idioms
-
under state law
theo luật tiểu bang/nhà nước
"Smoking is prohibited in public places under state law."
(Hút thuốc ở nơi công cộng bị cấm theo luật tiểu bang.)
-
in accordance with state law
phù hợp/tuân thủ với luật tiểu bang/nhà nước
"The election was conducted in accordance with state law."
(Cuộc bầu cử được tiến hành phù hợp với luật tiểu bang.)
-
violate state law
vi phạm luật tiểu bang/nhà nước
"Selling alcohol to minors is a violation of state law."
(Bán rượu cho trẻ vị thành niên là vi phạm luật tiểu bang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
state law
Danh từLuật được ban hành bởi cơ quan lập pháp của một tiểu bang trong một quốc gia.
"The state law requires all drivers to carry insurance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state law".
