(Top Banner Ad)
state law
B2
Danh từ B2 Luật pháp

state law

UK: /ˈsteɪt lɔː/ • US: /ˈsteɪt lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật tiểu bang luật của tiểu bang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A law enacted by the legislative body of a state within a country.

Vietnamese Meaning

Luật được ban hành bởi cơ quan lập pháp của một tiểu bang trong một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The state law requires all drivers to carry insurance."

    "Luật tiểu bang yêu cầu tất cả người lái xe phải có bảo hiểm."

  • "State laws vary widely from state to state."

    "Luật tiểu bang khác nhau rất nhiều giữa các tiểu bang."

  • "This action is a violation of state law."

    "Hành động này là vi phạm luật tiểu bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state Tiểu bang, nhà nước, trạng thái
Noun lawyer Luật sư
Noun legislation Luật pháp, sự lập pháp
Verb legislate Ban hành luật
Adjective lawful Hợp pháp, đúng luật
Adjective legal Thuộc về pháp luật, hợp pháp

Synonyms

Antonyms

federal law (luật liên bang)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
English
state
Old Norse
lagu
English
law

Nguồn gốc 'State'

Từ 'state' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' (có nghĩa là 'tình trạng', 'vị thế'). Qua tiếng Pháp cổ ('estat'), nó dần phát triển nghĩa để chỉ một thực thể chính trị, một quốc gia hoặc một tiểu bang, nhấn mạnh vai trò quản lý và tổ chức.

Nguồn gốc 'Law'

Từ 'law' được du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Na Uy cổ 'lagu', có nghĩa là 'thứ đã được đặt ra', 'một quy tắc cố định'. Nó phản ánh bản chất của luật pháp là những quy định được thiết lập để duy trì trật tự xã hội.

Sự kết hợp: 'State Law'

'State law' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp ý nghĩa của một thực thể chính trị ('state' - tiểu bang hoặc nhà nước) với các quy tắc được thiết lập ('law' - luật). Cụm từ này dùng để chỉ những đạo luật được ban hành và thực thi bởi một tiểu bang hoặc một quốc gia cụ thể, phân biệt với luật liên bang hoặc luật địa phương.

Usage Note

Cụm từ 'state law' thường được dùng để phân biệt với luật liên bang ('federal law') hoặc luật địa phương ('local law' hoặc 'municipal law'). Nó đề cập đến các quy tắc và quy định cụ thể áp dụng trong phạm vi một tiểu bang nhất định. Các tiểu bang có quyền ban hành luật riêng của mình trong nhiều lĩnh vực, miễn là chúng không mâu thuẫn với luật liên bang hoặc hiến pháp quốc gia.

Prepositions

under pursuant to in accordance with

'+ under': Thường chỉ sự quản lý hoặc sự ảnh hưởng của luật tiểu bang. Ví dụ: 'The company operates under state law.' (+ pursuant to): Nghĩa là 'theo' hoặc 'chiếu theo' luật tiểu bang. Ví dụ: 'The investigation was conducted pursuant to state law.' (+ in accordance with): Nghĩa là 'phù hợp với' hoặc 'tuân thủ' luật tiểu bang. Ví dụ: 'The contract was written in accordance with state law.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + state law
  • strict strict state law
    (luật tiểu bang nghiêm ngặt)
  • new new state law
    (luật tiểu bang mới)
  • existing existing state law
    (luật tiểu bang hiện hành)
Động từ + state law
  • enforce enforce state law
    (thi hành luật tiểu bang)
  • violate violate state law
    (vi phạm luật tiểu bang)
  • comply with comply with state law
    (tuân thủ luật tiểu bang)
Cụm giới từ với 'state law'
  • under under state law
    (theo luật tiểu bang)
  • in accordance with in accordance with state law
    (phù hợp/tuân thủ với luật tiểu bang)
  • contrary to contrary to state law
    (trái với luật tiểu bang)

Idioms

  • under state law

    theo luật tiểu bang/nhà nước

    "Smoking is prohibited in public places under state law."

    (Hút thuốc ở nơi công cộng bị cấm theo luật tiểu bang.)

  • in accordance with state law

    phù hợp/tuân thủ với luật tiểu bang/nhà nước

    "The election was conducted in accordance with state law."

    (Cuộc bầu cử được tiến hành phù hợp với luật tiểu bang.)

  • violate state law

    vi phạm luật tiểu bang/nhà nước

    "Selling alcohol to minors is a violation of state law."

    (Bán rượu cho trẻ vị thành niên là vi phạm luật tiểu bang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state law

Danh từ
Lật mặt

Luật được ban hành bởi cơ quan lập pháp của một tiểu bang trong một quốc gia.

"The state law requires all drivers to carry insurance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state law".

Hệ thống luật pháp liên bang và tiểu bang ở Mỹ

Tại Hoa Kỳ, 'state law' (luật tiểu bang) có vai trò rất quan trọng do đất nước này hoạt động theo chế độ liên bang. Điều này có nghĩa là mỗi tiểu bang có quyền ban hành các luật riêng của mình, miễn là chúng không mâu thuẫn với luật liên bang (federal law). Vì vậy, một hành vi có thể hợp pháp ở một tiểu bang nhưng lại bất hợp pháp ở tiểu bang khác (ví dụ: luật về cần sa, vũ khí hoặc quy định giao thông).

Sự đa dạng của luật tiểu bang

Sự khác biệt về luật giữa các tiểu bang không chỉ tồn tại ở Mỹ mà còn ở các quốc gia liên bang khác (như Canada, Úc). Điều này phản ánh sự đa dạng về văn hóa, giá trị xã hội và nhu cầu đặc thù của từng khu vực. Người dân hoặc doanh nghiệp thường phải tìm hiểu kỹ các luật tiểu bang khi di chuyển hoặc kinh doanh qua các ranh giới tiểu bang.