(Top Banner Ad)
municipal solid waste
B2
Noun B2 Môi trường

municipal solid waste

UK: /mjuːˈnɪsɪpəl ˈsɒlɪd weɪst/ • US: /mjuːˈnɪsɪpəl ˈsɑːlɪd weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải rắn đô thị rác thải sinh hoạt đô thị rác thải rắn sinh hoạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste materials produced by households, businesses, and institutions in a city or town.

Vietnamese Meaning

Chất thải rắn phát sinh từ các hộ gia đình, doanh nghiệp và tổ chức trong một thành phố hoặc thị trấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proper management of municipal solid waste is crucial for environmental sustainability."

    "Việc quản lý chất thải rắn đô thị đúng cách là rất quan trọng đối với sự bền vững của môi trường."

  • "The city is implementing a new program to reduce municipal solid waste."

    "Thành phố đang triển khai một chương trình mới để giảm lượng chất thải rắn đô thị."

  • "Improper disposal of municipal solid waste can lead to environmental pollution."

    "Việc xử lý chất thải rắn đô thị không đúng cách có thể dẫn đến ô nhiễm môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun municipality Đô thị, thành phố tự trị
Adjective municipal Thuộc về thành phố, đô thị
Noun waste Chất thải, rác thải
Verb waste Lãng phí

Synonyms

Antonyms

recyclables (vật liệu tái chế)

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
municipium
Latin
solidus
Old English
waste
English
municipal solid waste

Nguồn Gốc của 'Municipal'

Từ 'municipal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'municipium', chỉ một thành phố tự trị ở La Mã cổ đại. Nó mang ý nghĩa liên quan đến thành phố hoặc đô thị. Trong 'municipal solid waste', nó ám chỉ chất thải từ các khu dân cư và thương mại trong một thành phố.

Sự Hình Thành của 'Solid Waste'

Cụm từ 'solid waste' (chất thải rắn) đã được sử dụng rộng rãi trong thế kỷ 20 khi các vấn đề về ô nhiễm và quản lý rác thải trở nên nghiêm trọng hơn. Việc kết hợp 'municipal' với 'solid waste' giúp xác định rõ nguồn gốc và loại hình chất thải được đề cập.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các loại rác thải hàng ngày mà chúng ta thường thấy trong thùng rác của mình. 'Municipal' chỉ ra rằng nó liên quan đến thành phố hoặc thị trấn, và 'solid' để phân biệt với chất thải lỏng hoặc khí. Cụm từ này nhấn mạnh nguồn gốc và bản chất vật lý của chất thải.

Prepositions

management of disposal of

'Management of municipal solid waste' nói về các phương pháp và chiến lược để xử lý chất thải rắn đô thị. 'Disposal of municipal solid waste' nói về cách thức loại bỏ chất thải rắn đô thị, ví dụ như chôn lấp hoặc đốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + municipal solid waste
  • household household municipal solid waste
    (chất thải rắn sinh hoạt đô thị)
  • residential residential municipal solid waste
    (chất thải rắn dân cư đô thị)
  • commercial commercial municipal solid waste
    (chất thải rắn thương mại đô thị)
Verb + municipal solid waste
  • manage manage municipal solid waste
    (quản lý chất thải rắn đô thị)
  • reduce reduce municipal solid waste
    (giảm thiểu chất thải rắn đô thị)
  • recycle recycle municipal solid waste
    (tái chế chất thải rắn đô thị)
  • dispose of dispose of municipal solid waste
    (xử lý chất thải rắn đô thị)

Idioms

  • Not a load of municipal solid waste

    Không đáng một xu (nhấn mạnh sự vô giá trị)

    "His opinion isn't worth a load of municipal solid waste."

    (Ý kiến của anh ta chẳng đáng một xu.)

  • Treating the environment like municipal solid waste

    Đối xử với môi trường như rác rưởi (thể hiện sự coi thường)

    "They are treating the environment like municipal solid waste, polluting without a care."

    (Họ đang đối xử với môi trường như rác rưởi, ô nhiễm mà không cần quan tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

municipal solid waste

Noun
Lật mặt

Chất thải rắn phát sinh từ các hộ gia đình, doanh nghiệp và tổ chức trong một thành phố hoặc thị trấn.

"The proper management of municipal solid waste is crucial for environmental sustainability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council implemented a new system for managing municipal solid waste last year.
Hội đồng thành phố đã triển khai một hệ thống mới để quản lý chất thải rắn đô thị vào năm ngoái.
Phủ định
The residents didn't separate their municipal solid waste properly before the new regulations.
Cư dân đã không phân loại chất thải rắn đô thị của họ đúng cách trước các quy định mới.
Nghi vấn
Did the local government reduce the amount of municipal solid waste collected last month?
Chính quyền địa phương có giảm lượng chất thải rắn đô thị được thu gom vào tháng trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "municipal solid waste".

Zero Waste Movement

Phong trào 'Zero Waste' (Không Rác Thải) là một triết lý và lối sống nhằm giảm thiểu tối đa lượng chất thải đưa đến các bãi chôn lấp và lò đốt. Nó khuyến khích việc tái sử dụng, tái chế và giảm tiêu thụ để tạo ra một xã hội bền vững hơn.

Landfill Crisis

Nhiều thành phố trên thế giới đang đối mặt với khủng hoảng bãi chôn lấp do không gian ngày càng hạn hẹp và tác động tiêu cực đến môi trường. Việc quản lý 'municipal solid waste' hiệu quả là rất quan trọng để giải quyết vấn đề này.