slayer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that kills or destroys.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật giết hoặc tiêu diệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was known as the slayer of monsters."
"Anh ta được biết đến là người diệt quái vật."
-
"Buffy the Vampire Slayer is a popular TV show."
"Buffy the Vampire Slayer là một chương trình truyền hình nổi tiếng."
-
"The dragon slayer returned victorious."
"Người diệt rồng đã trở về chiến thắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'slayer' thường mang sắc thái mạnh mẽ, chỉ những kẻ giết người hoặc diệt trừ một cách tàn bạo, có chủ đích hoặc có sức mạnh đặc biệt. Khác với 'killer' mang nghĩa chung chung hơn về người giết người, 'slayer' thường gợi ý về một cuộc chiến, một sứ mệnh hoặc một phẩm chất phi thường. Ví dụ, 'dragon slayer' (người diệt rồng) ám chỉ một anh hùng có khả năng chiến đấu với những sinh vật huyền thoại. Từ này thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và trò chơi điện tử.
Prepositions
Slayer of: Thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị giết hoặc bị tiêu diệt. Ví dụ: 'Slayer of dragons' (kẻ diệt rồng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
monster monster slayer (kẻ tiêu diệt quái vật)
-
dragon dragon slayer (kẻ diệt rồng)
-
giant giant slayer (kẻ hạ gục người khổng lồ)
-
demon demon slayer (kẻ diệt quỷ)
-
vampire vampire slayer (thợ săn ma cà rồng)
-
legendary legendary slayer (kẻ tiêu diệt huyền thoại)
-
fearless fearless slayer (kẻ tiêu diệt không biết sợ hãi)
-
become a become a slayer (trở thành kẻ tiêu diệt)
-
defeat a defeat a slayer (đánh bại một kẻ tiêu diệt)
Idioms
-
dragon slayer
Người có khả năng vượt qua những thử thách lớn, tưởng chừng như không thể vượt qua.
"She's a real dragon slayer, always tackling the most difficult projects."
(Cô ấy đúng là một 'kẻ diệt rồng', luôn luôn đương đầu với những dự án khó nhằn nhất.)
-
giant slayer
Một người hoặc đội yếu hơn bất ngờ đánh bại một đối thủ mạnh mẽ, có địa vị cao hơn.
"The underdog team became giant slayers after beating the reigning champions."
(Đội bóng yếu thế đã trở thành những 'kẻ hạ gục người khổng lồ' sau khi đánh bại nhà vô địch đương nhiệm.)
-
slayer of myths
Người vạch trần hoặc bác bỏ những niềm tin, huyền thoại sai lầm đã tồn tại từ lâu.
"The journalist acted as a slayer of myths, revealing the truth behind the urban legend."
(Người nhà báo đóng vai trò là 'kẻ diệt trừ huyền thoại', tiết lộ sự thật đằng sau truyền thuyết đô thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slayer
nounNgười hoặc vật giết hoặc tiêu diệt.
"He was known as the slayer of monsters."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a slayer of injustice. |
Cô ấy là người tiêu diệt sự bất công. |
| Phủ định | He is not a slayer of dragons. |
Anh ấy không phải là người tiêu diệt rồng. |
| Nghi vấn | Is she a slayer of vampires? |
Cô ấy có phải là người tiêu diệt ma cà rồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slayer".
