(Top Banner Ad)
slayer
B2
noun B2 Văn hóa đại chúng, Huyền bí

slayer

UK: /ˈsleɪə(r)/ • US: /ˈsleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ giết người người diệt trừ người tiêu diệt sát thủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that kills or destroys.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật giết hoặc tiêu diệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known as the slayer of monsters."

    "Anh ta được biết đến là người diệt quái vật."

  • "Buffy the Vampire Slayer is a popular TV show."

    "Buffy the Vampire Slayer là một chương trình truyền hình nổi tiếng."

  • "The dragon slayer returned victorious."

    "Người diệt rồng đã trở về chiến thắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slay giết, hạ sát (thường dùng trong văn học, mang tính trang trọng hoặc kịch tính)
Noun slaying hành động giết chóc, vụ giết người
Adjective/Past Participle slain bị giết, đã chết (do bị giết)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Huyền bí

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*slew-
Proto-Germanic
*slahaną
Old English
slēan
Middle English
slen
English
slay

Từ 'Đánh' đến 'Kẻ Diệt Trừ'

Từ 'slayer' có gốc rễ rất sâu xa, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*slew-) mang nghĩa 'đánh, ném'. Qua tiếng German cổ (*slahaną) và tiếng Anh cổ (slēan), nghĩa của từ dần chuyển thành 'đánh, đập' rồi 'giết'. Khi thêm hậu tố '-er' vào 'slay' (giết), chúng ta có 'slayer' - tức là 'kẻ giết người' hoặc 'người tiêu diệt', thường mang sắc thái mạnh mẽ và anh hùng trong văn học hoặc truyện kể.

Usage Note

Từ 'slayer' thường mang sắc thái mạnh mẽ, chỉ những kẻ giết người hoặc diệt trừ một cách tàn bạo, có chủ đích hoặc có sức mạnh đặc biệt. Khác với 'killer' mang nghĩa chung chung hơn về người giết người, 'slayer' thường gợi ý về một cuộc chiến, một sứ mệnh hoặc một phẩm chất phi thường. Ví dụ, 'dragon slayer' (người diệt rồng) ám chỉ một anh hùng có khả năng chiến đấu với những sinh vật huyền thoại. Từ này thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và trò chơi điện tử.

Prepositions

of

Slayer of: Thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị giết hoặc bị tiêu diệt. Ví dụ: 'Slayer of dragons' (kẻ diệt rồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Loại đối tượng + slayer
  • monster monster slayer
    (kẻ tiêu diệt quái vật)
  • dragon dragon slayer
    (kẻ diệt rồng)
  • giant giant slayer
    (kẻ hạ gục người khổng lồ)
  • demon demon slayer
    (kẻ diệt quỷ)
  • vampire vampire slayer
    (thợ săn ma cà rồng)
Tính từ miêu tả + slayer
  • legendary legendary slayer
    (kẻ tiêu diệt huyền thoại)
  • fearless fearless slayer
    (kẻ tiêu diệt không biết sợ hãi)
Verb + slayer
  • become a become a slayer
    (trở thành kẻ tiêu diệt)
  • defeat a defeat a slayer
    (đánh bại một kẻ tiêu diệt)

Idioms

  • dragon slayer

    Người có khả năng vượt qua những thử thách lớn, tưởng chừng như không thể vượt qua.

    "She's a real dragon slayer, always tackling the most difficult projects."

    (Cô ấy đúng là một 'kẻ diệt rồng', luôn luôn đương đầu với những dự án khó nhằn nhất.)

  • giant slayer

    Một người hoặc đội yếu hơn bất ngờ đánh bại một đối thủ mạnh mẽ, có địa vị cao hơn.

    "The underdog team became giant slayers after beating the reigning champions."

    (Đội bóng yếu thế đã trở thành những 'kẻ hạ gục người khổng lồ' sau khi đánh bại nhà vô địch đương nhiệm.)

  • slayer of myths

    Người vạch trần hoặc bác bỏ những niềm tin, huyền thoại sai lầm đã tồn tại từ lâu.

    "The journalist acted as a slayer of myths, revealing the truth behind the urban legend."

    (Người nhà báo đóng vai trò là 'kẻ diệt trừ huyền thoại', tiết lộ sự thật đằng sau truyền thuyết đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slayer

noun
Lật mặt

Người hoặc vật giết hoặc tiêu diệt.

"He was known as the slayer of monsters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a slayer of injustice.
Cô ấy là người tiêu diệt sự bất công.
Phủ định
He is not a slayer of dragons.
Anh ấy không phải là người tiêu diệt rồng.
Nghi vấn
Is she a slayer of vampires?
Cô ấy có phải là người tiêu diệt ma cà rồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slayer".

Kẻ Diệt Rồng và Anh Hùng trong Thần Thoại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình ảnh 'kẻ diệt rồng' (dragon slayer) là biểu tượng của lòng dũng cảm, sức mạnh và chiến thắng cái ác. Những nhân vật anh hùng như Thánh George hay Beowulf, những người đã tiêu diệt quái vật hoặc rồng, đã trở thành hình mẫu cho phẩm chất anh hùng và sự chính nghĩa.

Buffy the Vampire Slayer và Phụ Nữ Anh Hùng

Loạt phim truyền hình nổi tiếng 'Buffy the Vampire Slayer' (Buffy, Nữ thợ săn ma cà rồng) đã định nghĩa lại hình ảnh 'slayer' trong văn hóa đại chúng hiện đại. Nó giới thiệu một nữ anh hùng trẻ tuổi, mạnh mẽ và độc lập, người có nhiệm vụ bí mật là bảo vệ thế giới khỏi ma cà rồng và quỷ dữ, thách thức những định kiến về vai trò của phụ nữ trong thể loại anh hùng hành động.