(Top Banner Ad)
Charley horse
B1
Danh từ B1 Y học thể thao/Sinh lý học

Charley horse

UK: /ˈtʃɑːli hɔːs/ • US: /ˈtʃɑːrli hɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

chuột rút (ở chân/bắp chân/đùi) vọp bẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A painful spasm or cramp in a muscle, especially in the leg.

Vietnamese Meaning

Một cơn co thắt hoặc chuột rút đau đớn ở cơ, đặc biệt là ở chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The basketball player had to leave the game after getting a charley horse in his calf."

    "Cầu thủ bóng rổ phải rời trận đấu sau khi bị chuột rút bắp chân."

  • "He woke up in the middle of the night with a terrible charley horse in his leg."

    "Anh ấy thức dậy giữa đêm với một cơn chuột rút chân khủng khiếp."

  • "Drinking enough water can help prevent charley horses during exercise."

    "Uống đủ nước có thể giúp ngăn ngừa chuột rút trong khi tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Charley horse Sự co cơ đột ngột và đau đớn, thường ở chân; chuột rút, vọp bẻ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học thể thao/Sinh lý học

Etymology (Nguồn gốc)

American English
Charley horse

Câu chuyện từ sân bóng chày

Nguồn gốc phổ biến nhất của cụm từ này bắt nguồn từ cuối thế kỷ 19 trong giới bóng chày Mỹ. Một giả thuyết cho rằng nó được đặt theo tên một con ngựa già tên Charley, con vật chuyên kéo một chiếc lăn để làm phẳng sân bóng. Con ngựa đi khập khiễng, và các cầu thủ khi bị co cơ chân cũng đi lại với dáng vẻ tương tự, nên họ bắt đầu gọi tình trạng này là 'Charley horse'.

Giả thuyết về cầu thủ 'Old Hoss'

Một câu chuyện khác liên quan đến cầu thủ ném bóng Charley 'Old Hoss' Radbourn vào những năm 1880. Sau một trận đấu dài, ông bị co cơ nghiêm trọng và than phiền về cái 'chân ngựa' (horse leg) của mình. Đồng đội của ông đã kết hợp tên và lời than phiền của ông để tạo ra thuật ngữ 'Charley horse'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ chuột rút bắp chân, đùi hoặc bàn chân do vận động quá sức, mất nước hoặc thiếu chất điện giải. Mức độ đau có thể từ nhẹ đến dữ dội. Không nên nhầm lẫn với các bệnh lý cơ nghiêm trọng hơn. Cần phân biệt với 'muscle spasm' (co thắt cơ) nói chung, 'charley horse' cụ thể hơn và thường liên quan đến hoạt động thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Charley horse
  • get a Charley horse
    (bị chuột rút)
  • have a Charley horse
    (bị chuột rút)
  • suffer from a Charley horse
    (bị đau do chuột rút)
  • develop a Charley horse
    (bắt đầu bị chuột rút)
Adjective + Charley horse
  • a bad Charley horse
    (một cơn chuột rút nặng)
  • a painful Charley horse
    (một cơn chuột rút đau đớn)
  • a sudden Charley horse
    (một cơn chuột rút đột ngột)
  • a severe Charley horse
    (một cơn chuột rút nghiêm trọng)

Idioms

  • to get a Charley horse

    Bị chuột rút.

    "I suddenly got a Charley horse in my calf while swimming and had to stop."

    (Tôi đột nhiên bị chuột rút ở bắp chân khi đang bơi và phải dừng lại.)

  • to wake up with a Charley horse

    Thức dậy và bị chuột rút (thường là vào ban đêm).

    "It's the worst feeling to wake up with a Charley horse in the middle of the night."

    (Thật là cảm giác tồi tệ nhất khi thức dậy vì bị chuột rút vào nửa đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Charley horse

Danh từ
Lật mặt

Một cơn co thắt hoặc chuột rút đau đớn ở cơ, đặc biệt là ở chân.

"The basketball player had to leave the game after getting a charley horse in his calf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I got a charley horse in my calf after the long run.
Tôi bị chuột rút bắp chân sau khi chạy đường dài.
Phủ định
I didn't get a charley horse during the soccer game, thankfully.
Ơn trời, tôi đã không bị chuột rút trong trận bóng đá.
Nghi vấn
Did you get a charley horse during the night?
Bạn có bị chuột rút vào ban đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Charley horse".

Thuật ngữ thể thao Mỹ

'Charley horse' là một thuật ngữ rất phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ, đặc biệt trong lĩnh vực thể thao. Các vận động viên và bình luận viên thường dùng cụm từ này một cách thân mật để chỉ tình trạng co cơ do vận động quá sức, mất nước hoặc thiếu khoáng chất.

Không chỉ là một con ngựa!

Đối với người mới học tiếng Anh, cụm từ này có thể gây bối rối vì nghĩa đen của nó ('ngựa Charley'). Đây là một ví dụ điển hình về thành ngữ (idiom) trong tiếng Anh, nơi các từ riêng lẻ không thể hiện được ý nghĩa của cả cụm. Ghi nhớ nó như một từ vựng riêng biệt cho 'chuột rút' là cách học hiệu quả nhất.