(Top Banner Ad)
muscle size
B1
Danh từ B1 Thể hình, Y học

muscle size

Nghĩa tiếng Việt

kích thước cơ bắp độ lớn cơ bắp khối lượng cơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The size or bulk of a muscle or group of muscles.

Vietnamese Meaning

Kích thước hoặc khối lượng của một cơ hoặc một nhóm cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was trying to increase his muscle size through weightlifting."

    "Anh ấy đang cố gắng tăng kích thước cơ bắp thông qua việc nâng tạ."

  • "Proper nutrition is essential for increasing muscle size."

    "Dinh dưỡng hợp lý là điều cần thiết để tăng kích thước cơ bắp."

  • "The athlete focused on building muscle size and strength."

    "Vận động viên tập trung vào việc xây dựng kích thước và sức mạnh cơ bắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Adjective muscular có cơ bắp, khỏe mạnh
Verb size sắp xếp theo kích cỡ
Adjective sized có kích cỡ (như đã chỉ định)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể hình, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
muscle
English
size

Nguồn gốc của 'muscle'

Từ 'muscle' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'musculus', có nghĩa là 'chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại nghĩ rằng hình dạng của bắp tay cuộn lại trông giống như một con chuột nhỏ đang chạy trốn. Thật thú vị phải không?

Nguồn gốc của 'size'

Từ 'size' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'sise' hoặc 'size', có nghĩa là 'kích thước', 'độ lớn'. Nó liên quan đến từ 'assize' dùng để chỉ một phiên tòa hoặc một đạo luật quy định kích thước hoặc tiêu chuẩn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự phát triển và độ lớn của cơ bắp, đặc biệt trong lĩnh vực thể hình và luyện tập thể thao. Nó đề cập đến thể tích và diện tích mặt cắt ngang của cơ, thường được đo bằng các phương pháp khác nhau hoặc ước tính bằng mắt. 'Muscle size' thường được coi là một yếu tố quan trọng để đánh giá sức mạnh và hiệu quả của quá trình luyện tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle size
  • significant significant muscle size
    (kích thước cơ bắp đáng kể)
  • increased increased muscle size
    (kích thước cơ bắp tăng lên)
  • decreased decreased muscle size
    (kích thước cơ bắp giảm xuống)
Verb + muscle size
  • increase increase muscle size
    (tăng kích thước cơ bắp)
  • maintain maintain muscle size
    (duy trì kích thước cơ bắp)
  • reduce reduce muscle size
    (giảm kích thước cơ bắp)

Idioms

  • bulk up

    tăng cơ bắp, trở nên vạm vỡ

    "He's been working out to bulk up his muscle size."

    (Anh ấy đã tập luyện để tăng kích thước cơ bắp của mình.)

  • muscle-bound

    cơ bắp quá to và cứng, hạn chế sự linh hoạt

    "He's so muscle-bound he can barely touch his toes."

    (Anh ấy cơ bắp quá to và cứng đến nỗi hầu như không thể chạm vào ngón chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle size

Danh từ
Lật mặt

Kích thước hoặc khối lượng của một cơ hoặc một nhóm cơ.

"He was trying to increase his muscle size through weightlifting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle size".

Văn hóa thể hình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kích thước cơ bắp lớn thường được coi là biểu tượng của sức mạnh, sự nam tính và sức khỏe. Thể hình là một môn thể thao phổ biến, nơi các vận động viên cạnh tranh để có được cơ thể cơ bắp và cân đối nhất.

Quan niệm về vẻ đẹp

Tiêu chuẩn về vẻ đẹp hình thể thay đổi theo thời gian và văn hóa. Mặc dù kích thước cơ bắp lớn có thể được ngưỡng mộ ở một số nơi, nhưng ở những nơi khác, người ta có thể coi trọng sự cân đối và sức khỏe tổng thể hơn là kích thước cơ bắp thuần túy.