muscle tonus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The normal state of balanced muscle tension that is present when the body is relaxed. It involves a continuous and passive partial contraction of the muscles, or the muscle's resistance to passive stretch or elongation.
Vietnamese Meaning
Trạng thái trương lực cơ bình thường, cân bằng khi cơ thể thư giãn. Nó bao gồm sự co cơ một phần liên tục và thụ động, hoặc sức cản của cơ đối với sự kéo giãn thụ động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Proper muscle tonus is essential for maintaining balance and posture."
"Trương lực cơ thích hợp là điều cần thiết để duy trì thăng bằng và tư thế."
-
"The doctor assessed the patient's muscle tonus during the neurological examination."
"Bác sĩ đánh giá trương lực cơ của bệnh nhân trong quá trình khám thần kinh."
-
"Regular exercise can help improve and maintain healthy muscle tonus."
"Tập thể dục thường xuyên có thể giúp cải thiện và duy trì trương lực cơ khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Muscle tonus là một trạng thái sinh lý bình thường, rất quan trọng để duy trì tư thế, sự ổn định và khả năng vận động. Nó khác với sức mạnh cơ bắp (muscle strength), là khả năng tạo ra lực của cơ bắp. Trương lực cơ quá cao (hypertonia) hoặc quá thấp (hypotonia) có thể là dấu hiệu của các vấn đề thần kinh hoặc cơ bắp.
Prepositions
'in muscle tonus' thường được dùng để chỉ vai trò của một yếu tố cụ thể trong trương lực cơ. 'of muscle tonus' thường được dùng để mô tả các đặc điểm hoặc tình trạng liên quan đến trương lực cơ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
normal normal muscle tonus (trương lực cơ bình thường)
-
increased increased muscle tonus (trương lực cơ tăng)
-
decreased decreased muscle tonus (trương lực cơ giảm)
-
good good muscle tonus (trương lực cơ tốt)
-
poor poor muscle tonus (trương lực cơ kém)
-
resting resting muscle tonus (trương lực cơ khi nghỉ)
-
maintain maintain muscle tonus (duy trì trương lực cơ)
-
improve improve muscle tonus (cải thiện trương lực cơ)
-
lose lose muscle tonus (mất trương lực cơ)
-
assess assess muscle tonus (đánh giá trương lực cơ)
-
level level of muscle tonus (mức độ trương lực cơ)
-
loss loss of muscle tonus (sự mất trương lực cơ)
Idioms
-
loss of muscle tonus
tình trạng mất trương lực cơ
"The patient experienced a sudden loss of muscle tonus, causing them to collapse."
(Bệnh nhân bị mất trương lực cơ đột ngột, khiến họ ngã quỵ.)
-
maintenance of muscle tonus
sự duy trì trương lực cơ
"Regular physical activity is crucial for the maintenance of muscle tonus throughout life."
(Hoạt động thể chất thường xuyên rất quan trọng để duy trì trương lực cơ suốt đời.)
-
resting muscle tonus
trương lực cơ khi nghỉ ngơi
"Doctors often check the resting muscle tonus during neurological examinations."
(Các bác sĩ thường kiểm tra trương lực cơ khi nghỉ ngơi trong các cuộc khám thần kinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muscle tonus
nounTrạng thái trương lực cơ bình thường, cân bằng khi cơ thể thư giãn. Nó bao gồm sự co cơ một phần liên tục và thụ động, hoặc sức cản của cơ đối với sự kéo giãn thụ động.
"Proper muscle tonus is essential for maintaining balance and posture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle tonus".
