(Top Banner Ad)
music school
A2
noun A2 Giáo dục, Âm nhạc

music school

UK: /ˈmjuːzɪk skuːl/ • US: /ˈmjuːzɪk skuːl/

Nghĩa tiếng Việt

trường âm nhạc nhạc viện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An educational institution specializing in the study and training of music.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở giáo dục chuyên về nghiên cứu và đào tạo âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's planning to attend a music school after graduating high school."

    "Cô ấy dự định theo học một trường âm nhạc sau khi tốt nghiệp trung học."

  • "The music school offers a wide range of courses, from classical piano to modern composition."

    "Trường âm nhạc cung cấp một loạt các khóa học, từ piano cổ điển đến sáng tác hiện đại."

  • "He enrolled in a music school to pursue his dream of becoming a professional musician."

    "Anh ấy đăng ký vào một trường âm nhạc để theo đuổi ước mơ trở thành một nhạc sĩ chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun musician Nhạc sĩ
Adjective musical Thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
Noun musicology Âm nhạc học
Noun schooling Sự giáo dục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Âm nhạc

Nguồn gốc từ 'music school'

Từ 'music school' là một tổ hợp đơn giản gồm 'music' (âm nhạc) và 'school' (trường học). 'Music' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'mousike', liên quan đến các Muse, những nữ thần nghệ thuật và khoa học. 'School' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'skholē', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh', sau đó phát triển thành 'nơi học tập'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các trường chuyên biệt, nơi học sinh được đào tạo chuyên sâu về lý thuyết âm nhạc, thực hành biểu diễn, và các kỹ năng liên quan đến âm nhạc. Khác với các lớp học âm nhạc (music classes) thông thường trong trường phổ thông.

Prepositions

at to

at: dùng để chỉ vị trí (e.g., He's studying at a music school). to: dùng để chỉ sự chuyển động hoặc mục đích (e.g., She wants to go to music school).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + music school
  • prestigious prestigious music school
    (trường dạy nhạc danh tiếng)
  • private private music school
    (trường dạy nhạc tư nhân)
  • local local music school
    (trường dạy nhạc địa phương)
Verb + music school
  • attend attend a music school
    (theo học một trường dạy nhạc)
  • enroll in enroll in a music school
    (ghi danh vào một trường dạy nhạc)
  • graduate from graduate from a music school
    (tốt nghiệp từ một trường dạy nhạc)

Idioms

  • go to school on someone

    dạy cho ai đó một bài học (thường là trong kinh doanh hoặc thể thao), đánh bại ai đó một cách thuyết phục

    "Our team really went to school on them last night."

    (Đội của chúng ta đã thực sự dạy cho họ một bài học đêm qua.)

  • old school

    cổ điển, theo phong cách cũ, truyền thống

    "He's an old school musician."

    (Anh ấy là một nhạc sĩ theo phong cách cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

music school

noun
Lật mặt

Một cơ sở giáo dục chuyên về nghiên cứu và đào tạo âm nhạc.

"She's planning to attend a music school after graduating high school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wants to go to music school to learn the piano.
Cô ấy muốn đến trường âm nhạc để học piano.
Phủ định
He decided not to go to music school to become a doctor instead.
Anh ấy quyết định không đến trường âm nhạc để thay vào đó trở thành bác sĩ.
Nghi vấn
Why do you want to go to music school to study violin?
Tại sao bạn muốn đến trường âm nhạc để học violin?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying piano at the music school for five years before she got the scholarship.
Cô ấy đã học piano tại trường âm nhạc được năm năm trước khi cô ấy nhận được học bổng.
Phủ định
They hadn't been practicing their instruments at the music school all day because they had a competition.
Họ đã không luyện tập nhạc cụ của mình ở trường âm nhạc cả ngày vì họ có một cuộc thi.
Nghi vấn
Had he been teaching music theory at the music school for very long before he became the director?
Ông ấy đã dạy lý thuyết âm nhạc tại trường âm nhạc được bao lâu trước khi ông ấy trở thành giám đốc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music school".

Âm nhạc cổ điển phương Tây

Các trường dạy nhạc phương Tây thường có truyền thống lâu đời trong việc đào tạo âm nhạc cổ điển, tập trung vào các nhạc cụ như piano, violin, cello và các tác phẩm của các nhà soạn nhạc như Bach, Mozart và Beethoven. Việc học tại các trường này được coi trọng để trở thành một nhạc sĩ chuyên nghiệp.

Ca nhạc kịch (Musical theatre)

Một số trường dạy nhạc cung cấp các chương trình đặc biệt về ca nhạc kịch, kết hợp âm nhạc, diễn xuất và vũ đạo. Đây là một hình thức nghệ thuật phổ biến ở phương Tây và là một lĩnh vực nghề nghiệp cạnh tranh.