music school
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An educational institution specializing in the study and training of music.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở giáo dục chuyên về nghiên cứu và đào tạo âm nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's planning to attend a music school after graduating high school."
"Cô ấy dự định theo học một trường âm nhạc sau khi tốt nghiệp trung học."
-
"The music school offers a wide range of courses, from classical piano to modern composition."
"Trường âm nhạc cung cấp một loạt các khóa học, từ piano cổ điển đến sáng tác hiện đại."
-
"He enrolled in a music school to pursue his dream of becoming a professional musician."
"Anh ấy đăng ký vào một trường âm nhạc để theo đuổi ước mơ trở thành một nhạc sĩ chuyên nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | musician | Nhạc sĩ |
| Adjective | musical | Thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc |
| Noun | musicology | Âm nhạc học |
| Noun | schooling | Sự giáo dục |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường dùng để chỉ các trường chuyên biệt, nơi học sinh được đào tạo chuyên sâu về lý thuyết âm nhạc, thực hành biểu diễn, và các kỹ năng liên quan đến âm nhạc. Khác với các lớp học âm nhạc (music classes) thông thường trong trường phổ thông.
Prepositions
at: dùng để chỉ vị trí (e.g., He's studying at a music school). to: dùng để chỉ sự chuyển động hoặc mục đích (e.g., She wants to go to music school).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prestigious prestigious music school (trường dạy nhạc danh tiếng)
-
private private music school (trường dạy nhạc tư nhân)
-
local local music school (trường dạy nhạc địa phương)
-
attend attend a music school (theo học một trường dạy nhạc)
-
enroll in enroll in a music school (ghi danh vào một trường dạy nhạc)
-
graduate from graduate from a music school (tốt nghiệp từ một trường dạy nhạc)
Idioms
-
go to school on someone
dạy cho ai đó một bài học (thường là trong kinh doanh hoặc thể thao), đánh bại ai đó một cách thuyết phục
"Our team really went to school on them last night."
(Đội của chúng ta đã thực sự dạy cho họ một bài học đêm qua.)
-
old school
cổ điển, theo phong cách cũ, truyền thống
"He's an old school musician."
(Anh ấy là một nhạc sĩ theo phong cách cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
music school
nounMột cơ sở giáo dục chuyên về nghiên cứu và đào tạo âm nhạc.
"She's planning to attend a music school after graduating high school."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wants to go to music school to learn the piano. |
Cô ấy muốn đến trường âm nhạc để học piano. |
| Phủ định | He decided not to go to music school to become a doctor instead. |
Anh ấy quyết định không đến trường âm nhạc để thay vào đó trở thành bác sĩ. |
| Nghi vấn | Why do you want to go to music school to study violin? |
Tại sao bạn muốn đến trường âm nhạc để học violin? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been studying piano at the music school for five years before she got the scholarship. |
Cô ấy đã học piano tại trường âm nhạc được năm năm trước khi cô ấy nhận được học bổng. |
| Phủ định | They hadn't been practicing their instruments at the music school all day because they had a competition. |
Họ đã không luyện tập nhạc cụ của mình ở trường âm nhạc cả ngày vì họ có một cuộc thi. |
| Nghi vấn | Had he been teaching music theory at the music school for very long before he became the director? |
Ông ấy đã dạy lý thuyết âm nhạc tại trường âm nhạc được bao lâu trước khi ông ấy trở thành giám đốc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music school".
