musical adaptation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A play or film that has been adapted from a book or other work into a musical form, often including songs, dances, and musical numbers.
Vietnamese Meaning
Một vở kịch hoặc bộ phim được chuyển thể từ một cuốn sách hoặc tác phẩm khác sang hình thức nhạc kịch, thường bao gồm các bài hát, điệu nhảy và các màn trình diễn âm nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"'Wicked' is a popular musical adaptation of the novel 'Wicked: The Life and Times of the Wicked Witch of the West'."
"'Wicked' là một bản nhạc kịch chuyển thể nổi tiếng từ tiểu thuyết 'Wicked: The Life and Times of the Wicked Witch of the West'."
-
"The Lion King is a successful musical adaptation of the Disney animated film."
"Vua sư tử là một bản nhạc kịch chuyển thể thành công từ bộ phim hoạt hình Disney."
-
"Many classic novels have been turned into musical adaptations for the stage."
"Nhiều tiểu thuyết cổ điển đã được chuyển thể thành các bản nhạc kịch cho sân khấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | music | Âm nhạc |
| Adjective | musical | Thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc |
| Adverb | musically | Một cách âm nhạc; về mặt âm nhạc |
| Noun | musician | Nhạc sĩ |
| Noun | musicality | Tính nhạc; năng khiếu âm nhạc |
| Verb | adapt | Thích nghi; chuyển thể; điều chỉnh |
| Noun | adaptability | Khả năng thích nghi; tính linh hoạt |
| Adjective | adaptable | Có thể thích nghi; dễ thích nghi |
| Noun | adapter | Bộ chuyển đổi; người thích nghi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một tác phẩm chuyển thể mà trong đó âm nhạc đóng vai trò trung tâm, thường bao gồm cả hát và nhảy. Khác với 'film adaptation' đơn thuần, 'musical adaptation' nhấn mạnh yếu tố âm nhạc. Nó cũng khác với 'stage adaptation', vì 'musical adaptation' ám chỉ một hình thức cụ thể của chuyển thể sân khấu có âm nhạc.
Prepositions
‘Of’ thường được dùng để chỉ tác phẩm gốc đã được chuyển thể (e.g., a musical adaptation of 'Hamlet'). 'From' cũng có thể được dùng tương tự (e.g., a musical adaptation from the book).
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful musical adaptation (chuyển thể nhạc kịch thành công)
-
stage stage musical adaptation (chuyển thể nhạc kịch sân khấu)
-
film film musical adaptation (chuyển thể nhạc kịch điện ảnh)
-
new new musical adaptation (chuyển thể nhạc kịch mới)
-
popular popular musical adaptation (chuyển thể nhạc kịch nổi tiếng)
-
create create a musical adaptation (tạo ra một bản chuyển thể nhạc kịch)
-
produce produce a musical adaptation (sản xuất một bản chuyển thể nhạc kịch)
-
develop develop a musical adaptation (phát triển một bản chuyển thể nhạc kịch)
-
watch watch a musical adaptation (xem một bản chuyển thể nhạc kịch)
-
of musical adaptation of a novel (chuyển thể nhạc kịch từ một tiểu thuyết)
-
of musical adaptation of a play (chuyển thể nhạc kịch từ một vở kịch)
Idioms
-
a musical adaptation of (something)
một bản chuyển thể nhạc kịch từ (tác phẩm nào đó)
"The theatre company announced a new musical adaptation of 'The Great Gatsby' for next season."
(Công ty sân khấu đã công bố một bản chuyển thể nhạc kịch mới của 'The Great Gatsby' cho mùa tới.)
-
to turn (something) into a musical adaptation
biến (cái gì đó) thành một bản chuyển thể nhạc kịch
"They decided to turn the classic fairy tale into a musical adaptation for Broadway."
(Họ quyết định biến câu chuyện cổ tích kinh điển thành một bản chuyển thể nhạc kịch cho sân khấu Broadway.)
-
the process of musical adaptation
quá trình chuyển thể nhạc kịch
"The process of musical adaptation involves many stages, from writing songs to staging the performance."
(Quá trình chuyển thể nhạc kịch bao gồm nhiều giai đoạn, từ viết bài hát đến dàn dựng buổi biểu diễn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
musical adaptation
NounMột vở kịch hoặc bộ phim được chuyển thể từ một cuốn sách hoặc tác phẩm khác sang hình thức nhạc kịch, thường bao gồm các bài hát, điệu nhảy và các màn trình diễn âm nhạc.
"'Wicked' is a popular musical adaptation of the novel 'Wicked: The Life and Times of the Wicked Witch of the West'."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school always stages a musical adaptation of a classic novel every year. |
Trường luôn dàn dựng một bản chuyển thể nhạc kịch từ một tiểu thuyết cổ điển mỗi năm. |
| Phủ định | She does not like musical adaptations of her favorite books. |
Cô ấy không thích các bản chuyển thể nhạc kịch từ những cuốn sách yêu thích của mình. |
| Nghi vấn | Does the theatre often perform a musical adaptation of historical events? |
Nhà hát có thường biểu diễn một bản chuyển thể nhạc kịch từ các sự kiện lịch sử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musical adaptation".
