(Top Banner Ad)
musical adaptation
B2
Noun B2 Âm nhạc, Sân khấu, Văn học

musical adaptation

UK: /ˈmjuːzɪkəl ædæpˈteɪʃən/ • US: /ˈmjuːzɪkəl ædəpˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển thể nhạc kịch bản dựng nhạc kịch tác phẩm nhạc kịch chuyển thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A play or film that has been adapted from a book or other work into a musical form, often including songs, dances, and musical numbers.

Vietnamese Meaning

Một vở kịch hoặc bộ phim được chuyển thể từ một cuốn sách hoặc tác phẩm khác sang hình thức nhạc kịch, thường bao gồm các bài hát, điệu nhảy và các màn trình diễn âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "'Wicked' is a popular musical adaptation of the novel 'Wicked: The Life and Times of the Wicked Witch of the West'."

    "'Wicked' là một bản nhạc kịch chuyển thể nổi tiếng từ tiểu thuyết 'Wicked: The Life and Times of the Wicked Witch of the West'."

  • "The Lion King is a successful musical adaptation of the Disney animated film."

    "Vua sư tử là một bản nhạc kịch chuyển thể thành công từ bộ phim hoạt hình Disney."

  • "Many classic novels have been turned into musical adaptations for the stage."

    "Nhiều tiểu thuyết cổ điển đã được chuyển thể thành các bản nhạc kịch cho sân khấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music Âm nhạc
Adjective musical Thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc
Adverb musically Một cách âm nhạc; về mặt âm nhạc
Noun musician Nhạc sĩ
Noun musicality Tính nhạc; năng khiếu âm nhạc
Verb adapt Thích nghi; chuyển thể; điều chỉnh
Noun adaptability Khả năng thích nghi; tính linh hoạt
Adjective adaptable Có thể thích nghi; dễ thích nghi
Noun adapter Bộ chuyển đổi; người thích nghi

Synonyms

Related Words

musical theatre (nhạc kịch)Broadway musical (nhạc kịch Broadway)film adaptation (chuyển thể phim)stage adaptation (chuyển thể sân khấu)

Subject Area

Âm nhạc, Sân khấu, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
mousikē
La-tinh
musica
Pháp cổ
musique
La-tinh
adaptare
Tiếng Anh
music (thế kỷ 13)
Tiếng Anh
musical (thế kỷ 15)
Tiếng Anh
adapt (thế kỷ 17)
Tiếng Anh
adaptation (thế kỷ 18)

Nguồn gốc của 'Musical'

Từ 'musical' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'mousikē', nghĩa là 'nghệ thuật của các Nàng thơ' (Muses), những vị thần cai quản nghệ thuật. Từ này phát triển qua tiếng La-tinh 'musica' và tiếng Pháp cổ 'musique' trước khi trở thành 'music' trong tiếng Anh vào thế kỷ 13. Tính từ 'musical' được hình thành từ 'music' và hậu tố '-al' vào thế kỷ 15, mang nghĩa 'liên quan đến âm nhạc'.

Nguồn gốc của 'Adaptation'

Từ 'adaptation' xuất phát từ động từ 'adapt', có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'adaptare', nghĩa là 'làm cho phù hợp' hoặc 'điều chỉnh'. Nó được tạo thành từ 'ad-' (đến, tới) và 'aptare' (làm cho phù hợp, từ 'aptus' nghĩa là 'phù hợp'). Động từ 'adapt' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, và danh từ 'adaptation' được hình thành từ 'adapt' cùng hậu tố '-ation' vào thế kỷ 18, chỉ hành động hoặc kết quả của việc điều chỉnh để phù hợp với một mục đích mới.

Sự kết hợp của 'Musical Adaptation'

Cụm từ 'musical adaptation' là sự kết hợp của tính từ 'musical' (thuộc về âm nhạc) và danh từ 'adaptation' (sự chuyển thể, sự điều chỉnh). Nó mô tả một tác phẩm gốc (như tiểu thuyết, phim, vở kịch) được chuyển đổi thành một hình thức mới có yếu tố âm nhạc, thường là một vở nhạc kịch với bài hát và vũ đạo.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một tác phẩm chuyển thể mà trong đó âm nhạc đóng vai trò trung tâm, thường bao gồm cả hát và nhảy. Khác với 'film adaptation' đơn thuần, 'musical adaptation' nhấn mạnh yếu tố âm nhạc. Nó cũng khác với 'stage adaptation', vì 'musical adaptation' ám chỉ một hình thức cụ thể của chuyển thể sân khấu có âm nhạc.

Prepositions

of from

‘Of’ thường được dùng để chỉ tác phẩm gốc đã được chuyển thể (e.g., a musical adaptation of 'Hamlet'). 'From' cũng có thể được dùng tương tự (e.g., a musical adaptation from the book).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + musical adaptation
  • successful successful musical adaptation
    (chuyển thể nhạc kịch thành công)
  • stage stage musical adaptation
    (chuyển thể nhạc kịch sân khấu)
  • film film musical adaptation
    (chuyển thể nhạc kịch điện ảnh)
  • new new musical adaptation
    (chuyển thể nhạc kịch mới)
  • popular popular musical adaptation
    (chuyển thể nhạc kịch nổi tiếng)
Động từ + musical adaptation
  • create create a musical adaptation
    (tạo ra một bản chuyển thể nhạc kịch)
  • produce produce a musical adaptation
    (sản xuất một bản chuyển thể nhạc kịch)
  • develop develop a musical adaptation
    (phát triển một bản chuyển thể nhạc kịch)
  • watch watch a musical adaptation
    (xem một bản chuyển thể nhạc kịch)
Musical adaptation + giới từ
  • of musical adaptation of a novel
    (chuyển thể nhạc kịch từ một tiểu thuyết)
  • of musical adaptation of a play
    (chuyển thể nhạc kịch từ một vở kịch)

Idioms

  • a musical adaptation of (something)

    một bản chuyển thể nhạc kịch từ (tác phẩm nào đó)

    "The theatre company announced a new musical adaptation of 'The Great Gatsby' for next season."

    (Công ty sân khấu đã công bố một bản chuyển thể nhạc kịch mới của 'The Great Gatsby' cho mùa tới.)

  • to turn (something) into a musical adaptation

    biến (cái gì đó) thành một bản chuyển thể nhạc kịch

    "They decided to turn the classic fairy tale into a musical adaptation for Broadway."

    (Họ quyết định biến câu chuyện cổ tích kinh điển thành một bản chuyển thể nhạc kịch cho sân khấu Broadway.)

  • the process of musical adaptation

    quá trình chuyển thể nhạc kịch

    "The process of musical adaptation involves many stages, from writing songs to staging the performance."

    (Quá trình chuyển thể nhạc kịch bao gồm nhiều giai đoạn, từ viết bài hát đến dàn dựng buổi biểu diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

musical adaptation

Noun
Lật mặt

Một vở kịch hoặc bộ phim được chuyển thể từ một cuốn sách hoặc tác phẩm khác sang hình thức nhạc kịch, thường bao gồm các bài hát, điệu nhảy và các màn trình diễn âm nhạc.

"'Wicked' is a popular musical adaptation of the novel 'Wicked: The Life and Times of the Wicked Witch of the West'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school always stages a musical adaptation of a classic novel every year.
Trường luôn dàn dựng một bản chuyển thể nhạc kịch từ một tiểu thuyết cổ điển mỗi năm.
Phủ định
She does not like musical adaptations of her favorite books.
Cô ấy không thích các bản chuyển thể nhạc kịch từ những cuốn sách yêu thích của mình.
Nghi vấn
Does the theatre often perform a musical adaptation of historical events?
Nhà hát có thường biểu diễn một bản chuyển thể nhạc kịch từ các sự kiện lịch sử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musical adaptation".

Sức hút của sân khấu Broadway và West End

Các bản chuyển thể nhạc kịch là một phần không thể thiếu của nền văn hóa sân khấu phương Tây, đặc biệt là trên các sân khấu nổi tiếng thế giới như Broadway ở New York (Mỹ) và West End ở London (Anh). Đây là nơi các tác phẩm kinh điển từ tiểu thuyết, phim ảnh hoặc câu chuyện gốc được tái hiện sống động với âm nhạc, vũ đạo và diễn xuất, thu hút hàng triệu khán giả mỗi năm.

Khả năng kể chuyện độc đáo

Chuyển thể nhạc kịch có khả năng mang đến một góc nhìn mới mẻ và sâu sắc hơn cho những câu chuyện quen thuộc. Âm nhạc và lời bài hát không chỉ làm tăng cảm xúc mà còn giúp khán giả khám phá chiều sâu nội tâm của nhân vật và thông điệp của tác phẩm một cách mạnh mẽ hơn, tạo ra trải nghiệm nghệ thuật độc đáo và khó quên.