(Top Banner Ad)
musical theatre
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật biểu diễn

musical theatre

UK: /ˈmjuːzɪkəl ˈθɪətə(r)/ • US: /ˈmjuːzɪkəl ˈθiːətər/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc kịch sân khấu ca nhạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of theatre combining music, songs, spoken dialogue, and dance.

Vietnamese Meaning

Một loại hình sân khấu kết hợp âm nhạc, bài hát, đối thoại nói và vũ đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dreams of starring in a Broadway musical theatre production."

    "Cô ấy mơ ước được đóng vai chính trong một vở nhạc kịch Broadway."

  • ""Hamilton" is a popular example of modern musical theatre."

    ""Hamilton" là một ví dụ phổ biến của nhạc kịch hiện đại."

  • "Many schools offer courses in musical theatre."

    "Nhiều trường học cung cấp các khóa học về nhạc kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music Âm nhạc
Adjective musical Thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc
Noun musician Nhạc sĩ
Noun theatre Sân khấu; nhà hát
Adjective theatrical Thuộc về sân khấu, kịch; khoa trương, phô trương
Noun play Vở kịch
Noun performer Người biểu diễn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mousikē
Latin
musica
Old French
musique
English
music
English
musical
Greek
theatron
Latin
theatrum
Old French
theatre
English
theatre

Nguồn gốc từ 'Nhạc' và 'Sân khấu'

Thuật ngữ 'musical theatre' (nhạc kịch) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố có lịch sử lâu đời. 'Musical' (thuộc về âm nhạc) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'mousikē', qua tiếng Latin 'musica' và tiếng Pháp cổ 'musique', liên quan đến các Nàng Thơ (Muses) trong thần thoại Hy Lạp, những vị thần bảo hộ nghệ thuật. 'Theatre' (sân khấu, nhà hát) cũng có gốc từ tiếng Hy Lạp 'theatron', nghĩa là 'nơi để xem'. Vì vậy, 'musical theatre' đúng như tên gọi của nó: một loại hình biểu diễn sân khấu có yếu tố âm nhạc đóng vai trò quan trọng.

Usage Note

Nhấn mạnh sự kết hợp của nhiều yếu tố nghệ thuật khác nhau, tạo nên một trải nghiệm giải trí toàn diện. Khác với opera (chú trọng vào giọng hát) hoặc kịch nói thuần túy (chú trọng vào diễn xuất và lời thoại), musical theatre cân bằng giữa các yếu tố này. Thường bao gồm một cốt truyện, nhân vật, và thông điệp rõ ràng.

Prepositions

in of about

* in: Được sử dụng khi nói về việc tham gia hoặc có liên quan đến musical theatre (ví dụ: She's interested in musical theatre). * of: Dùng để chỉ một đặc điểm của musical theatre (ví dụ: The music of musical theatre is often catchy). * about: Nói về chủ đề hoặc nội dung của một vở musical theatre (ví dụ: This musical is about the French Revolution).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + musical theatre
  • popular popular musical theatre
    (nhạc kịch nổi tiếng)
  • classic classic musical theatre
    (nhạc kịch kinh điển)
  • contemporary contemporary musical theatre
    (nhạc kịch đương đại)
  • Broadway Broadway musical theatre
    (nhạc kịch Broadway)
  • spectacular spectacular musical theatre
    (nhạc kịch hoành tráng)
Verb + musical theatre
  • produce to produce a musical theatre
    (sản xuất một vở nhạc kịch)
  • write to write a musical theatre
    (viết một vở nhạc kịch)
  • perform in to perform in musical theatre
    (biểu diễn trong nhạc kịch)
  • attend to attend musical theatre
    (đi xem nhạc kịch)
  • enjoy to enjoy musical theatre
    (thưởng thức nhạc kịch)
Noun + musical theatre
  • fan of a fan of musical theatre
    (người hâm mộ nhạc kịch)
  • world of the world of musical theatre
    (thế giới nhạc kịch)
  • genre of the genre of musical theatre
    (thể loại nhạc kịch)

Idioms

  • a night at the musical theatre

    một buổi tối đi xem nhạc kịch

    "We're planning a special treat: a night at the musical theatre to see 'The Lion King'."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một điều đặc biệt: một buổi tối đi xem nhạc kịch 'Vua Sư Tử'.)

  • the magic of musical theatre

    sự kỳ diệu của nhạc kịch

    "Many people are drawn to the magic of musical theatre, where stories come alive with song and dance."

    (Nhiều người bị thu hút bởi sự kỳ diệu của nhạc kịch, nơi những câu chuyện trở nên sống động với âm nhạc và vũ điệu.)

  • the golden age of musical theatre

    thời kỳ hoàng kim của nhạc kịch

    "The 1940s and 1950s are often referred to as the golden age of musical theatre."

    (Thập niên 1940 và 1950 thường được coi là thời kỳ hoàng kim của nhạc kịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

musical theatre

Danh từ
Lật mặt

Một loại hình sân khấu kết hợp âm nhạc, bài hát, đối thoại nói và vũ đạo.

"She dreams of starring in a Broadway musical theatre production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before I moved to New York, I had never experienced the magic of musical theatre.
Trước khi tôi chuyển đến New York, tôi chưa từng trải nghiệm sự kỳ diệu của nhạc kịch.
Phủ định
She had not understood the appeal of musical theatre until she saw 'Hamilton'.
Cô ấy đã không hiểu được sự hấp dẫn của nhạc kịch cho đến khi cô ấy xem 'Hamilton'.
Nghi vấn
Had they studied the history of musical theatre before writing their own play?
Họ đã nghiên cứu lịch sử nhạc kịch trước khi viết vở kịch của riêng mình chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a big fan of musical theatre when she lived in London.
Cô ấy là một người hâm mộ lớn của nhạc kịch khi cô ấy sống ở London.
Phủ định
They didn't appreciate musical theatre until they saw 'Les Misérables'.
Họ đã không đánh giá cao nhạc kịch cho đến khi họ xem 'Les Misérables'.
Nghi vấn
Did you enjoy the musical theatre performance last night?
Bạn có thích buổi biểu diễn nhạc kịch tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musical theatre".

Broadway và West End: Hai Trung Tâm Nhạc Kịch Thế Giới

Nhạc kịch (musical theatre) có hai trung tâm nổi tiếng nhất toàn cầu là Broadway ở thành phố New York (Mỹ) và West End ở London (Anh). Đây là nơi các vở nhạc kịch kinh điển và đương đại được công diễn liên tục, thu hút hàng triệu khán giả và là thước đo thành công cho các tác phẩm mới. Nhiều tác phẩm nổi tiếng như 'The Phantom of the Opera' hay 'Les Misérables' đã được công chiếu lần đầu tại đây.

Sự Kết Hợp Đa Dạng Của Nghệ Thuật

Musical theatre là một thể loại nghệ thuật tổng hợp độc đáo, kết hợp ca hát, nhảy múa, diễn xuất, đối thoại và dàn dựng sân khấu để kể một câu chuyện. Không giống như opera thường chú trọng vào ca hát, nhạc kịch thường sử dụng cả lời thoại nói và các tiết mục âm nhạc (bài hát và nhảy múa) để phát triển cốt truyện và nhân vật, tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt và gần gũi hơn với khán giả.