(Top Banner Ad)
musical talent
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

musical talent

UK: /ˈmjuːzɪkl ˈtælənt/ • US: /ˈmjuːzɪkəl ˈtælənt/

Nghĩa tiếng Việt

tài năng âm nhạc năng khiếu âm nhạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural aptitude or skill for music.

Vietnamese Meaning

Năng khiếu hoặc kỹ năng bẩm sinh đối với âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a remarkable musical talent; she can play any instrument she picks up."

    "Cô ấy có một tài năng âm nhạc đáng chú ý; cô ấy có thể chơi bất kỳ nhạc cụ nào cô ấy cầm lên."

  • "The school provides opportunities for students with musical talent to develop their skills."

    "Trường học tạo cơ hội cho những học sinh có tài năng âm nhạc phát triển kỹ năng của mình."

  • "His musical talent was evident from a young age."

    "Tài năng âm nhạc của anh ấy đã thể hiện rõ từ khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music âm nhạc
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ
Noun talent tài năng
Adjective talented tài năng, có tài

Synonyms

musical ability (khả năng âm nhạc)musical aptitude (năng khiếu âm nhạc)gift for music (tài năng âm nhạc)

Related Words

perfect pitch (cao độ hoàn hảo)rhythm (nhịp điệu)harmony (hòa âm)

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musicus
English
music
English
musical
English
talent
English
musical talent

Nguồn gốc của 'musical talent'

Cụm từ 'musical talent' kết hợp từ 'musical' (thuộc về âm nhạc), xuất phát từ tiếng Latin 'musicus', và 'talent' (tài năng), ám chỉ một khả năng bẩm sinh hoặc kỹ năng đặc biệt. Ban đầu, 'talent' là một đơn vị đo lường giá trị trong Kinh Thánh, sau đó được dùng để chỉ khả năng đặc biệt của một người. Vì vậy 'musical talent' dùng để chỉ những người có năng khiếu đặc biệt về âm nhạc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có khả năng đặc biệt trong việc chơi nhạc cụ, sáng tác, hát hoặc cảm thụ âm nhạc. Nó nhấn mạnh đến yếu tố bẩm sinh, tuy nhiên, sự phát triển của tài năng này cũng cần sự rèn luyện và trau dồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + musical talent
  • great musical talent
    (tài năng âm nhạc lớn)
  • natural musical talent
    (tài năng âm nhạc bẩm sinh)
  • remarkable musical talent
    (tài năng âm nhạc đáng chú ý)
Verb + musical talent
  • have musical talent
    (có tài năng âm nhạc)
  • develop musical talent
    (phát triển tài năng âm nhạc)
  • recognize musical talent
    (nhận ra tài năng âm nhạc)
  • nurture musical talent
    (nuôi dưỡng tài năng âm nhạc)

Idioms

  • have an ear for music

    có khả năng cảm thụ âm nhạc tốt, có tai nghe nhạc tốt

    "She has an ear for music; she can recognize any tune after hearing it just once."

    (Cô ấy có tai nghe nhạc rất tốt; cô ấy có thể nhận ra bất kỳ giai điệu nào chỉ sau khi nghe một lần.)

  • a gift for music

    một tài năng âm nhạc, một năng khiếu âm nhạc

    "He has a gift for music and plays the piano beautifully."

    (Anh ấy có tài năng âm nhạc và chơi piano rất hay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

musical talent

Danh từ
Lật mặt

Năng khiếu hoặc kỹ năng bẩm sinh đối với âm nhạc.

"She has a remarkable musical talent; she can play any instrument she picks up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She possesses remarkable musical talent.
Cô ấy sở hữu tài năng âm nhạc đáng chú ý.
Phủ định
He doesn't have much musical talent.
Anh ấy không có nhiều tài năng âm nhạc.
Nghi vấn
Does she have any musical talent?
Cô ấy có tài năng âm nhạc nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musical talent".

Các cuộc thi tài năng âm nhạc

Các cuộc thi tài năng âm nhạc như 'The Voice', 'American Idol', và 'Vietnam Idol' là những nền tảng quan trọng để phát hiện và bồi dưỡng những tài năng âm nhạc trẻ. Chúng thu hút sự quan tâm lớn từ công chúng và tạo cơ hội cho các nghệ sĩ trẻ thể hiện bản thân.

Âm nhạc cổ điển và sự đánh giá tài năng

Trong âm nhạc cổ điển, việc đánh giá tài năng âm nhạc thường dựa trên kỹ năng kỹ thuật, khả năng biểu diễn và sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết âm nhạc. Các nhạc viện và trường âm nhạc đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo và đánh giá tài năng của các nhạc sĩ.