(Top Banner Ad)
musical theater
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật biểu diễn

musical theater

UK: /ˈmjuːzɪkl ˈθɪətə(r)/ • US: /ˈmjuːzɪkəl ˈθiːətər/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc kịch ca kịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of theatre combining music, songs, spoken dialogue, and dance.

Vietnamese Meaning

Một loại hình sân khấu kết hợp âm nhạc, bài hát, lời thoại và vũ đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dreams of performing in musical theater."

    "Cô ấy mơ ước được biểu diễn trong nhạc kịch."

  • "Many famous actors started their careers in musical theater."

    "Nhiều diễn viên nổi tiếng bắt đầu sự nghiệp của họ trong nhạc kịch."

  • ""Hamilton" is a popular example of contemporary musical theater."

    ""Hamilton" là một ví dụ nổi tiếng của nhạc kịch đương đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music âm nhạc
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có tính âm nhạc
Noun theater nhà hát, kịch nghệ
Adjective theatrical thuộc về sân khấu, mang tính sân khấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

English
musical
English
theater
English
musical theater

Nguồn gốc của 'Musical Theater'

Thuật ngữ 'musical theater' bắt đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 để mô tả một loại hình giải trí sân khấu kết hợp âm nhạc, bài hát, vũ đạo và kịch. Nó phát triển từ các hình thức giải trí trước đó như opera, operetta và minstrel shows. 'Musical theater' nhanh chóng trở nên phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh.

Usage Note

Musical theater là một loại hình nghệ thuật biểu diễn phức tạp, thường kể một câu chuyện hoặc truyền tải một thông điệp thông qua sự kết hợp của nhiều yếu tố nghệ thuật. Nó khác với opera ở chỗ lời thoại đóng vai trò quan trọng hơn, và thường có các yếu tố giải trí đại chúng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + musical theater
  • popular musical theater
    (nhạc kịch phổ biến)
  • famous musical theater
    (nhạc kịch nổi tiếng)
  • successful musical theater
    (nhạc kịch thành công)
Verb + musical theater
  • see musical theater
    (xem nhạc kịch)
  • perform musical theater
    (biểu diễn nhạc kịch)
  • produce musical theater
    (sản xuất nhạc kịch)

Idioms

  • The show must go on (in the context of musical theater)

    Dù có chuyện gì xảy ra, buổi biểu diễn vẫn phải tiếp tục.

    "Even though the lead actor was sick, the show must go on."

    (Dù diễn viên chính bị ốm, buổi biểu diễn vẫn phải tiếp tục.)

  • Standing ovation (often after a musical theater performance)

    Tràng pháo tay đứng (thường sau một buổi biểu diễn nhạc kịch)

    "The musical received a standing ovation from the audience."

    (Vở nhạc kịch đã nhận được tràng pháo tay đứng từ khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

musical theater

Danh từ
Lật mặt

Một loại hình sân khấu kết hợp âm nhạc, bài hát, lời thoại và vũ đạo.

"She dreams of performing in musical theater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musical theater".

Broadway

Broadway là khu nhà hát nổi tiếng nhất ở New York City, Mỹ, và là trung tâm của nhạc kịch ở phương Tây. Các vở nhạc kịch Broadway thường có quy mô lớn và chi phí sản xuất cao, thu hút hàng triệu khán giả mỗi năm.

West End

West End là khu nhà hát chính ở London, Anh, và cũng là một trung tâm quan trọng của nhạc kịch. Các vở nhạc kịch West End nổi tiếng không kém gì Broadway và thường xuyên được công diễn trên toàn thế giới.