(Top Banner Ad)
musicianship
C1
danh từ C1 Âm nhạc

musicianship

UK: /mjuːˌzɪʃənˈʃɪp/ • US: /mjuːˈzɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng âm nhạc trình độ âm nhạc tính nghệ thuật của nhạc sĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The skill and artistry of a musician; musical talent.

Vietnamese Meaning

Khả năng và tính nghệ thuật của một nhạc sĩ; tài năng âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her musicianship was evident in her performance."

    "Khả năng âm nhạc của cô ấy thể hiện rõ trong màn trình diễn của cô ấy."

  • "The course aims to improve students' musicianship."

    "Khóa học nhằm mục đích cải thiện khả năng âm nhạc của sinh viên."

  • "He displayed remarkable musicianship at a young age."

    "Anh ấy thể hiện khả năng âm nhạc đáng chú ý khi còn trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music âm nhạc
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
Adverb musically một cách có nhạc tính, về mặt âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ, nhạc công

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mousikē technē (τέχνη μουσική)
Latin
musica
Old French
musique (music), musicien (musician)
English
musician (late 16th century)
English
musicianship (early 19th century)

Nguồn gốc của 'Music'

Từ 'music' (âm nhạc) mà 'musicianship' bắt nguồn, có lịch sử lâu đời. Nó xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'mousikē technē', có nghĩa là 'nghệ thuật của các Nàng Thơ' (Muses). Các Nàng Thơ là chín nữ thần trong thần thoại Hy Lạp, được xem là nguồn cảm hứng cho nghệ thuật và khoa học. Do đó, 'music' ban đầu được hiểu là một loại hình nghệ thuật thiêng liêng và đầy cảm hứng.

Sự hình thành '-ship'

Hậu tố '-ship' trong tiếng Anh cổ có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German, được dùng để chỉ trạng thái, phẩm chất, kỹ năng, hoặc địa vị. Khi kết hợp với 'musician' (nhạc sĩ), 'musicianship' được hình thành để miêu tả phẩm chất, kỹ năng, hoặc sự điêu luyện của một nhạc sĩ. Nó không chỉ đơn thuần là việc chơi nhạc cụ mà còn bao hàm sự hiểu biết sâu sắc về âm nhạc, kỹ thuật biểu diễn và khả năng truyền tải cảm xúc.

Usage Note

Musicianship bao gồm một loạt các kỹ năng như khả năng chơi nhạc cụ, kiến thức về lý thuyết âm nhạc, khả năng đọc bản nhạc, khả năng ứng biến, và sự nhạy bén về âm nhạc nói chung. Nó vượt ra ngoài việc chỉ là kỹ năng kỹ thuật và bao gồm cả sự hiểu biết sâu sắc về âm nhạc và khả năng diễn đạt nó một cách sáng tạo. So với 'musical ability', 'musicianship' nhấn mạnh hơn vào kiến thức và kỹ năng được trau dồi qua quá trình học tập và thực hành, trong khi 'musical ability' có thể ám chỉ năng khiếu bẩm sinh.

Prepositions

in of

Musicianship *in* a specific instrument: thể hiện kỹ năng chơi nhạc cụ nào đó. Musicianship *of* a particular musician: nói về trình độ âm nhạc của một nhạc sĩ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + musicianship
  • excellent excellent musicianship
    (kỹ năng âm nhạc xuất sắc)
  • superb superb musicianship
    (kỹ năng âm nhạc tuyệt vời)
  • outstanding outstanding musicianship
    (tài năng âm nhạc nổi bật)
  • fine fine musicianship
    (kỹ năng âm nhạc điêu luyện)
  • strong strong musicianship
    (kỹ năng âm nhạc vững chắc)
Verb + musicianship
  • demonstrate demonstrate musicianship
    (thể hiện kỹ năng âm nhạc)
  • develop develop musicianship
    (phát triển kỹ năng âm nhạc)
  • improve improve musicianship
    (cải thiện kỹ năng âm nhạc)
  • hone hone one's musicianship
    (trau dồi kỹ năng âm nhạc của ai đó)

Idioms

  • To hone one's musicianship

    Để trau dồi kỹ năng âm nhạc của mình

    "He spent years at the conservatory to hone his musicianship."

    (Anh ấy đã dành nhiều năm ở nhạc viện để trau dồi kỹ năng âm nhạc của mình.)

  • A display of superb musicianship

    Một màn thể hiện kỹ năng âm nhạc tuyệt vời

    "The concert was a true display of superb musicianship from the entire orchestra."

    (Buổi hòa nhạc là một màn thể hiện kỹ năng âm nhạc tuyệt vời thực sự từ toàn bộ dàn nhạc.)

  • Musicianship and artistry

    Kỹ năng âm nhạc và nghệ thuật

    "His performance combined technical musicianship with profound artistry."

    (Màn trình diễn của anh ấy kết hợp kỹ năng âm nhạc kỹ thuật với nghệ thuật sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

musicianship

danh từ
Lật mặt

Khả năng và tính nghệ thuật của một nhạc sĩ; tài năng âm nhạc.

"Her musicianship was evident in her performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musicianship".

Tầm quan trọng của luyện tập trong âm nhạc cổ điển phương Tây

Trong truyền thống âm nhạc cổ điển phương Tây, 'musicianship' thường được đánh giá qua khả năng kỹ thuật điêu luyện, sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết âm nhạc, và khả năng diễn giải tác phẩm. Để đạt được trình độ cao, các nhạc sĩ phải trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt tại các nhạc viện và dành hàng giờ liền để luyện tập. Đây là nền tảng để tạo ra những 'virtuoso' (nghệ sĩ bậc thầy) với kỹ năng và sự kiểm soát nhạc cụ xuất sắc.

Musicianship: Hơn cả kỹ thuật

Mặc dù kỹ thuật là một phần quan trọng, 'musicianship' không chỉ dừng lại ở việc chơi đúng nốt. Nó còn bao gồm khả năng truyền tải cảm xúc, sự tinh tế trong diễn đạt, phong cách riêng và chiều sâu trong cách thể hiện âm nhạc. Một nhạc sĩ với 'musicianship' tuyệt vời không chỉ chơi nhạc mà còn 'kể chuyện' bằng âm nhạc, kết nối với khán giả ở cấp độ cảm xúc sâu sắc. Điều này phân biệt một người chơi giỏi với một nghệ sĩ vĩ đại.