(Top Banner Ad)
mustard family
B2
Danh từ B2 Thực vật học, Nông nghiệp, Sinh học

mustard family

UK: /ˈmʌstəd ˈfæməli/ • US: /ˈmʌstərd ˈfæməli/

Nghĩa tiếng Việt

họ Cải họ Thập tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large and economically important family of flowering plants known as the Brassicaceae or Cruciferae family, characterized by four petals arranged in a cross.

Vietnamese Meaning

Một họ thực vật có hoa lớn và quan trọng về mặt kinh tế, được biết đến với tên gọi họ Cải (Brassicaceae) hoặc họ Thập tự (Cruciferae), đặc trưng bởi bốn cánh hoa xếp thành hình chữ thập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Broccoli, cabbage, and kale are all members of the mustard family."

    "Bông cải xanh, bắp cải và cải xoăn đều là thành viên của họ Cải."

  • "The mustard family includes many common vegetables we eat every day."

    "Họ Cải bao gồm nhiều loại rau phổ biến mà chúng ta ăn hàng ngày."

  • "Plants in the mustard family are known for their pungent flavor."

    "Các loại cây trong họ Cải được biết đến với hương vị hăng nồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mustard Cây mù tạt; gia vị mù tạt
Adjective mustardy Có vị mù tạt, giống mù tạt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mustum
Old French
moustarde
English
mustard

Nguồn gốc tên gọi 'mustard'

Tên gọi 'mustard' (mù tạt) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'moustarde', mà từ đó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'mustum', có nghĩa là 'nước nho ép' hay 'rượu nho chưa lên men'. Điều này là do theo truyền thống, hạt mù tạt được nghiền và trộn với nước nho ép để tạo ra loại gia vị cay nồng mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh khoa học, nông nghiệp hoặc ẩm thực khi thảo luận về các loại rau và cây trồng thuộc họ này. Các tên gọi Brassicaceae và Cruciferae có thể được sử dụng thay thế cho nhau, mặc dù Brassicaceae là tên gọi được ưa chuộng hơn trong phân loại học hiện đại. Cụm từ này nhấn mạnh mối quan hệ giữa các loại cây khác nhau trong họ, có chung các đặc điểm di truyền và hình thái.

Prepositions

of in

‘of’ dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên: ‘a member of the mustard family’. ‘in’ dùng để chỉ sự chứa đựng hoặc phân loại: ‘plants in the mustard family’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mustard family
  • wild wild mustard family
    (họ cải dại (Brassicaceae hoang dã))
  • cultivated cultivated mustard family
    (họ cải được trồng trọt)
  • diverse diverse mustard family
    (họ cải đa dạng)
Noun/Verb phrases
  • members members of the mustard family
    (các thành viên của họ cải)
  • plants plants in the mustard family
    (các loài thực vật thuộc họ cải)
  • belong to belong to the mustard family
    (thuộc về họ cải)
  • include include plants from the mustard family
    (bao gồm các loài thực vật từ họ cải)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mustard family

Danh từ
Lật mặt

Một họ thực vật có hoa lớn và quan trọng về mặt kinh tế, được biết đến với tên gọi họ Cải (Brassicaceae) hoặc họ Thập tự (Cruciferae), đặc trưng bởi bốn cánh hoa xếp thành hình chữ thập.

"Broccoli, cabbage, and kale are all members of the mustard family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our garden is going to feature many vegetables from the mustard family next year.
Khu vườn của chúng ta sẽ có nhiều loại rau từ họ cải vào năm tới.
Phủ định
She is not going to include any members of the mustard family in her salad tonight.
Cô ấy sẽ không thêm bất kỳ thành viên nào của họ cải vào món salad của cô ấy tối nay.
Nghi vấn
Are you going to plant more mustard family seeds this spring?
Bạn có định trồng thêm hạt giống họ cải vào mùa xuân này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mustard family".

Rau củ thiết yếu

Nhiều loại rau củ phổ biến và quan trọng trong chế độ ăn uống hàng ngày của con người, như bông cải xanh (broccoli), bắp cải (cabbage), cải xoăn (kale), củ cải (radish) và cải thìa (bok choy), đều thuộc họ cải (mustard family). Chúng là nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất dồi dào.

Gia vị mù tạt

Gia vị mù tạt cay nồng, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới trong nhiều món ăn và nước sốt, được làm từ hạt của một số loài thực vật thuộc họ cải. Điều này làm cho họ cải trở thành một phần không thể thiếu trong ẩm thực toàn cầu.