(Top Banner Ad)
muster point
B1
Danh từ B1 An toàn lao động, Ứng phó khẩn cấp

muster point

UK: /ˈmʌstə pɔɪnt/ • US: /ˈmʌstər pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm tập trung điểm tập kết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated location where people are required to assemble in case of an emergency.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm được chỉ định nơi mọi người phải tập trung trong trường hợp khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All employees must report to the muster point immediately after the fire alarm sounds."

    "Tất cả nhân viên phải báo cáo ngay lập tức đến điểm tập trung sau khi chuông báo cháy vang lên."

  • "The muster point is clearly marked with a green sign."

    "Điểm tập trung được đánh dấu rõ ràng bằng một biển báo màu xanh lá cây."

  • "The crew assembled at the muster point after the captain's announcement."

    "Thủy thủ đoàn tập trung tại điểm tập trung sau thông báo của thuyền trưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb muster tập hợp, triệu tập (người, vật); thu gom, dồn lại (sức lực, lòng dũng cảm)
Noun muster sự tập hợp, buổi triệu tập; đội quân đã tập hợp
Noun mustering hành động tập hợp, sự triệu tập

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Ứng phó khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
moustre
Latin
monstrare
Old French
point
Latin
punctum

Nguồn gốc của 'muster' và 'point'

Từ 'muster' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'moustre' và tiếng Latin 'monstrare', mang ý nghĩa 'trình diện, thể hiện, kiểm tra' – thường liên quan đến việc tập hợp quân lính để điểm danh hoặc kiểm tra. Từ 'point' (điểm) cũng từ tiếng Pháp cổ 'point' và tiếng Latin 'punctum', nghĩa là 'một chấm, một địa điểm'. Khi kết hợp lại, 'muster point' trở thành 'điểm tập kết', là một địa điểm được chỉ định để mọi người tập hợp lại, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp, giữ đúng ý nghĩa ban đầu của việc tập hợp và kiểm tra.

Usage Note

Điểm tập trung là một địa điểm an toàn và dễ tiếp cận, thường được đánh dấu rõ ràng, được sử dụng để đảm bảo rằng tất cả mọi người đã được sơ tán an toàn khỏi một khu vực nguy hiểm. Nó thường được sử dụng trong các tòa nhà, nhà máy, tàu thuyền và các khu vực công cộng khác.

Prepositions

at to

'at the muster point': chỉ vị trí cụ thể. 'to the muster point': chỉ hành động di chuyển đến điểm tập trung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muster point
  • designated designated muster point
    (điểm tập kết được chỉ định)
  • emergency emergency muster point
    (điểm tập kết khẩn cấp)
  • primary primary muster point
    (điểm tập kết chính)
  • safe safe muster point
    (điểm tập kết an toàn)
Verb + muster point
  • go to go to the muster point
    (đi đến điểm tập kết)
  • proceed to proceed to the muster point
    (di chuyển đến điểm tập kết)
  • report to report to the muster point
    (trình diện tại điểm tập kết)
  • assemble at assemble at the muster point
    (tập hợp tại điểm tập kết)
  • evacuate to evacuate to the muster point
    (sơ tán đến điểm tập kết)

Idioms

  • designated muster point

    Điểm tập kết được chỉ định (một địa điểm cụ thể được định sẵn để mọi người tập hợp lại trong trường hợp khẩn cấp)

    "All employees must report to their designated muster point immediately."

    (Tất cả nhân viên phải lập tức trình diện tại điểm tập kết được chỉ định của họ.)

  • emergency muster point

    Điểm tập kết khẩn cấp (nơi mọi người được hướng dẫn đến khi có tình huống khẩn cấp, thường là để đảm bảo an toàn và kiểm đếm người)

    "In case of fire, head straight to the emergency muster point outside the building."

    (Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy đi thẳng đến điểm tập kết khẩn cấp bên ngoài tòa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muster point

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm được chỉ định nơi mọi người phải tập trung trong trường hợp khẩn cấp.

"All employees must report to the muster point immediately after the fire alarm sounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees gather at the muster point during a fire drill.
Các nhân viên tập trung tại điểm tập trung trong buổi diễn tập chữa cháy.
Phủ định
Never have I seen such chaos at the muster point during an emergency.
Chưa bao giờ tôi thấy sự hỗn loạn như vậy tại điểm tập trung trong một tình huống khẩn cấp.
Nghi vấn
Should there be a fire, will everyone remember the location of the muster point?
Nếu có hỏa hoạn, mọi người có nhớ vị trí của điểm tập trung không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muster point".

Vai trò trong An toàn và Sơ tán

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại các quốc gia có quy định an toàn lao động và phòng cháy chữa cháy nghiêm ngặt, 'muster point' là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các công ty, trường học, bệnh viện và các không gian công cộng lớn như trung tâm thương mại. Việc biết rõ 'muster point' của mình là một phần cơ bản của các buổi diễn tập sơ tán và quy trình an toàn, giúp đảm bảo mọi người được tập hợp an toàn và có thể kiểm đếm số lượng người trong trường hợp khẩn cấp như hỏa hoạn, động đất, hoặc các mối đe dọa khác.

Từ ý nghĩa quân sự đến an toàn cộng đồng

Mặc dù 'muster point' là một thuật ngữ hiện đại, từ 'muster' có lịch sử lâu đời, thường liên quan đến các hoạt động quân sự hoặc tập hợp cộng đồng. Trong lịch sử, 'muster' là việc các binh sĩ tập hợp để điểm danh, kiểm tra trang bị, hoặc chuẩn bị cho trận chiến. Ngày nay, ý nghĩa này được chuyển hóa thành việc tập hợp mọi người tại một điểm cụ thể không chỉ để đảm bảo an toàn cá nhân mà còn để duy trì trật tự và trách nhiệm giải trình trong các tình huống cần sự tập trung và kiểm soát. Điều này phản ánh tầm quan trọng của sự tổ chức và kiểm soát trong các tình huống nguy hiểm.