muster point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A designated location where people are required to assemble in case of an emergency.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm được chỉ định nơi mọi người phải tập trung trong trường hợp khẩn cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All employees must report to the muster point immediately after the fire alarm sounds."
"Tất cả nhân viên phải báo cáo ngay lập tức đến điểm tập trung sau khi chuông báo cháy vang lên."
-
"The muster point is clearly marked with a green sign."
"Điểm tập trung được đánh dấu rõ ràng bằng một biển báo màu xanh lá cây."
-
"The crew assembled at the muster point after the captain's announcement."
"Thủy thủ đoàn tập trung tại điểm tập trung sau thông báo của thuyền trưởng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Điểm tập trung là một địa điểm an toàn và dễ tiếp cận, thường được đánh dấu rõ ràng, được sử dụng để đảm bảo rằng tất cả mọi người đã được sơ tán an toàn khỏi một khu vực nguy hiểm. Nó thường được sử dụng trong các tòa nhà, nhà máy, tàu thuyền và các khu vực công cộng khác.
Prepositions
'at the muster point': chỉ vị trí cụ thể. 'to the muster point': chỉ hành động di chuyển đến điểm tập trung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
designated designated muster point (điểm tập kết được chỉ định)
-
emergency emergency muster point (điểm tập kết khẩn cấp)
-
primary primary muster point (điểm tập kết chính)
-
safe safe muster point (điểm tập kết an toàn)
-
go to go to the muster point (đi đến điểm tập kết)
-
proceed to proceed to the muster point (di chuyển đến điểm tập kết)
-
report to report to the muster point (trình diện tại điểm tập kết)
-
assemble at assemble at the muster point (tập hợp tại điểm tập kết)
-
evacuate to evacuate to the muster point (sơ tán đến điểm tập kết)
Idioms
-
designated muster point
Điểm tập kết được chỉ định (một địa điểm cụ thể được định sẵn để mọi người tập hợp lại trong trường hợp khẩn cấp)
"All employees must report to their designated muster point immediately."
(Tất cả nhân viên phải lập tức trình diện tại điểm tập kết được chỉ định của họ.)
-
emergency muster point
Điểm tập kết khẩn cấp (nơi mọi người được hướng dẫn đến khi có tình huống khẩn cấp, thường là để đảm bảo an toàn và kiểm đếm người)
"In case of fire, head straight to the emergency muster point outside the building."
(Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy đi thẳng đến điểm tập kết khẩn cấp bên ngoài tòa nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muster point
Danh từMột địa điểm được chỉ định nơi mọi người phải tập trung trong trường hợp khẩn cấp.
"All employees must report to the muster point immediately after the fire alarm sounds."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employees gather at the muster point during a fire drill. |
Các nhân viên tập trung tại điểm tập trung trong buổi diễn tập chữa cháy. |
| Phủ định | Never have I seen such chaos at the muster point during an emergency. |
Chưa bao giờ tôi thấy sự hỗn loạn như vậy tại điểm tập trung trong một tình huống khẩn cấp. |
| Nghi vấn | Should there be a fire, will everyone remember the location of the muster point? |
Nếu có hỏa hoạn, mọi người có nhớ vị trí của điểm tập trung không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muster point".
