safety drill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A practice exercise to prepare for an emergency situation, such as a fire, earthquake, or active shooter.
Vietnamese Meaning
Một buổi diễn tập thực hành để chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như hỏa hoạn, động đất hoặc xả súng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school conducts a monthly fire safety drill."
"Trường tổ chức diễn tập phòng cháy chữa cháy hàng tháng."
-
"Employees are required to participate in safety drills."
"Nhân viên được yêu cầu tham gia các buổi diễn tập an toàn."
-
"The purpose of a safety drill is to ensure everyone knows what to do in an emergency."
"Mục đích của một buổi diễn tập an toàn là để đảm bảo mọi người đều biết phải làm gì trong tình huống khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào việc thực hành các quy trình an toàn. Nó khác với 'safety training' (đào tạo an toàn), vốn tập trung vào việc truyền đạt kiến thức lý thuyết và kỹ năng. 'Drill' ở đây mang nghĩa là lặp đi lặp lại để tạo phản xạ có điều kiện.
Prepositions
"in" dùng để chỉ địa điểm diễn ra (ví dụ: safety drill in the school). "on" có thể dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn, ví dụ drill on evacuation procedure.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fire fire safety drill (cuộc diễn tập an toàn phòng cháy chữa cháy)
-
emergency emergency safety drill (cuộc diễn tập an toàn khẩn cấp)
-
mandatory mandatory safety drill (cuộc diễn tập an toàn bắt buộc)
-
regular regular safety drill (cuộc diễn tập an toàn định kỳ)
-
annual annual safety drill (cuộc diễn tập an toàn hàng năm)
-
conduct conduct a safety drill (tiến hành một cuộc diễn tập an toàn)
-
carry out carry out a safety drill (thực hiện một cuộc diễn tập an toàn)
-
participate in participate in a safety drill (tham gia một cuộc diễn tập an toàn)
-
hold hold a safety drill (tổ chức một cuộc diễn tập an toàn)
-
undergo undergo a safety drill (trải qua một cuộc diễn tập an toàn)
Idioms
-
to conduct a safety drill
thực hiện/tiến hành một cuộc diễn tập an toàn
"The school will conduct a fire safety drill next Tuesday."
(Trường học sẽ tiến hành một cuộc diễn tập an toàn phòng cháy chữa cháy vào thứ Ba tới.)
-
to participate in a safety drill
tham gia một cuộc diễn tập an toàn
"All employees must participate in the annual emergency safety drill."
(Tất cả nhân viên phải tham gia cuộc diễn tập an toàn khẩn cấp hàng năm.)
-
It's just a safety drill.
Đây chỉ là một cuộc diễn tập an toàn thôi.
"Don't worry, the alarm is loud but it's just a safety drill; there's no real danger."
(Đừng lo, chuông báo động ồn ào nhưng đây chỉ là một cuộc diễn tập an toàn thôi; không có nguy hiểm thật sự đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safety drill
nounMột buổi diễn tập thực hành để chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như hỏa hoạn, động đất hoặc xả súng.
"The school conducts a monthly fire safety drill."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the school had conducted a safety drill more frequently, the students would have been better prepared for the earthquake. |
Nếu trường học tổ chức diễn tập an toàn thường xuyên hơn, học sinh đã có sự chuẩn bị tốt hơn cho trận động đất. |
| Phủ định | If the company had not ignored the importance of the safety drill, fewer employees would have gotten injured during the fire. |
Nếu công ty không bỏ qua tầm quan trọng của diễn tập an toàn, ít nhân viên đã bị thương hơn trong vụ hỏa hoạn. |
| Nghi vấn | Would the firefighters have been able to evacuate the building faster if the residents had participated in the safety drill beforehand? |
Liệu lính cứu hỏa có thể sơ tán tòa nhà nhanh hơn nếu cư dân đã tham gia diễn tập an toàn trước đó không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school has a safety drill every month. |
Trường học có một cuộc diễn tập an toàn mỗi tháng. |
| Phủ định | The students do not like the safety drill. |
Học sinh không thích cuộc diễn tập an toàn. |
| Nghi vấn | Does the teacher explain the purpose of the safety drill? |
Giáo viên có giải thích mục đích của cuộc diễn tập an toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety drill".
