(Top Banner Ad)
safety drill
B1
noun B1 An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp

safety drill

UK: /ˈseɪfti drɪl/ • US: /ˈseɪfti drɪl/

Nghĩa tiếng Việt

diễn tập an toàn buổi diễn tập an toàn tập huấn an toàn (có yếu tố thực hành)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A practice exercise to prepare for an emergency situation, such as a fire, earthquake, or active shooter.

Vietnamese Meaning

Một buổi diễn tập thực hành để chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như hỏa hoạn, động đất hoặc xả súng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school conducts a monthly fire safety drill."

    "Trường tổ chức diễn tập phòng cháy chữa cháy hàng tháng."

  • "Employees are required to participate in safety drills."

    "Nhân viên được yêu cầu tham gia các buổi diễn tập an toàn."

  • "The purpose of a safety drill is to ensure everyone knows what to do in an emergency."

    "Mục đích của một buổi diễn tập an toàn là để đảm bảo mọi người đều biết phải làm gì trong tình huống khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn
Adjective safe an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Verb save cứu, bảo vệ
Verb drill diễn tập, thực hành (lặp đi lặp lại)
Noun drilling việc diễn tập, quá trình khoan

Synonyms

emergency drill (diễn tập khẩn cấp)practice drill (diễn tập thực hành)

Related Words

fire drill (diễn tập chữa cháy)earthquake drill (diễn tập động đất)lockdown drill (diễn tập phong tỏa (trong trường hợp có mối đe dọa))

Subject Area

An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
sauvete
Middle Dutch
drillen
English
safety drill

Nguồn gốc của 'safety drill'

Cụm từ 'safety drill' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Safety' (sự an toàn) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'sauvete', sau đó phát triển trong tiếng Anh. 'Drill' (diễn tập, luyện tập) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ 'drillen', nghĩa là xoay tròn hoặc luyện tập. Khi ghép lại, 'safety drill' mô tả một buổi luyện tập có tổ chức nhằm chuẩn bị cho mọi người đối phó với các tình huống khẩn cấp, đảm bảo an toàn cho họ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào việc thực hành các quy trình an toàn. Nó khác với 'safety training' (đào tạo an toàn), vốn tập trung vào việc truyền đạt kiến thức lý thuyết và kỹ năng. 'Drill' ở đây mang nghĩa là lặp đi lặp lại để tạo phản xạ có điều kiện.

Prepositions

in on

"in" dùng để chỉ địa điểm diễn ra (ví dụ: safety drill in the school). "on" có thể dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn, ví dụ drill on evacuation procedure.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + safety drill
  • fire fire safety drill
    (cuộc diễn tập an toàn phòng cháy chữa cháy)
  • emergency emergency safety drill
    (cuộc diễn tập an toàn khẩn cấp)
  • mandatory mandatory safety drill
    (cuộc diễn tập an toàn bắt buộc)
  • regular regular safety drill
    (cuộc diễn tập an toàn định kỳ)
  • annual annual safety drill
    (cuộc diễn tập an toàn hàng năm)
Verb + safety drill
  • conduct conduct a safety drill
    (tiến hành một cuộc diễn tập an toàn)
  • carry out carry out a safety drill
    (thực hiện một cuộc diễn tập an toàn)
  • participate in participate in a safety drill
    (tham gia một cuộc diễn tập an toàn)
  • hold hold a safety drill
    (tổ chức một cuộc diễn tập an toàn)
  • undergo undergo a safety drill
    (trải qua một cuộc diễn tập an toàn)

Idioms

  • to conduct a safety drill

    thực hiện/tiến hành một cuộc diễn tập an toàn

    "The school will conduct a fire safety drill next Tuesday."

    (Trường học sẽ tiến hành một cuộc diễn tập an toàn phòng cháy chữa cháy vào thứ Ba tới.)

  • to participate in a safety drill

    tham gia một cuộc diễn tập an toàn

    "All employees must participate in the annual emergency safety drill."

    (Tất cả nhân viên phải tham gia cuộc diễn tập an toàn khẩn cấp hàng năm.)

  • It's just a safety drill.

    Đây chỉ là một cuộc diễn tập an toàn thôi.

    "Don't worry, the alarm is loud but it's just a safety drill; there's no real danger."

    (Đừng lo, chuông báo động ồn ào nhưng đây chỉ là một cuộc diễn tập an toàn thôi; không có nguy hiểm thật sự đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safety drill

noun
Lật mặt

Một buổi diễn tập thực hành để chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như hỏa hoạn, động đất hoặc xả súng.

"The school conducts a monthly fire safety drill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the school had conducted a safety drill more frequently, the students would have been better prepared for the earthquake.
Nếu trường học tổ chức diễn tập an toàn thường xuyên hơn, học sinh đã có sự chuẩn bị tốt hơn cho trận động đất.
Phủ định
If the company had not ignored the importance of the safety drill, fewer employees would have gotten injured during the fire.
Nếu công ty không bỏ qua tầm quan trọng của diễn tập an toàn, ít nhân viên đã bị thương hơn trong vụ hỏa hoạn.
Nghi vấn
Would the firefighters have been able to evacuate the building faster if the residents had participated in the safety drill beforehand?
Liệu lính cứu hỏa có thể sơ tán tòa nhà nhanh hơn nếu cư dân đã tham gia diễn tập an toàn trước đó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school has a safety drill every month.
Trường học có một cuộc diễn tập an toàn mỗi tháng.
Phủ định
The students do not like the safety drill.
Học sinh không thích cuộc diễn tập an toàn.
Nghi vấn
Does the teacher explain the purpose of the safety drill?
Giáo viên có giải thích mục đích của cuộc diễn tập an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety drill".

Mục đích của diễn tập an toàn

Trong nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là tại trường học, công sở và các tòa nhà công cộng, việc tổ chức các cuộc diễn tập an toàn (safety drills) là một phần quan trọng của quy định pháp luật và văn hóa chuẩn bị ứng phó khẩn cấp. Các cuộc diễn tập này giúp mọi người biết cách phản ứng một cách bình tĩnh và có trật tự trong các tình huống như hỏa hoạn, động đất hoặc các mối đe dọa khác, nhằm giảm thiểu thương vong và thiệt hại.

Các loại diễn tập an toàn phổ biến

Các loại diễn tập an toàn phổ biến bao gồm diễn tập phòng cháy chữa cháy (fire drills), diễn tập sơ tán (evacuation drills), diễn tập ứng phó động đất (earthquake drills) và diễn tập phong tỏa (lockdown drills) cho các tình huống an ninh. Mục tiêu là tạo ra 'ký ức cơ bắp' để mọi người tự động thực hiện các hành động đúng đắn khi đối mặt với nguy hiểm thực sự.