evacuation plan
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Evacuation plan'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tập hợp các hướng dẫn chi tiết cách mọi người nên rời khỏi một tòa nhà hoặc khu vực trong trường hợp khẩn cấp.
Definition (English Meaning)
A set of instructions that detail how people should leave a building or area in the event of an emergency.
Ví dụ Thực tế với 'Evacuation plan'
-
"The school has an evacuation plan in case of a fire."
"Trường học có một kế hoạch sơ tán trong trường hợp có hỏa hoạn."
-
"All employees should be familiar with the building's evacuation plan."
"Tất cả nhân viên nên làm quen với kế hoạch sơ tán của tòa nhà."
-
"The evacuation plan must be regularly updated."
"Kế hoạch sơ tán phải được cập nhật thường xuyên."
Từ loại & Từ liên quan của 'Evacuation plan'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: evacuation plan
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Evacuation plan'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Kế hoạch sơ tán thường bao gồm các lối thoát hiểm, điểm tập trung và quy trình thông báo. Nó được thiết kế để đảm bảo mọi người có thể rời khỏi một cách an toàn và có trật tự trong trường hợp hỏa hoạn, thảm họa tự nhiên hoặc các tình huống nguy hiểm khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Plan for evacuation" được sử dụng để chỉ việc lập kế hoạch cho quá trình sơ tán. Ví dụ: "The company needs to have a detailed plan for evacuation in case of a fire.". "Plan in evacuation" ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để nhấn mạnh việc lập kế hoạch được thực hiện *trong* quá trình sơ tán, thường là lập kế hoạch ứng phó nhanh chóng. Ví dụ: "The leader formulated a plan in evacuation to ensure the safety of everyone involved."
Ngữ pháp ứng dụng với 'Evacuation plan'
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The manager said that they had reviewed the evacuation plan.
|
Người quản lý nói rằng họ đã xem xét kế hoạch sơ tán. |
| Phủ định |
She told me that she did not know the evacuation plan by heart.
|
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không thuộc lòng kế hoạch sơ tán. |
| Nghi vấn |
He asked if we had updated the evacuation plan.
|
Anh ấy hỏi liệu chúng tôi đã cập nhật kế hoạch sơ tán chưa. |