(Top Banner Ad)
evacuation plan
B1
noun B1 An toàn và Cứu hộ

evacuation plan

UK: /ɪˌvækjʊˈeɪʃən plæn/ • US: /ɪˌvækjʊˈeɪʃən plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch sơ tán phương án di tản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of instructions that detail how people should leave a building or area in the event of an emergency.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các hướng dẫn chi tiết cách mọi người nên rời khỏi một tòa nhà hoặc khu vực trong trường hợp khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school has an evacuation plan in case of a fire."

    "Trường học có một kế hoạch sơ tán trong trường hợp có hỏa hoạn."

  • "All employees should be familiar with the building's evacuation plan."

    "Tất cả nhân viên nên làm quen với kế hoạch sơ tán của tòa nhà."

  • "The evacuation plan must be regularly updated."

    "Kế hoạch sơ tán phải được cập nhật thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evacuate sơ tán, di tản
Noun evacuee người sơ tán, người di tản
Adjective evacuated đã sơ tán, đã di tản (VD: khu vực đã sơ tán)
Verb plan lập kế hoạch, lên kế hoạch
Noun plan kế hoạch, bản đồ, sơ đồ
Noun planner người lập kế hoạch, nhà quy hoạch
Noun planning sự lên kế hoạch, công tác quy hoạch

Synonyms

escape plan (kế hoạch thoát hiểm)emergency plan (kế hoạch khẩn cấp)

Related Words

Subject Area

An toàn và Cứu hộ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evacuare
French
évacuation
English
evacuation
Latin
planus
French
plan
English
plan
English
evacuation plan

Evacuation: Từ 'trống rỗng' đến 'an toàn'

Ban đầu, từ 'evacuation' trong tiếng Latin có nghĩa là 'làm trống rỗng' hoặc 'tẩy sạch'. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ việc di tản người ra khỏi một nơi nguy hiểm, đảm bảo họ đến nơi an toàn. Đây là một sự chuyển đổi thú vị từ hành động vật lý sang hành động bảo vệ con người.

Plan: Bắt đầu từ một bản vẽ phẳng

Từ 'plan' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus' nghĩa là 'bằng phẳng'. Điều này liên quan đến việc vẽ các bản đồ hoặc sơ đồ trên một mặt phẳng. Sau đó, nghĩa của từ được phát triển để chỉ một kế hoạch hoặc một chiến lược hành động chi tiết, giống như một bản thiết kế cho tương lai.

Usage Note

Kế hoạch sơ tán thường bao gồm các lối thoát hiểm, điểm tập trung và quy trình thông báo. Nó được thiết kế để đảm bảo mọi người có thể rời khỏi một cách an toàn và có trật tự trong trường hợp hỏa hoạn, thảm họa tự nhiên hoặc các tình huống nguy hiểm khác.

Prepositions

for in

"Plan for evacuation" được sử dụng để chỉ việc lập kế hoạch cho quá trình sơ tán. Ví dụ: "The company needs to have a detailed plan for evacuation in case of a fire.". "Plan in evacuation" ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để nhấn mạnh việc lập kế hoạch được thực hiện *trong* quá trình sơ tán, thường là lập kế hoạch ứng phó nhanh chóng. Ví dụ: "The leader formulated a plan in evacuation to ensure the safety of everyone involved."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evacuation plan
  • emergency emergency evacuation plan
    (kế hoạch sơ tán khẩn cấp)
  • detailed detailed evacuation plan
    (kế hoạch sơ tán chi tiết)
  • comprehensive comprehensive evacuation plan
    (kế hoạch sơ tán toàn diện)
  • effective effective evacuation plan
    (kế hoạch sơ tán hiệu quả)
  • mandatory mandatory evacuation plan
    (kế hoạch sơ tán bắt buộc)
Verb + evacuation plan
  • develop develop an evacuation plan
    (phát triển/xây dựng một kế hoạch sơ tán)
  • implement implement an evacuation plan
    (thực hiện một kế hoạch sơ tán)
  • create create an evacuation plan
    (tạo ra/lập một kế hoạch sơ tán)
  • follow follow an evacuation plan
    (tuân theo một kế hoạch sơ tán)
  • review review an evacuation plan
    (xem xét lại một kế hoạch sơ tán)
  • activate activate an evacuation plan
    (kích hoạt một kế hoạch sơ tán)
evacuation plan + Verb
  • is in place An evacuation plan is in place.
    (Một kế hoạch sơ tán đã được thiết lập sẵn.)
  • outlines The evacuation plan outlines the necessary steps.
    (Kế hoạch sơ tán phác thảo các bước cần thiết.)

Idioms

  • have an evacuation plan in place

    có một kế hoạch sơ tán đã được thiết lập sẵn

    "It's crucial for every office to have an evacuation plan in place for emergencies."

    (Điều quan trọng là mọi văn phòng phải có một kế hoạch sơ tán được thiết lập sẵn cho các trường hợp khẩn cấp.)

  • put an evacuation plan into action/effect

    đưa kế hoạch sơ tán vào hành động/thực hiện

    "When the fire alarm sounded, the staff immediately put the evacuation plan into action."

    (Khi chuông báo cháy vang lên, nhân viên lập tức đưa kế hoạch sơ tán vào hành động.)

  • draw up an evacuation plan

    soạn thảo/lập một kế hoạch sơ tán

    "The safety committee will draw up a new evacuation plan for the school next month."

    (Ủy ban an toàn sẽ soạn thảo một kế hoạch sơ tán mới cho trường vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evacuation plan

noun
Lật mặt

Một tập hợp các hướng dẫn chi tiết cách mọi người nên rời khỏi một tòa nhà hoặc khu vực trong trường hợp khẩn cấp.

"The school has an evacuation plan in case of a fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager said that they had reviewed the evacuation plan.
Người quản lý nói rằng họ đã xem xét kế hoạch sơ tán.
Phủ định
She told me that she did not know the evacuation plan by heart.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không thuộc lòng kế hoạch sơ tán.
Nghi vấn
He asked if we had updated the evacuation plan.
Anh ấy hỏi liệu chúng tôi đã cập nhật kế hoạch sơ tán chưa.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school is going to implement a new evacuation plan next semester.
Trường sẽ triển khai một kế hoạch sơ tán mới vào học kỳ tới.
Phủ định
They are not going to revise the current evacuation plan this year.
Họ sẽ không xem xét lại kế hoạch sơ tán hiện tại trong năm nay.
Nghi vấn
Are you going to review the evacuation plan before the drill?
Bạn sẽ xem xét kế hoạch sơ tán trước cuộc diễn tập chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evacuation plan".

Tầm quan trọng của các buổi diễn tập (drills)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, các trường học, nơi làm việc và các tòa nhà công cộng thường xuyên tổ chức các buổi diễn tập sơ tán (fire/emergency drills). Mục đích là để đảm bảo mọi người biết phải làm gì một cách bình tĩnh và an toàn trong trường hợp khẩn cấp thực sự như hỏa hoạn hoặc thiên tai. Điều này được coi là một phần thiết yếu của an toàn công cộng.

Chuẩn bị ứng phó với thiên tai

Kế hoạch sơ tán là trọng tâm trong công tác chuẩn bị ứng phó với thiên tai, dù là thiên tai tự nhiên (bão, lũ lụt, động đất) hay sự cố do con người gây ra. Việc có một kế hoạch chi tiết giúp cộng đồng và các cơ quan chức năng phản ứng hiệu quả hơn, giảm thiểu thiệt hại về người và của. Các thông tin về kế hoạch sơ tán thường được phổ biến rộng rãi qua truyền thông địa phương.