(Top Banner Ad)
mustiness
B2
noun B2 Cảm quan, Mô tả

mustiness

UK: /ˈmʌstɪnəs/ • US: /ˈmʌstɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

mùi mốc sự ẩm mốc mùi hôi mốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being musty; a stale, moldy, or damp smell or taste.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc chất lượng của việc bị mốc; một mùi hoặc vị cũ, ẩm mốc hoặc ẩm ướt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mustiness of the old basement made it an unpleasant place to be."

    "Mùi mốc meo của tầng hầm cũ khiến nó trở thành một nơi khó chịu."

  • "She wrinkled her nose at the mustiness emanating from the old clothes."

    "Cô ấy nhăn mũi vì mùi mốc bốc ra từ những bộ quần áo cũ."

  • "The mustiness in the air suggested that the house had been closed up for a long time."

    "Mùi mốc trong không khí cho thấy ngôi nhà đã bị đóng cửa trong một thời gian dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective musty có mùi ẩm mốc, cũ kỹ; lỗi thời
Noun must (ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại) nước nho ép chưa lên men

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm quan, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mustum
Old French
must
English
musty
English
mustiness

Nguồn gốc từ 'Nước Nho Mới'

Từ 'mustiness' bắt nguồn từ tính từ 'musty', mà gốc rễ sâu xa hơn là từ 'must' trong tiếng Latin ('mustum') và tiếng Pháp cổ ('must'), có nghĩa là 'nước nho mới' hoặc 'nước nho chưa lên men'. Đây là loại nước ép nho tươi được dùng để làm rượu. Mùi đặc trưng của 'must' (nước nho mới) và môi trường ẩm ướt của hầm rượu đã dần gắn liền với mùi 'musty' - tức mùi ẩm mốc, cũ kỹ.

Usage Note

Mustiness thường dùng để mô tả mùi khó chịu, cũ kỹ phát ra từ những nơi ẩm ướt, thiếu thông thoáng hoặc những vật dụng bị ẩm mốc lâu ngày. Nó nhấn mạnh sự cũ kỹ, không tươi mới và thường liên quan đến sự xuống cấp. Khác với 'moldiness' chỉ đơn thuần là sự có mặt của nấm mốc, 'mustiness' tập trung vào cảm giác khó chịu do mùi gây ra.

Prepositions

of in

Mustiness *of* something: Mùi mốc của cái gì đó (ví dụ: the mustiness of old books). Mustiness *in* something: Sự mốc meo trong cái gì đó (ví dụ: mustiness in the air).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mustiness
  • faint faint mustiness
    (mùi ẩm mốc thoang thoảng)
  • strong strong mustiness
    (mùi ẩm mốc nồng nặc)
  • stale stale mustiness
    (mùi ẩm mốc cũ kỹ, khó chịu)
  • damp damp mustiness
    (mùi ẩm mốc do hơi ẩm)
  • unpleasant unpleasant mustiness
    (mùi ẩm mốc khó chịu)
Verb + mustiness
  • smell of smell of mustiness
    (có mùi ẩm mốc)
  • detect detect mustiness
    (phát hiện mùi ẩm mốc)
  • remove remove the mustiness
    (loại bỏ mùi ẩm mốc)
  • get rid of get rid of the mustiness
    (khử mùi ẩm mốc)
Noun + mustiness
  • cellar cellar mustiness
    (mùi ẩm mốc của hầm)
  • attic attic mustiness
    (mùi ẩm mốc của gác mái)
  • room room mustiness
    (mùi ẩm mốc trong phòng)

Idioms

  • a hint of mustiness

    một chút/thoang thoảng mùi ẩm mốc

    "There was a faint hint of mustiness in the old antique shop."

    (Có một chút mùi ẩm mốc thoang thoảng trong cửa hàng đồ cổ cũ kỹ.)

  • the mustiness clings to something

    mùi ẩm mốc bám vào thứ gì đó

    "The mustiness of the old books clung to my clothes after spending hours in the library."

    (Mùi ẩm mốc của những cuốn sách cũ bám vào quần áo tôi sau nhiều giờ ở thư viện.)

  • to clear away the mustiness

    xua tan/khử mùi ẩm mốc

    "We opened all the windows to clear away the mustiness from the unused room."

    (Chúng tôi mở tất cả các cửa sổ để xua tan mùi ẩm mốc khỏi căn phòng không sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mustiness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc chất lượng của việc bị mốc; một mùi hoặc vị cũ, ẩm mốc hoặc ẩm ướt.

"The mustiness of the old basement made it an unpleasant place to be."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mustiness in the old house was overwhelming.
Mùi mốc trong ngôi nhà cũ quá nồng nặc.
Phủ định
There wasn't any mustiness in the newly renovated basement.
Không có mùi mốc nào trong tầng hầm mới được cải tạo.
Nghi vấn
Did you notice the mustiness in the antique shop?
Bạn có nhận thấy mùi mốc trong cửa hàng đồ cổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mustiness".

Mùi của thời gian và hoài niệm

Trong văn hóa phương Tây, mùi ẩm mốc (mustiness) thường gắn liền với những không gian đã tồn tại lâu đời như thư viện cổ, hầm rượu, hoặc gác mái. Nó có thể gợi lên cảm giác hoài niệm, ký ức về quá khứ và những câu chuyện xưa cũ, nhưng đôi khi cũng là dấu hiệu của sự xuống cấp hoặc thiếu chăm sóc. Đây là một mùi hương phức tạp, có thể vừa gợi cảm xúc tích cực vừa tiêu cực.

Biểu tượng của sự cũ kỹ và cần đổi mới

Nhìn chung, mùi ẩm mốc thường được coi là khó chịu và là dấu hiệu cho thấy một không gian hoặc vật dụng cần được dọn dẹp, thông gió hoặc làm mới. Nó tượng trưng cho sự trì trệ, thiếu khí trong lành, hoặc những thứ đã bị bỏ quên quá lâu. Do đó, 'loại bỏ mùi ẩm mốc' cũng có thể mang ý nghĩa tượng trưng cho việc gạt bỏ những ý tưởng cũ kỹ, lạc hậu và đón nhận sự tươi mới.