mutilating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Inflicting serious damage on something, especially by cutting or tearing off a part.
Vietnamese Meaning
Gây ra tổn hại nghiêm trọng cho cái gì đó, đặc biệt bằng cách cắt hoặc xé một bộ phận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prisoners of war were found with their bodies mutilated beyond recognition."
"Những tù nhân chiến tranh được tìm thấy với cơ thể bị tàn phá đến mức không thể nhận ra."
-
"The statue was found mutilated after the protest."
"Bức tượng được tìm thấy bị phá hoại sau cuộc biểu tình."
-
"He was accused of mutilating animals."
"Anh ta bị cáo buộc hành hạ động vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mutilate | cắt xén, làm tàn phế, phá hoại |
| Noun | mutilation | sự cắt xén, sự tàn phá, sự biến dạng |
| Adjective | mutilated | bị cắt xén, bị tàn phế, bị biến dạng |
| Noun | mutilator | người/vật cắt xén, kẻ tàn phá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mutilating' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'damaging' hay 'injuring'. Nó thường ám chỉ hành động bạo lực, cố ý gây ra thương tật vĩnh viễn hoặc làm biến dạng một bộ phận cơ thể. Cần phân biệt với 'maiming' (làm tàn tật), 'crippling' (làm què quặt) là những từ chỉ hành động gây ra sự suy giảm chức năng vĩnh viễn. 'Mutilating' có thể dùng cho cả người, động vật và đồ vật, nhưng thường gặp hơn khi nói về cơ thể sống.
Prepositions
'Mutilating by [something]' chỉ phương tiện hoặc cách thức gây ra sự tổn hại (ví dụ: mutilating by knife). 'Mutilating with [something]' cũng tương tự, nhưng có thể ám chỉ công cụ hoặc động cơ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grossly grossly mutilating (cực kỳ tàn phá/cắt xén (theo cách ghê rợn))
-
severely severely mutilating (tàn phá/cắt xén nghiêm trọng)
-
self- self-mutilating behavior (hành vi tự hủy hoại bản thân)
-
consider consider mutilating (cân nhắc việc cắt xén/phá hoại)
-
risk risk mutilating (liều lĩnh cắt xén/phá hoại)
-
evidence mutilating evidence (làm hỏng/phá hủy bằng chứng)
-
act a mutilating act (một hành động tàn phá/cắt xén)
Idioms
-
self-mutilating behavior
hành vi tự hủy hoại bản thân
"The psychologist discussed ways to intervene in self-mutilating behavior."
(Nhà tâm lý học đã thảo luận về các cách can thiệp vào hành vi tự hủy hoại bản thân.)
-
mutilating the truth
bóp méo sự thật
"His constant lies were effectively mutilating the truth of the situation."
(Những lời nói dối liên tục của anh ta thực chất đang bóp méo sự thật của tình hình.)
-
mutilating evidence
làm hỏng/phá hủy bằng chứng
"Tampering with a crime scene often involves mutilating evidence to mislead investigators."
(Can thiệp vào hiện trường vụ án thường bao gồm việc phá hủy bằng chứng để đánh lừa các nhà điều tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mutilating
Động từ (dạng V-ing)Gây ra tổn hại nghiêm trọng cho cái gì đó, đặc biệt bằng cách cắt hoặc xé một bộ phận.
"The prisoners of war were found with their bodies mutilated beyond recognition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutilating".
