(Top Banner Ad)
mutilating
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Tội phạm học/Y học

mutilating

UK: /ˈmjuːtɪleɪtɪŋ/ • US: /ˈmjuːtɪleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tàn phá làm biến dạng hành hạ cắt xẻo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflicting serious damage on something, especially by cutting or tearing off a part.

Vietnamese Meaning

Gây ra tổn hại nghiêm trọng cho cái gì đó, đặc biệt bằng cách cắt hoặc xé một bộ phận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prisoners of war were found with their bodies mutilated beyond recognition."

    "Những tù nhân chiến tranh được tìm thấy với cơ thể bị tàn phá đến mức không thể nhận ra."

  • "The statue was found mutilated after the protest."

    "Bức tượng được tìm thấy bị phá hoại sau cuộc biểu tình."

  • "He was accused of mutilating animals."

    "Anh ta bị cáo buộc hành hạ động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mutilate cắt xén, làm tàn phế, phá hoại
Noun mutilation sự cắt xén, sự tàn phá, sự biến dạng
Adjective mutilated bị cắt xén, bị tàn phế, bị biến dạng
Noun mutilator người/vật cắt xén, kẻ tàn phá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutilare
Latin
mutilatus
English
mutilate
English
mutilating

Nguồn gốc từ 'mutilating'

Từ 'mutilating' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh 'mutilare', có nghĩa là 'cắt bỏ một phần, làm què quặt' hoặc 'làm cho không hoàn hảo'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc gây thương tích nghiêm trọng làm mất đi một phần cơ thể hoặc làm biến dạng. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả việc phá hủy, làm hỏng một cách nghiêm trọng, hoặc làm cho một thứ gì đó mất đi vẻ đẹp hay tính toàn vẹn ban đầu.

Usage Note

Từ 'mutilating' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'damaging' hay 'injuring'. Nó thường ám chỉ hành động bạo lực, cố ý gây ra thương tật vĩnh viễn hoặc làm biến dạng một bộ phận cơ thể. Cần phân biệt với 'maiming' (làm tàn tật), 'crippling' (làm què quặt) là những từ chỉ hành động gây ra sự suy giảm chức năng vĩnh viễn. 'Mutilating' có thể dùng cho cả người, động vật và đồ vật, nhưng thường gặp hơn khi nói về cơ thể sống.

Prepositions

by with

'Mutilating by [something]' chỉ phương tiện hoặc cách thức gây ra sự tổn hại (ví dụ: mutilating by knife). 'Mutilating with [something]' cũng tương tự, nhưng có thể ám chỉ công cụ hoặc động cơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mutilating
  • grossly grossly mutilating
    (cực kỳ tàn phá/cắt xén (theo cách ghê rợn))
  • severely severely mutilating
    (tàn phá/cắt xén nghiêm trọng)
  • self- self-mutilating behavior
    (hành vi tự hủy hoại bản thân)
Verb + mutilating
  • consider consider mutilating
    (cân nhắc việc cắt xén/phá hoại)
  • risk risk mutilating
    (liều lĩnh cắt xén/phá hoại)
Noun + mutilating (as adjective)
  • evidence mutilating evidence
    (làm hỏng/phá hủy bằng chứng)
  • act a mutilating act
    (một hành động tàn phá/cắt xén)

Idioms

  • self-mutilating behavior

    hành vi tự hủy hoại bản thân

    "The psychologist discussed ways to intervene in self-mutilating behavior."

    (Nhà tâm lý học đã thảo luận về các cách can thiệp vào hành vi tự hủy hoại bản thân.)

  • mutilating the truth

    bóp méo sự thật

    "His constant lies were effectively mutilating the truth of the situation."

    (Những lời nói dối liên tục của anh ta thực chất đang bóp méo sự thật của tình hình.)

  • mutilating evidence

    làm hỏng/phá hủy bằng chứng

    "Tampering with a crime scene often involves mutilating evidence to mislead investigators."

    (Can thiệp vào hiện trường vụ án thường bao gồm việc phá hủy bằng chứng để đánh lừa các nhà điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mutilating

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Gây ra tổn hại nghiêm trọng cho cái gì đó, đặc biệt bằng cách cắt hoặc xé một bộ phận.

"The prisoners of war were found with their bodies mutilated beyond recognition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutilating".

Tự hủy hoại bản thân trong tâm lý học

Trong tâm lý học phương Tây, 'self-mutilation' hoặc 'self-harm' là một hành vi nghiêm trọng, thường là dấu hiệu của nỗi đau cảm xúc sâu sắc hoặc các vấn đề sức khỏe tâm thần. Nó không phải là một nỗ lực tự tử mà là một cách để đối phó với cảm xúc tiêu cực bằng cách gây ra nỗi đau thể xác, đôi khi để cảm thấy 'sống' hoặc giải tỏa căng thẳng. Các chuyên gia luôn khuyến khích tìm kiếm sự giúp đỡ khi gặp phải tình trạng này.

Hậu quả pháp lý của việc phá hoại bằng chứng

Trong hệ thống pháp luật, hành vi 'mutilating evidence' (phá hoại bằng chứng) là một tội hình sự nghiêm trọng. Việc cố tình thay đổi, làm biến dạng hoặc phá hủy bằng chứng có thể dẫn đến các hình phạt nặng, vì nó cản trở công lý và làm sai lệch quá trình điều tra. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo toàn tính toàn vẹn của bằng chứng trong mọi vụ án.