(Top Banner Ad)
shared respect
B2
Cụm danh từ B2 Xã hội học, Quan hệ

shared respect

UK: /ʃeəd rɪˈspekt/ • US: /ʃerd rɪˈspekt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tôn trọng lẫn nhau sự quý trọng lẫn nhau tôn trọng và quý mến lẫn nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mutual appreciation and consideration for each other's feelings, values, and beliefs.

Vietnamese Meaning

Sự quý trọng và cân nhắc lẫn nhau đối với cảm xúc, giá trị và niềm tin của nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The foundation of a strong relationship is built upon shared respect."

    "Nền tảng của một mối quan hệ bền vững được xây dựng dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau."

  • "A healthy workplace thrives on shared respect and open communication."

    "Một môi trường làm việc lành mạnh phát triển nhờ sự tôn trọng lẫn nhau và giao tiếp cởi mở."

  • "Shared respect for different cultures is essential in a globalized world."

    "Sự tôn trọng lẫn nhau đối với các nền văn hóa khác nhau là điều cần thiết trong một thế giới toàn cầu hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb share chia sẻ, dùng chung
Noun share phần chia sẻ, cổ phần
Verb respect tôn trọng, kính trọng
Noun respect sự tôn trọng, lòng kính trọng
Adjective respectful có thái độ tôn trọng, kính trọng
Noun disrespect sự thiếu tôn trọng, sự bất kính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sker-
Proto-Germanic
*skarō
Old English
scearu
Middle English
scheren
Modern English
share
Latin
respectus
Old French
respect
Middle English
respecte
Modern English
respect

Nguồn gốc của 'Shared Respect'

Cụm từ 'shared respect' được hình thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng khi kết hợp lại tạo nên một ý nghĩa sâu sắc. 'Share' (chia sẻ) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English, ban đầu có nghĩa là 'chia cắt' hoặc 'phân chia' một phần cho người khác. Trong khi đó, 'respect' (tôn trọng) đến từ tiếng Latin 'respectus', mang ý nghĩa 'nhìn lại' hoặc 'xem xét kỹ lưỡng', ám chỉ sự đánh giá cao và coi trọng. Vì vậy, 'shared respect' là hành động mà cả hai bên cùng 'chia sẻ' và 'dành' sự 'đánh giá cao' và 'coi trọng' lẫn nhau một cách công bằng và bình đẳng.

Usage Note

Cụm từ 'shared respect' nhấn mạnh sự tôn trọng là hai chiều, tồn tại giữa các cá nhân hoặc nhóm. Nó vượt xa sự lịch sự thông thường và bao hàm sự công nhận giá trị, phẩm giá của người khác. Khác với 'mutual respect' (tôn trọng lẫn nhau), 'shared respect' có thể ngụ ý một quá trình xây dựng và vun đắp sự tôn trọng đó theo thời gian.

Prepositions

between among

'between' thường dùng khi đề cập đến sự tôn trọng giữa hai người hoặc hai nhóm. Ví dụ: 'There needs to be shared respect between colleagues.' ('among' thường dùng khi đề cập đến sự tôn trọng giữa nhiều người hoặc nhiều nhóm. Ví dụ: 'Shared respect among team members is crucial for success.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shared respect
  • mutual mutual shared respect
    (sự tôn trọng lẫn nhau)
  • genuine genuine shared respect
    (sự tôn trọng chân thành)
  • deep deep shared respect
    (sự tôn trọng sâu sắc)
Verb + shared respect
  • build build shared respect
    (xây dựng sự tôn trọng chung)
  • foster foster shared respect
    (vun đắp sự tôn trọng chung)
  • earn earn shared respect
    (giành được sự tôn trọng chung)
  • show show shared respect
    (thể hiện sự tôn trọng chung)
Noun + of shared respect
  • foundation a foundation of shared respect
    (một nền tảng của sự tôn trọng chung)
  • sense a sense of shared respect
    (cảm giác tôn trọng chung)

Idioms

  • a cornerstone of shared respect

    một nền tảng cốt lõi của sự tôn trọng chung

    "Trust is a cornerstone of shared respect in any healthy relationship."

    (Lòng tin là nền tảng cốt lõi của sự tôn trọng chung trong bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào.)

  • cultivate shared respect

    vun đắp sự tôn trọng chung

    "Leaders should actively cultivate shared respect among team members for better collaboration."

    (Các nhà lãnh đạo nên tích cực vun đắp sự tôn trọng chung giữa các thành viên trong nhóm để hợp tác tốt hơn.)

  • based on shared respect

    dựa trên sự tôn trọng chung

    "Their long-lasting friendship is based on shared respect and mutual understanding."

    (Tình bạn lâu dài của họ dựa trên sự tôn trọng chung và hiểu biết lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shared respect

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự quý trọng và cân nhắc lẫn nhau đối với cảm xúc, giá trị và niềm tin của nhau.

"The foundation of a strong relationship is built upon shared respect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries will be building a lasting partnership based on shared respect.
Hai quốc gia sẽ xây dựng một mối quan hệ đối tác lâu dài dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau.
Phủ định
They won't be fostering shared respect if they continue to ignore each other's concerns.
Họ sẽ không vun đắp sự tôn trọng lẫn nhau nếu họ tiếp tục phớt lờ những lo ngại của nhau.
Nghi vấn
Will the new team members be demonstrating shared respect towards their senior colleagues?
Liệu các thành viên mới trong nhóm có thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau đối với các đồng nghiệp thâm niên của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shared respect".

Nguyên tắc có đi có lại trong sự tôn trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tôn trọng thường được coi là một nguyên tắc có đi có lại (reciprocity). Khi một người thể hiện sự tôn trọng đối với người khác, họ cũng kỳ vọng nhận lại điều tương tự. Điều này tạo nên nền tảng cho khái niệm 'sự tôn trọng chung' (shared respect) và là yếu tố thiết yếu trong các mối quan hệ cá nhân, công việc hay xã hội để duy trì sự hài hòa và công bằng.

Sự tôn trọng chung tại nơi làm việc

Tại nhiều môi trường làm việc phương Tây, 'sự tôn trọng chung' được xem là yếu tố then chốt để thúc đẩy hợp tác hiệu quả, giao tiếp cởi mở và năng suất làm việc cao. Một nơi làm việc mà nhân viên và quản lý có sự tôn trọng lẫn nhau thường sẽ có không khí làm việc tích cực, giảm thiểu xung đột và tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên, tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh và bền vững.