my
Tính từ sở hữu (Possessive Adjective/Determiner)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'My'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thuộc về hoặc liên quan đến người nói hoặc người viết (của tôi).
Definition (English Meaning)
Belonging to or associated with the speaker or writer.
Ví dụ Thực tế với 'My'
-
"This is my car."
"Đây là xe của tôi."
-
"My name is John."
"Tên tôi là John."
-
"That's my opinion."
"Đó là ý kiến của tôi."
Từ loại & Từ liên quan của 'My'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'My'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"My" được sử dụng để chỉ sự sở hữu của người nói. Nó luôn đứng trước một danh từ. Cần phân biệt với "mine" (đại từ sở hữu), dùng một mình không đi kèm danh từ. Ví dụ: "This is my book." (Đây là sách của tôi.) so với "This book is mine." (Quyển sách này là của tôi.).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'My'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.