(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ my
A1

my

Tính từ sở hữu (Possessive Adjective/Determiner)

Nghĩa tiếng Việt

của tôi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'My'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thuộc về hoặc liên quan đến người nói hoặc người viết (của tôi).

Definition (English Meaning)

Belonging to or associated with the speaker or writer.

Ví dụ Thực tế với 'My'

  • "This is my car."

    "Đây là xe của tôi."

  • "My name is John."

    "Tên tôi là John."

  • "That's my opinion."

    "Đó là ý kiến của tôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'My'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'My'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"My" được sử dụng để chỉ sự sở hữu của người nói. Nó luôn đứng trước một danh từ. Cần phân biệt với "mine" (đại từ sở hữu), dùng một mình không đi kèm danh từ. Ví dụ: "This is my book." (Đây là sách của tôi.) so với "This book is mine." (Quyển sách này là của tôi.).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'My'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)