(Top Banner Ad)
my
A1
Tính từ sở hữu (Possessive Adjective/Determiner) A1 Ngôn ngữ học

my

UK: /maɪ/ • US: /maɪ/

Nghĩa tiếng Việt

của tôi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to or associated with the speaker or writer.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến người nói hoặc người viết (của tôi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is my car."

    "Đây là xe của tôi."

  • "My name is John."

    "Tên tôi là John."

  • "That's my opinion."

    "Đó là ý kiến của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun (subject) I Tôi (đại từ nhân xưng chủ ngữ)
Pronoun (object) me Tôi (đại từ nhân xưng tân ngữ)
Possessive Pronoun mine Của tôi (đại từ sở hữu)
Reflexive Pronoun myself Chính tôi, bản thân tôi

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*me-no-
Proto-Germanic
*mīnaz
Old English
mīn
Middle English
min / my
Modern English
my

Hành trình của 'my'

Từ 'my' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Ấn-Âu cổ đại với ý nghĩa 'của tôi'. Nó đã phát triển qua các giai đoạn Proto-Germanic thành '*mīnaz', rồi thành 'mīn' trong tiếng Anh cổ. Trong tiếng Anh trung đại, 'mīn' rút gọn thành 'my' khi đứng trước một phụ âm, trong khi 'mine' vẫn giữ nguyên trước nguyên âm hoặc khi đứng một mình. Ngày nay, 'my' vẫn giữ ý nghĩa gốc, thể hiện sự sở hữu cá nhân.

Usage Note

"My" được sử dụng để chỉ sự sở hữu của người nói. Nó luôn đứng trước một danh từ. Cần phân biệt với "mine" (đại từ sở hữu), dùng một mình không đi kèm danh từ. Ví dụ: "This is my book." (Đây là sách của tôi.) so với "This book is mine." (Quyển sách này là của tôi.).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + my
  • do do my best
    (cố gắng hết sức mình)
  • change change my mind
    (thay đổi ý định/suy nghĩ)
  • lose lose my temper
    (mất bình tĩnh, nổi nóng)
Adjective + my
  • first my first choice
    (lựa chọn đầu tiên của tôi)
  • own my own business
    (chuyện riêng của tôi, việc của bản thân)
  • greatest my greatest fear
    (nỗi sợ lớn nhất của tôi)
Noun + my
  • family my family
    (gia đình của tôi)
  • hand my hand
    (tay của tôi)
  • opinion my opinion
    (ý kiến của tôi)

Idioms

  • bite my tongue

    giữ im lặng, kiềm chế không nói ra điều gì đó dù muốn nói

    "I had to bite my tongue to stop myself from criticizing her work."

    (Tôi phải kiềm chế không nói ra những lời chỉ trích công việc của cô ấy.)

  • have my hands full

    rất bận rộn, có nhiều việc phải làm

    "With three young children, she really has her hands full."

    (Với ba đứa con nhỏ, cô ấy thực sự rất bận rộn.)

  • cross my fingers

    cầu mong may mắn hoặc điều tốt đẹp sẽ xảy ra

    "I'm crossing my fingers that I get the job."

    (Tôi đang cầu mong rằng tôi sẽ có được công việc đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

my

Tính từ sở hữu (Possessive Adjective/Determiner)
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến người nói hoặc người viết (của tôi).

"This is my car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "my".

Sự cá nhân hóa và sở hữu

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'my' rất phổ biến để nhấn mạnh quyền sở hữu cá nhân hoặc không gian riêng tư. Nó thể hiện ranh giới cá nhân, ví dụ như 'my house' (nhà của tôi) hay 'my car' (xe của tôi) ngụ ý rằng đó là tài sản riêng và thường không muốn bị xâm phạm mà chưa có sự cho phép.

Biểu lộ tình cảm và sự gần gũi

Đôi khi, 'my' được dùng để thể hiện sự trìu mến hoặc gần gũi trong các mối quan hệ xã hội, như 'my dear friend' (người bạn thân mến của tôi) hoặc 'my love' (tình yêu của tôi). Cách dùng này nhấn mạnh mối liên kết cá nhân và tình cảm giữa những người nói, tạo cảm giác thân mật và quan tâm.