my
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc liên quan đến người nói hoặc người viết (của tôi).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is my car."
"Đây là xe của tôi."
-
"My name is John."
"Tên tôi là John."
-
"That's my opinion."
"Đó là ý kiến của tôi."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"My" được sử dụng để chỉ sự sở hữu của người nói. Nó luôn đứng trước một danh từ. Cần phân biệt với "mine" (đại từ sở hữu), dùng một mình không đi kèm danh từ. Ví dụ: "This is my book." (Đây là sách của tôi.) so với "This book is mine." (Quyển sách này là của tôi.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do my best (cố gắng hết sức mình)
-
change change my mind (thay đổi ý định/suy nghĩ)
-
lose lose my temper (mất bình tĩnh, nổi nóng)
-
first my first choice (lựa chọn đầu tiên của tôi)
-
own my own business (chuyện riêng của tôi, việc của bản thân)
-
greatest my greatest fear (nỗi sợ lớn nhất của tôi)
-
family my family (gia đình của tôi)
-
hand my hand (tay của tôi)
-
opinion my opinion (ý kiến của tôi)
Idioms
-
bite my tongue
giữ im lặng, kiềm chế không nói ra điều gì đó dù muốn nói
"I had to bite my tongue to stop myself from criticizing her work."
(Tôi phải kiềm chế không nói ra những lời chỉ trích công việc của cô ấy.)
-
have my hands full
rất bận rộn, có nhiều việc phải làm
"With three young children, she really has her hands full."
(Với ba đứa con nhỏ, cô ấy thực sự rất bận rộn.)
-
cross my fingers
cầu mong may mắn hoặc điều tốt đẹp sẽ xảy ra
"I'm crossing my fingers that I get the job."
(Tôi đang cầu mong rằng tôi sẽ có được công việc đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
my
Tính từ sở hữu (Possessive Adjective/Determiner)Thuộc về hoặc liên quan đến người nói hoặc người viết (của tôi).
"This is my car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "my".
