(Top Banner Ad)
his
A1
Tính từ sở hữu (Possessive Adjective) A1 Ngữ pháp

his

UK: /hɪz/ • US: /hɪz/

Nghĩa tiếng Việt

của anh ấy của hắn của ông ấy của cậu ấy
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to or associated with a male person or animal previously mentioned or easily identified.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến một người hoặc động vật giống đực đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That is his car."

    "Đó là xe của anh ấy."

  • "His house is very big."

    "Nhà của anh ấy rất to."

  • "I borrowed his book."

    "Tôi đã mượn quyển sách của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun he anh ấy, ông ấy, cậu ấy
Noun him anh ấy, ông ấy, cậu ấy (đối tượng)
Adjective hers của cô ấy, của bà ấy, của chị ấy (sở hữu)

Related Words

Subject Area

Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hisa
Old English
his

Nguồn Gốc Khiêm Tốn

Từ 'his' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa đơn giản là 'của anh ấy'. Nó đã tồn tại trong tiếng Anh hàng ngàn năm, chứng tỏ sự cần thiết của việc chỉ ra quyền sở hữu của nam giới.

Usage Note

Từ 'his' được sử dụng để chỉ sự sở hữu của một chủ thể nam giới. Nó luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. 'His' khác với 'he's' (viết tắt của 'he is' hoặc 'he has'). Cần phân biệt với 'him' (đại từ tân ngữ) và 'himself' (đại từ phản thân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + his
  • best his best friend
    (người bạn thân nhất của anh ấy)
  • own his own car
    (xe hơi riêng của anh ấy)
  • late his late father
    (người cha đã khuất của anh ấy)
Verb + his
  • lost lost his keys
    (làm mất chìa khóa của anh ấy)
  • spent spent his money
    (tiêu tiền của anh ấy)
  • gave gave his word
    (hứa)

Idioms

  • have his way

    làm theo ý mình, được như ý

    "He always has to have his way."

    (Anh ta luôn phải làm theo ý mình.)

  • in his element

    ở trong môi trường quen thuộc, ở trong sở trường của mình

    "He's really in his element when he's coding."

    (Anh ấy thực sự ở trong sở trường của mình khi anh ấy đang lập trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

his

Tính từ sở hữu (Possessive Adjective)
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến một người hoặc động vật giống đực đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.

"That is his car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he studies hard, his efforts will be rewarded.
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ, những nỗ lực của anh ấy sẽ được đền đáp.
Phủ định
If he doesn't listen to his coach, he won't improve his skills.
Nếu anh ấy không nghe lời huấn luyện viên của mình, anh ấy sẽ không cải thiện được kỹ năng của mình.
Nghi vấn
Will his team win if he scores the winning goal?
Liệu đội của anh ấy có thắng nếu anh ấy ghi bàn thắng quyết định không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His car is new, isn't it?
Xe của anh ấy mới, phải không?
Phủ định
His dog isn't small, is it?
Chó của anh ấy không nhỏ, phải không?
Nghi vấn
His book is here, isn't it?
Sách của anh ấy ở đây, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will bring his books to class tomorrow.
Anh ấy sẽ mang sách của anh ấy đến lớp vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to share his notes with anyone.
Cô ấy sẽ không chia sẻ ghi chú của anh ấy với bất kỳ ai.
Nghi vấn
Will he remember to take his umbrella?
Liệu anh ấy có nhớ mang theo ô của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "his".

Sở hữu Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc sở hữu cá nhân rất được coi trọng. Việc sử dụng 'his' để chỉ rõ quyền sở hữu là một phần quan trọng của giao tiếp hàng ngày.