his
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Belonging to or associated with a male person or animal previously mentioned or easily identified.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc liên quan đến một người hoặc động vật giống đực đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That is his car."
"Đó là xe của anh ấy."
-
"His house is very big."
"Nhà của anh ấy rất to."
-
"I borrowed his book."
"Tôi đã mượn quyển sách của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'his' được sử dụng để chỉ sự sở hữu của một chủ thể nam giới. Nó luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. 'His' khác với 'he's' (viết tắt của 'he is' hoặc 'he has'). Cần phân biệt với 'him' (đại từ tân ngữ) và 'himself' (đại từ phản thân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
best his best friend (người bạn thân nhất của anh ấy)
-
own his own car (xe hơi riêng của anh ấy)
-
late his late father (người cha đã khuất của anh ấy)
-
lost lost his keys (làm mất chìa khóa của anh ấy)
-
spent spent his money (tiêu tiền của anh ấy)
-
gave gave his word (hứa)
Idioms
-
have his way
làm theo ý mình, được như ý
"He always has to have his way."
(Anh ta luôn phải làm theo ý mình.)
-
in his element
ở trong môi trường quen thuộc, ở trong sở trường của mình
"He's really in his element when he's coding."
(Anh ấy thực sự ở trong sở trường của mình khi anh ấy đang lập trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
his
Tính từ sở hữu (Possessive Adjective)Thuộc về hoặc liên quan đến một người hoặc động vật giống đực đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.
"That is his car."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he studies hard, his efforts will be rewarded. |
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ, những nỗ lực của anh ấy sẽ được đền đáp. |
| Phủ định | If he doesn't listen to his coach, he won't improve his skills. |
Nếu anh ấy không nghe lời huấn luyện viên của mình, anh ấy sẽ không cải thiện được kỹ năng của mình. |
| Nghi vấn | Will his team win if he scores the winning goal? |
Liệu đội của anh ấy có thắng nếu anh ấy ghi bàn thắng quyết định không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His car is new, isn't it? |
Xe của anh ấy mới, phải không? |
| Phủ định | His dog isn't small, is it? |
Chó của anh ấy không nhỏ, phải không? |
| Nghi vấn | His book is here, isn't it? |
Sách của anh ấy ở đây, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will bring his books to class tomorrow. |
Anh ấy sẽ mang sách của anh ấy đến lớp vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to share his notes with anyone. |
Cô ấy sẽ không chia sẻ ghi chú của anh ấy với bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Will he remember to take his umbrella? |
Liệu anh ấy có nhớ mang theo ô của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "his".
