(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ his
A1

his

Tính từ sở hữu (Possessive Adjective)

Nghĩa tiếng Việt

của anh ấy của hắn của ông ấy của cậu ấy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'His'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thuộc về hoặc liên quan đến một người hoặc động vật giống đực đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.

Definition (English Meaning)

Belonging to or associated with a male person or animal previously mentioned or easily identified.

Ví dụ Thực tế với 'His'

  • "That is his car."

    "Đó là xe của anh ấy."

  • "His house is very big."

    "Nhà của anh ấy rất to."

  • "I borrowed his book."

    "Tôi đã mượn quyển sách của anh ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'His'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

her(của cô ấy (nữ))
my(của tôi) your(của bạn) our(của chúng ta) their(của họ)
its(của nó)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngữ pháp

Ghi chú Cách dùng 'His'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'his' được sử dụng để chỉ sự sở hữu của một chủ thể nam giới. Nó luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. 'His' khác với 'he's' (viết tắt của 'he is' hoặc 'he has'). Cần phân biệt với 'him' (đại từ tân ngữ) và 'himself' (đại từ phản thân).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'His'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he studies hard, his efforts will be rewarded.
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ, những nỗ lực của anh ấy sẽ được đền đáp.
Phủ định
If he doesn't listen to his coach, he won't improve his skills.
Nếu anh ấy không nghe lời huấn luyện viên của mình, anh ấy sẽ không cải thiện được kỹ năng của mình.
Nghi vấn
Will his team win if he scores the winning goal?
Liệu đội của anh ấy có thắng nếu anh ấy ghi bàn thắng quyết định không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His car is new, isn't it?
Xe của anh ấy mới, phải không?
Phủ định
His dog isn't small, is it?
Chó của anh ấy không nhỏ, phải không?
Nghi vấn
His book is here, isn't it?
Sách của anh ấy ở đây, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)